Bảng giá xe toyota Hải Phòng mới nhất

Xe ô tô 7 chỗ là dòng xe được nhiều người quan tâm, đặc biệt là do không gian rộng rãi, phù hợp cho mục đích di chuyển của gia đình hoặc công việc, và có sẵn nhiều mẫu mã đa dạng. Dưới đây là danh sách 7 mẫu xe Toyota 7 chỗ tại thị trường Việt Nam, cung cấp nhiều lựa chọn đa dạng cùng với bảng giá mới nhất.

Giá và Ưu Đãi Mới Nhất Của Toyota mới 

Dòng xe Giá bán
WIGO AT     405,000,000
WIGO MT     360,000,000
VIOS E MT     479,000,000
VIOS E CVT     528,000,000
VIOS G CVT     592,000,000
RAIZE 1.0TURBO     498,000,000
AVANZA MT     558,000,000
AVANZA AT     598,000,000
VELOZ CROSS     658,000,000
VELOZ CROSS TOP     698,000,000
COROLLA CROSS 1.8G     760,000,000
COROLLA CROSS 1.8V     860,000,000
COROLLA CROSS 1.8HEV HYBRID     955,000,000
FORTUNER 2.7 4X4 AT   1,250,000,000
FORTUNER 2.7 4X2 AT   1,165,000,000
FORTUNER 2.8 4X4 AT LGD   1,350,000,000
FORTUNER 2.4 4X2 AT LGD   1,185,000,000
FORTUNER 2.4 4X2 AT   1,055,000,000
CAMRY 2.5HEV HYBRID    1,495,000,000
CAMRY 2.5Q   1,405,000,000
CAMRY 2.0Q   1,220,000,000
CAMRY 2.0G   1,105,000,000
ALTIS 1.8HV     878,000,000
ALTIS 1.8V     780,000,000
INNOVA CROSS 2.0HEV     990,000,000
INNOVA CROSS 2.0V     810,000,000
INNOVA E     755,000,000
HILUX 2.4 4X2 AT     852,000,000
YARIS CROSS     650,000,000
YARIS CROSS HYBRID     765,000,000

Bảng giá Toyota 7 chỗ mới 

  1. Avanza Premio:

    • Avanza Premio MT: 548.000.000 VNĐ
    • Avanza Premio CVT: 588.000.000 VNĐ
  2. Veloz Cross:

    • Veloz Cross CVT: 648.000.000 VNĐ
    • Veloz Cross CVT TOP: 688.000.000 VNĐ
  3. Innova:

    • Innova 2.0E: 755.000.000 VNĐ
    • Innova 2.0G: 870.000.000 VNĐ
    • Innova 2.0 Venturer: 885.000.000 VNĐ
    • Innova 2.0V: 995.000.000 VNĐ
  4. Fortuner:

    • Fortuner 2.4MT 4X2: 1.015.000.000 VNĐ
    • Fortuner 2.4AT 4X2: 1.107.000.000 VNĐ
    • Fortuner 2.7AT 4X2: 1.187.000.000 VNĐ
    • Fortuner Legender 2.4AT 4X2: 1.248.000.000 VNĐ
    • Fortuner 2.7AT 4X4: 1.277.000.000 VNĐ
    • Fortuner 2.8AT 4X4: 1.423.000.000 VNĐ
    • Fortuner Legender 2.8AT 4X4: 1.459.000.000 VNĐ
  5. Land Cruiser Prado:

    • Land Cruiser Prado: 2.588.000.000 VNĐ
  6. Land Cruiser:

    • Land Cruiser 300: 4.100.000.000 VNĐ
  7. Alphard:

    • Alphard Luxury: 4.280.000.000 VNĐ

Toyota Avanza Premio:

