So sánh Honda CR-V và Toyota RAV4 mới nhất

So sánh giữa Honda CR-V và Toyota RAV4, hai tên tuổi “nặng ký” trong phân khúc SUV, là một cuộc đua sôi động trên thị trường. Cả hai mẫu xe không “đội trời chung” khi có cấu hình và giá bán tương đương, chiếm cùng một thị phần. Vậy nên, điều gì tạo nên sự khác biệt giữa Honda CR-V và Toyota RAV4? Hãy cùng Nghiện Car khám phá để tìm ra câu trả lời và đánh giá chất lượng thực sự của hai mẫu xe này. Liệu mẫu xe nào xứng đáng được chọn mua hơn?

Giới thiệu chung về Honda CR-V vs Toyota RAV4

Cả Honda và Toyota, hai ông lớn đến từ Nhật Bản, đều giữ vững vị thế của mình trên thị trường toàn cầu. Hai mẫu xe CR-V và RAV4, mặc dù ra mắt chỉ cách nhau một năm vào năm 2006, nhưng đã trải qua ba thế hệ và chứng minh được chất lượng và sự tin dùng của khách hàng.
 
Toyota RAV4, mẫu xe được coi là đầu tiên trong phân khúc SUV cỡ nhỏ, được ra mắt vào năm 1996 và ngay lập tức đạt được thành công ngoài sức mong đợi. Nó đã mở ra một thị trường sôi động cho dòng xe SUV. Hiện nay, thị trường SUV có nhiều mẫu xe đa dạng, nhưng Honda CR-V và Toyota RAV4 vẫn giữ vị thế dẫn đầu. Sự thành công này không chỉ ở quy mô toàn cầu mà còn tại Việt Nam, nơi mà Honda CR-V đang gặt hái được sự tin tưởng từ phía người tiêu dùng.

So sánh giá bán của Honda CR-V vs Toyota RAV4

Nếu bạn đang đối diện với quyết định khó khăn về việc chọn mua một chiếc xe hơi chất lượng với ngân sách có hạn, việc so sánh giá giữa Honda CR-V và Toyota RAV4 có thể giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp. Dưới đây là thông tin cập nhật về giá bán để hỗ trợ bạn trong quá trình lựa chọn.

Gía bán Honda CR-V

Dựa trên thông tin tham khảo giá xe lăn bánh, Honda CR-V được phân phối chính hãng tại Việt Nam trong năm 2022 có mức giá dao động từ 998 triệu đồng đến 1,138 tỷ đồng.

Phiên bản Giá bán
Honda CR-V E 998.000.000đ
Honda CR-V G 1.048.000.000đ
Honda CR-V L 1.118.000.000đ
Honda CR-V LSE 1.138.000.000đ

Giá bán Toyota RAV4

Trong khi Honda CR-V rất phổ biến và dễ kiếm trong thị trường nội địa, Toyota RAV4 có phần yếu thế hơn vì chưa được phân phối chính hãng. Giá của RAV4 thường cao hơn một chút so với CR-V, do phải nhập khẩu nguyên chiếc từ Mỹ thông qua các đại lý tư nhân. Tính đến thời điểm hiện tại, giá bán chính thức cho Toyota RAV4 vẫn chưa được công bố, tuy nhiên, đã xuất hiện thông tin về một chiếc RAV4 được bán ra với mức giá 2,3 tỷ đồng sau khi tính thuế.

Toyota RAV4
Toyota RAV4

Honda CR-V có ưu thế hơn về giá cả, với mức giá “mềm” và khả năng sở hữu dễ dàng hơn tại Việt Nam so với Toyota RAV4. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định giữa hai đối thủ này, cần xem xét nhiều khía cạnh khác nhau.

So sánh Honda CR V và RAV4 về ngoại thất

Kích thước

  Honda CR-V Toyota RAV4
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm) 4623 x 1855 x 1679 4610 x 1864 x 1742
Chiều dài cơ sở (mm) 2660 2690
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198 218
Kích thước la-zăng (inch) 18 19

Phần đầu xe

Thiết kế đầu xe của CR-V toát lên vẻ mạnh mẽ và cá tính, độc đáo nhưng vẫn giữ được sự tinh tế. Đặc biệt, hệ thống lưới mắt cáo được thiết kế tinh tế, với những đường viền hoa mỹ và cụm đèn LED hiện đại, tạo nên một diện mạo thể thao và đầy ấn tượng.
 