Bảng giá xe toyota mới nhất
Bảng giá xe toyota mới nhất
    • Toyota Avanza được giới thiệu từ năm 2018 và nhập khẩu từ Indonesia.
    • Bản nâng cấp gần đây là Toyota Avanza Premio, ra mắt cuối tháng 3 năm 2022.
    • Kích thước: Dài 4.395m, Rộng 1.730mm, Cao 1.700mm, Chiều dài cơ sở 2.750mm.
    • Ghế ngồi có thể chỉnh tay 4 hướng và gập thành kiểu ghế sofa, thuận tiện cho những chuyến đi dài.
    • Trang bị tiện ích: Màn hình cảm ứng 8 inch, hệ thống giải trí kết nối điện thoại thông minh, bluetooth, vô-lăng ba chấu với đồng hồ đo tốc độ TFT rộng 4,2 inch.
    • An toàn: Cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến và camera lùi.
    • Động cơ: 1.5L, công suất 105 mã lực, mô-men xoắn 138Nm. Tiêu thụ nhiên liệu khoảng 6,3 lít/100km.
    • Ngoại hình: Thiết kế năng động, đường nét chạy dọc, đầu xe rộng và cao với lưới tản nhiệt cỡ lớn.

Đây là một trong số các mẫu xe Toyota 7 chỗ tại thị trường Việt Nam, mang lại sự đa dạng và lựa chọn cho khách hàng với bảng giá cập nhật. 

Thông tin sản phẩm và Thông số kỹ thuật

Đặc điểm

Toyota Avanza

Xuất xứ

Indonesia

Kích thước

4.395 x 1.730 x 1.700 mm

Khoảng sáng gầm xe

205 mm

Động cơ

1,5 lít xăng

Công suất cực đại

105 mã lực

Momen cực đại

138 Nm

Mức tiêu hao nhiên liệu

6,3 lít/100km

Toyota Veloz Cross:

Bảng giá xe toyota mới nhất
Bảng giá xe toyota mới nhất

Toyota Veloz Cross là một mẫu xe Toyota 7 chỗ cỡ nhỏ, ra mắt tại thị trường Việt Nam với hai phiên bản là CVT và CVT Top.

Kích thước dài x rộng x cao của dòng xe Toyota Veloz Cross là 4.475 x 1.750 x 1.700 (mm), tạo điều kiện linh hoạt cho việc di chuyển trên các đường thành phố, đồng thời đảm bảo không gian nội thất thoải mái.

Ghế ngồi trên xe Toyota Veloz Cross được bọc bằng da kết hợp với nỉ êm ái. Nội thất được thiết kế với sự kết hợp của hai màu chủ đạo là đen và xám nhạt. Tương tự như Toyota Avanza Premio, Veloz Cross cũng có khả năng điều chỉnh ngả 180 độ ở hàng ghế thứ 2, hai hàng ghế cuối có thể gập phẳng hoàn toàn, tạo linh hoạt trong việc sử dụng không gian.

Vô-lăng ba chấu được thiết kế với da và có thể điều chỉnh 4 vị trí, đi kèm với các phím chức năng. Đồng hồ kỹ thuật số phía sau có thể điều chỉnh 4 kiểu hiển thị, và trung tâm xe trang bị màn hình cảm ứng 9 inch để kết nối với điện thoại thông minh, đáp ứng nhu cầu giải trí.

Động cơ sử dụng cho xe Toyota Veloz Cross 2022 có dung tích 1.5L, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, công suất 105 mã lực và mô-men xoắn 138Nm. Để đảm bảo an toàn, Veloz Cross được trang bị gói an toàn cao cấp Toyota Safety Sense, bao gồm 6 túi khí, hệ thống cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn đường, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, đèn chiếu xa tự động, cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành, kiểm soát bàn đạp ga, camera 360 độ, và phanh tay điện tử.