Trong khi đó, Toyota RAV4 không ngừng nâng cấp phần đầu xe, tạo ra một thiết kế hầm hố và bắt mắt. Điểm độc đáo nằm ở cụm đèn LED vuốt nhọn kéo dài, kết hợp với bộ lưới tản nhiệt hình lục giác và cấu trúc tổ ong bên trong, tạo ra một diện mạo đường đua sôi động và đẳng cấp.
Honda CR-V
Honda CR-V
Toyota RAV4
Toyota RAV4

Phần thân xe

Thân xe RAV4 trải lên mình sự sang trọng và bề thế với các đường nét thiết kế sắc sảo. Các chi tiết như tay nắm cửa và phần thân dưới được làm bằng chrome nổi bật, tạo điểm nhấn và cảm giác hiện đại khi chạm vào nút bấm. Mặc dù thiết kế của RAV4 đạt đến mức xuất sắc, nhưng vẫn không thể so sánh được với đẳng cấp của thân xe RAV4, với các đường nét sắc bén không thua kém xe hạng sang.

Phần đuôi xe

Phần đuôi xe của CR-V thu hút người nhìn nhất với thiết kế vuông vắn, kết hợp với bộ lazang hai tông màu và đường viền cửa sổ sang trọng. Không kém phần ấn tượng, đuôi xe của RAV4 cũng đầy bề thế với các mảng miếng và đường nét rõ ràng. Cụm đèn hậu hình chữ L hầm hố của CR-V được chăm chút tỉ mỉ, tạo nên một giá trị thẩm mỹ cao.

Trang bị ngoại thất

Trang bị ngoại thất trên các phiên bản của Honda CR-V 2022 có sự khác nhau đáng chú ý. Để cụ thể, phiên bản Honda CR-V E sử dụng đèn pha Halogen, đèn hậu LED, đèn chạy ban ngày LED, đèn sương mù LED, đèn phanh trên cao, vây cá mập và gương chiếu hậu gập/chỉnh điện tích hợp báo rẽ LED hiện đại.
 
Trong khi đó, 3 phiên bản còn lại được bổ sung một số trang bị hiện đại như tính năng tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh góc chiếu, đèn pha LED, và cảm biến gạt mưa tự động. Mời bạn tham khảo kỹ hơn thông qua bảng dưới đây:
 
Trang bị CR-V E CR-V G CR-V L / LSE
Đèn chiếu xa Halogen LED LED
Đèn chiếu gần Halogen LED LED
Đèn chạy ban ngày LED LED LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Tự động tắt theo thời gian
Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng Không
Đèn sương mù LED LED LED
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh treo cao
Cảm biến gạt mưa tự động Không Không
Gương chiếu hậu Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Nẹp trang trí cản trước/sau/thân xe mạ chrome
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Tấm chắn bùn
Ăng ten Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập
Thanh gạt nước phía sau
Chụp ống xả Kép/Mạ chrome Kép/Mạ chrome Kép/Mạ chrome
Xem thêm  So sánh Hyundai Kona vs Ford EcoSport: Đâu là điểm khác biệt?

Trang bị ngoại thất trên Toyota RAV4 cũng bao gồm những trang thiết bị hiện đại, tương tự như CR-V, bao gồm lưới tản nhiệt, cản trước, chụp gương chiếu hậu, tấm chống trượt và cánh lướt gió phía sau.

 

So sánh về nội thất

Phần khoang lái

Honda CR-V được thiết kế với phần khoang lái rộng rãi và trang bị nhiều tiện nghi hiện đại. Các chi tiết của khoang lái được cấu hình đối xứng một cách tinh tế, sử dụng chất liệu da, nhiều chi tiết ốp gỗ và hợp kim, tạo nên một không gian sang trọng. Màn hình cảm ứng dạng nổi, vô lăng 3 chấu đa chức năng được thiết kế cách điệu hiện đại, và cần số phía dưới được tạo điểm nhấn tăng tính thẩm mỹ và mang lại cảm giác thoải mái cho người lái. Bảng đồng hồ kỹ thuật số phía sau vô lăng cung cấp một giao diện trực quan và sống động.

HonDa CRV và Toyota RAV4
HonDa CRV và Toyota RAV4

Toyota cũng đã tận dụng cơ hội để trang bị cho khoang lái của dòng RAV4 một diện mạo trẻ trung và năng động. Một điểm đặc biệt là hệ thống kiểm soát 2 vùng độc lập và nội thất Softex, tạo nên sự khác biệt độc đáo với các đối thủ khác.

Khoang hành khách

Honda CR-V sẽ mang đến một không gian hành khách vô cùng rộng rãi, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu và làm hài lòng khách hàng, với sự chú ý đặc biệt đến khoảng cách chân, được tính toán rất chính xác. Toyota RAV4 cũng không thua kém, với khả năng tương tự, thậm chí còn cung cấp không gian chân trước và sau phù hợp cho những người có chiều cao “khủng”.

Phần ghế ngồi

Honda CR-V là một mẫu xe 5+2, mang đến không gian ghế ngồi tối ưu cho cả 7 người, điều mà ít mẫu xe nào trong phân khúc có thể đạt được. Hệ thống ghế được bọc da, có sẵn trong 2 màu be và đen, và tích hợp các chế độ thực dụng, là điểm mạnh hiếm có mẫu xe nào có thể sánh kịp.

Honda CR-V
Honda CR-V

Tất cả ghế ngồi trên Toyota RAV4 đều được bọc da tổng hợp cao cấp, với tối đa 5 ghế ngồi. Ghế lái có khả năng điều chỉnh 8 hướng, trong khi hệ thống ghế khách không hỗ trợ chức năng điều chỉnh. Tuy nhiên, cả ghế trước và ghế sau đều được trang bị sưởi và thông gió để tạo cảm giác thoải mái.

Toyota RAV4
Toyota RAV4

Chế độ lái

Với hệ thống nhiều phím chức năng, Honda CR-V đã trang bị các công nghệ hỗ trợ lái xe tiên tiến và hiện đại, giúp người lái dễ dàng quan sát và điều chỉnh an toàn.
 
Để cạnh tranh với phiên bản cao cấp của CR-V, Toyota RAV4 cũng đã nâng cấp hệ thống các phím chức năng, mang lại khả năng làm chủ các chức năng khi vận hành. Hơn nữa, RAV4 còn trang bị tính năng cảnh báo va chạm trước, cảnh báo lệch làn và ga hành trình thích ứng để tăng cường tính an toàn.

Trang bị nội thất

Cả hai mẫu xe có nhiều điểm tương đồng về trang bị, ví dụ như cả hai đều trang bị cửa sổ trời cho cabin thoáng đãng, gương chiếu hậu chống chói tự động để hỗ trợ người lái, và dàn điều hòa tự động 2 vùng độc lập với cửa gió riêng cho hàng ghế sau. Ngoài ra, cả hai cũng được trang bị các tính năng nội thất khác như:

Trang bị nội thất Honda CR-V Toyota RAV4
Màn hình giải trí 5 inch/ cảm ứng 7 inch IPS Cảm ứng 7 inch/ 8 inch
Cụm đồng hồ Kỹ thuật số Analog tích hợp LCD
Kết nối 2 cổng USB, AUX, Radio AM/FM 5 cổng sạc, Wifi, đàm thoại rảnh tay AM/FM, Radio, Apple Carplay, Bluetooth, USB, đàm thoại rảnh tay, cổng sạc 12V, GPS
Sạc không dây Không
Số loa 4 – 8 6
Chế độ bù âm thanh theo tốc độ Không
Điều hòa Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió cho hàng ghế sau
Điều khiển hành trình thích ứng Hỗ trợ tốc độ thấp
Chìa khóa thông minh
Khóa cửa tự động Không
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Cửa sổ trời
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn không
Màu nội thất Đen/Be Đen
Vô lăng 3 chấu bọc da, ốp nhôm, tích hợp nút bấm 3 chấu bọc da, ốp nhôm, tích hợp nút bấm
Chất liệu ghế Da Da
Thông gió hàng ghế trước Không
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, bơm tựa lưng 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng,nhớ vị trí, hỗ trợ thắt lưng 2 nấc
Hàng ghế 2 Gập 60:40 Sưởi điện, gập 60:40
Hàng ghế 3 Gập 50:50 Không

So sánh về công nghệ và tiện ích

Honda CR-V được trang bị các hệ thống công nghệ và tiện ích tiên tiến, liên tục được cải thiện qua từng phiên bản.