Về ngoại hình, Toyota Veloz Cross 2022 có thiết kế trẻ trung với lưới tản nhiệt lớn trang trí họa tiết vảy cá đen bóng, hốc hút gió mặt trước được thiết kế chữ T cách điệu. Viền cửa mạ crom, tay nắm cửa và bộ la-zăng 17 inch kết hợp với đường gân chạy dọc thân xe, tạo nên phong cách hiện đại và năng động.

Thông tin sản phẩm và Thông số kỹ thuật

Đặc điểm

Toyota Veloz Cross

Xuất xứ

Indonesia

Kích thước

4.475 x 1.750 x 1.700mm

Khoảng sáng gầm xe

205 mm

Động cơ

1,5 lít xăng

Công suất cực đại

105 mã lực

Momen cực đại

138 Nm

Mức tiêu hao nhiên liệu

6,3 lít/100km

Toyota Innova:

Bảng giá xe toyota mới nhất
Bảng giá xe toyota mới nhất

Toyota Innova là một dòng xe phổ biến, được giới thiệu tại thị trường Việt Nam từ năm 2006. Năm 2022, mẫu xe Innova đã được cải tiến, nhanh chóng thu hút sự quan tâm của người dùng trong danh sách các mẫu xe Toyota 2022.

Về kích thước, chiều dài x rộng x cao của Toyota Innova là 4.735 x 1.830 x 1.795 mm. Nội thất của xe đa dạng, với hầu hết các ghế và tay lái được bọc nỉ (trong đó phiên bản 2.0V được bọc da), mang lại cảm giác êm ái cho hành khách. Ghế hành khách có thể điều chỉnh cơ 4 hướng, và hàng ghế thứ 2 và 3 có khả năng gập lại, tối ưu hóa không gian cho đồ đạc và hành lý.

Đối với tiện ích, Toyota Innova trang bị nhiều thiết bị giải trí như màn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ kết nối USB/Bluetooth và dàn âm thanh 6 loa. Hệ thống điều hòa 2 dàn lạnh, ngăn mát mini để đựng nước uống cùng các tính năng khác giúp người dùng trải nghiệm thuận tiện hơn.

Thông tin sản phẩm và Thông số kỹ thuật:

  • Xuất xứ: Việt Nam
  • Kích thước: 4.735 x 1.830 x 1.795 (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe: 178 mm
  • Động cơ: 2.0L – Xăng
  • Công suất cực đại: 137 mã lực
  • Momen cực đại: 183 Nm
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: 9,75 lít/100km

 Toyota Fortuner:

Bảng giá xe toyota mới nhất
Bảng giá xe toyota mới nhất

Toyota Fortuner 2022, giới thiệu vào đầu tháng 05/2022, tiếp tục mang đến người dùng trong nước sự tinh tế từ phiên bản cũ và cải thiện với nhiều tiện nghi và tính năng an toàn mới. Với kích thước dài x rộng x cao là 4.795 x 1.855 x 1.835 mm, Fortuner không chỉ cung cấp không gian thoải mái mà còn linh hoạt trên đường.

Ghế ngồi được bọc da kiểu thể thao, hàng ghế thứ 3 có thể ngả lưng và gập 50:50 sang hai bên, tối ưu hóa không gian. Vô-lăng 3 chấu bọc da với ốp gỗ mạ bạc, hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, màn hình giải trí 8 inch có kết nối Apple CarPlay và Android Auto tạo nên không gian nội thất hiện đại và thuận tiện.

Toyota Fortuner nổi tiếng với tính an toàn cao, được trang bị nhiều tính năng như ABS, HAC, VSC, và đến 7 túi khí. Phiên bản cao cấp Fortuner 2.8AT 4X4 và Fortuner Legender 2.8AT 4X4 có thêm gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense.

Về động cơ, Fortuner 2022 có 3 lựa chọn: động cơ diesel 2.4L (147 mã lực, 400Nm), diesel 2.8L (201 mã lực, 500Nm) và xăng 2.7L (164 mã lực, 245Nm). Mức tiêu hao nhiên liệu dao động từ 7,03 đến 11,2 lít/100km đường hỗn hợp.