Phiên bản CR-V E CR-V G CR-V L/ LSE
Phanh tay điện tử
Chế độ giữ phanh tự động
Chìa khóa thông minh
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến
Cốp chỉnh điện với tính năng mở cốp rảnh tay Không Không
Màn hình 5 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
Kết nối điện thoại thông minh Không
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag) Không
Kết nối wifi và lướt web Không
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB 1 Cổng 2 Cổng 2 Cổng
Kết nối AUX Không Không
Đài AM/FM
Hệ thống loa 4 Loa 8 Loa 8 Loa
Chế độ bù âm thanh theo tốc độ
Nguồn sạc 2 Cổng 5 Cổng 5 Cổng
Sạc không dây Không Không
Hệ thống điều hòa tự động 1 Vùng 2 Vùng độc lập (Có thể điều chỉnh cảm ứng) 2 Vùng độc lập (Có thể điều chỉnh cảm ứng)
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Hàng ghế 2 và 3 Hàng ghế 2 và 3 Hàng ghế 2 và 3
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau LED LED LED
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trước  
 
Honda CRV
Honda CRV
 
So với các xe cùng phân khúc, Toyota RAV4 2022 được trang bị nhiều công nghệ hấp dẫn về thông tin giải trí và điều hướng xe:
 
– Màn hình cảm ứng 7 inch nhạy, với giao diện trực quan và các nút kỹ thuật số thiết kế để thuận tiện khi đang lái xe.
– Các nút vật lý cho âm thanh và điều khiển quạt điều hòa trong xe.
– Tính năng phát wifi.
– Hỗ trợ App-connect với Android Auto, Apple CarPlay.
– Kích thước màn hình cảm ứng 7 inch
– Hỗ trợ Amazon Alexa.
– Các cổng kết nối như USB, Bluetooth, Radio.
– Hệ thống âm thanh với dàn loa 6 loa.
– Camera 360 độ.
– Dây đai an toàn 3 điểm.
HonDa CRV
HonDa CRV

So sánh về thông số kỹ thuật động cơ

Hệ thống động cơ:
 
Cả hai hãng xe đều sử dụng động cơ xăng với 4 xi lanh không tăng áp.
 
Khoảng sáng gầm xe:
 
Toyota RAV4 có khoảng sáng gầm xe lớn hơn 20mm so với Honda CR-V.
 
Chiều dài cơ sở:
 
Nhờ chiều dài cơ sở nhỉnh hơn 30mm và bố trí ít hàng ghế hơn, RAV4 cung cấp một không gian rộng rãi và thoải mái cho 5 hành khách, trong khi hàng ghế thứ 3 trên CR-V chỉ dành cho trẻ em hoặc những hành khách “nhỏ con”.
 
Dung tích xi lanh:
 
CR-V nổi tiếng từ lâu là hãng xe tiết kiệm nhiên liệu, nên xi lanh được thiết kế với dung tích không quá lớn. Đối với RAV4, dung tích xi lanh có phần nhỉnh hơn.
 
Mức tiêu hao nhiên liệu:
 
Honda CR-V được đánh giá là mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu từ trước tới nay. RAV4 cũng đã cải tiến để cân bằng khả năng tiêu hao nhiên liệu với CR-V.
 
Dưới đây là bảng thống kê chi tiết các thông số mà nghiencar.com đã cập nhật.
 
  Honda CR-V Toyota RAV4
Thông số xe Honda CR-V 2022 Toyota RAV4 2022
Hệ thống động cơ xăng 1.5L DOHC VTEC