Ngoại thất của Fortuner 2022 mang lại hình ảnh mạnh mẽ và cứng cáp, với lưới tản nhiệt rộng và đường gân dập nổi, tạo nên vẻ ngoài nam tính. 

Thông tin sản phẩm và Thông số kỹ thuật

Toyota Land Cruiser Prado:

Bảng giá xe toyota mới nhất
Bảng giá xe toyota mới nhất

Đặc điểm:

  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Kích thước: 4.840 x 1.885 x 1.890 mm 
  • Khoảng sáng gầm xe: 215 mm
  • Động cơ: 2,7 lít xăng
  • Công suất cực đại: 164 mã lực
  • Momen cực đại: 246 Nm
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: 11.85 lít/ 100km

Land Cruiser Prado, một mẫu xe 7 chỗ cao cấp của Toyota được nhập khẩu từ Nhật Bản, đã trải qua nâng cấp với nhiều tính năng an toàn mới. Với kích thước dài 4.840mm, rộng 1.885mm và cao 1.890mm, xe tạo ra không gian thoải mái cho 7 chỗ ngồi.

Nội thất và Tiện ích:

  • Tất cả các ghế trên Land Cruiser Prado đều được bọc da. Ghế đầu có khả năng điều chỉnh 10 hướng, và ghế hành khách có thể điều chỉnh 4 hướng.
  • Hàng ghế thứ 2 và ghế lái có khả năng trượt lên, xuống để điều chỉnh khoảng cách với hàng ghế 3.
  • Hàng ghế đầu sưởi và làm mát, mang lại sự thoải mái khi vận hành xe.
  • Màn hình giải trí 9 inch và hệ thống âm thanh 14 loa JBL tạo ra trải nghiệm giải trí đẳng cấp.

An toàn:

  • Land Cruiser Prado 2022 được trang bị gói Toyota Safety Sense với nhiều tính năng an toàn như điều khiển hành trình chủ động, cảnh báo tiền va chạm, hệ thống cảnh báo chệch làn đường, đèn chiếu xa tự động, cùng các hệ thống an toàn khác như cảnh báo điểm mù, cảnh báo áp suất lốp.

Động cơ và Hiệu suất:

  • Land Cruiser Prado 2022 sử dụng động cơ 2.7L với hệ thống điều phối van biến thiên thông minh Dual VVT-i, công suất 164 mã lực và mô-men xoắn cực đại 246Nm.
  • Mức tiêu hao nhiên liệu của xe ở mức 11.8 lít/100km đường hỗn hợp.

Ngoại thất:

  • Lưới tản nhiệt lớn với thanh xếp dọc mạ crom và logo Toyota nổi bật tại giữa mặt ca-lăng.
  • Nắp ca-po với đường gân dập nổi, tạo nên hình ảnh nam tính cho xe. 

Thông tin sản phẩm và Thông số kỹ thuật

Toyota Land Cruiser:

Bảng giá xe toyota mới nhất
Bảng giá xe toyota mới nhất

Đặc điểm:

  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Kích thước: 4.965 x 1.980 x 1.945 mm 
  • Khoảng sáng gầm xe: 235 mm
  • Động cơ: 3.5 lít xăng
  • Công suất cực đại: 409 mã lực
  • Momen cực đại: 650 Nm
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: 12.55 lít/ 100km

Sau nhiều lần nâng cấp, Toyota Land Cruiser đã thu hút nhiều sự quan tâm và trở thành đối thủ đáng gờm trong danh sách xe Toyota 7 chỗ. Phiên bản mới được giới thiệu từ tháng 10/2021 với nhiều công nghệ tiên tiến.

Nội thất và Tiện ích:

  • Ghế xe bọc da cao cấp, ghế lái có thể điều chỉnh điện 10 hướng, có chế độ sưởi và làm mát.
  • Hàng ghế thứ 2 có thể gập 40:20:40, hàng ghế thứ 3 có thể ngả/gập điện 50:50.
  • Vô-lăng mới với tính năng sưởi.
  • Đồng hồ analog kết hợp màn hình 7 inch.
  • Màn hình trung tâm rộng 12,3 inch.
  • Dàn âm thanh 14 loa.
  • Nhiều hộc để đồ và đựng nước tiện lợi.

Động cơ và Hiệu suất:

  • Động cơ xăng 3,5 lít tăng áp kép, công suất cực đại 409 mã lực và mô-men xoắn 650 Nm.
  • Hộp số tự động 10 cấp.
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu ở mức 12,55 lít/100km đường kết hợp.

An toàn:

  • Trang bị gói Toyota Safety Sense và nhiều hệ thống an toàn như hỗ trợ vượt địa hình, hỗ trợ phanh khẩn cấp, chống bó cứng phanh, hệ thống cảnh báo áp suất lốp và 10 túi khí.

Ngoại thất:

  • Lưới tản nhiệt với thanh mạ crom, đuôi xe thiết kế vuông vức.
  • Nắp ca-po có đường gân dập nổi tạo hình ảnh nam tính và mạnh mẽ.

Toyota Alphard:

Bảng giá xe toyota mới nhất
Bảng giá xe toyota mới nhất

Đặc điểm:

  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Kích thước: 4,945 x 1,850 x 1,890 mm 
  • Dòng xe: 7 chỗ hạng sang

Toyota Alphard, mẫu xe hạng sang nhập khẩu từ Nhật Bản, ra mắt tại Việt Nam vào tháng 8/2017. Với kích thước dài 4,945mm, rộng 1,850mm và cao 1,890mm, Alphard thuộc dòng xe 7 chỗ hạng sang cao cấp.

Nội thất và Tiện ích:

  • Ghế ngồi rộng, trang bị bàn làm việc, đệm đùi, bệ tỳ tay, tựa đầu.
  • Hàng ghế thứ 2 có 2 ghế tách biệt, hàng ghế thứ 3 có thể gập gọn và treo lên 2 bên.
  • Nội thất da ốp gỗ và mạ crôm, mang lại không gian sang trọng.
  • Màn hình giải trí 8 inch ở trung tâm, và màn hình 9 inch cho hàng ghế sau.
  • Hệ thống âm thanh 17 loa JBL.

An toàn:

  • Hệ thống cảnh báo trước va chạm, cảnh báo chệch làn đường, hệ thống giảm nguy cơ mất lái.
  • Hệ thống giảm nguy cơ trượt bánh 

Thông tin sản phẩm và Thông số kỹ thuật

Toyota Alphard:

Đặc điểm:

  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Kích thước (mm): 4.945 x 1.850 x 1.890 
  • Khoảng sáng gầm xe: 165 mm
  • Động cơ: 3,5 lít xăng
  • Công suất cực đại: 296 mã lực
  • Momen cực đại: 361 Nm
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: 7,26 – 14,68 lít/100km

Toyota Alphard, đến từ Nhật Bản, là một dòng xe hạng sang với kích thước ấn tượng, mang đến trải nghiệm vận hành thoải mái và sang trọng. Với động cơ 3,5 lít xăng mạnh mẽ, Alphard không chỉ sở hữu công suất lớn mà còn đảm bảo hiệu suất nhiên liệu tốt trên mọi hành trình.

Lời kết 

Danh sách và bảng giá được cập nhật mới nhất, giúp khách hàng lựa chọn dòng xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình. Đối với những ai quan tâm, có thể đăng ký lái thử để trải nghiệm chất lượng và tính năng của xe. 

>>>> Xem thêm 

Giá xe ô tô Hyundai

Giá xe ô tô Honda

Giá xe ô tô Ford

Giá xe ô tô KIA

Giá xe ô tô Chevrolet

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *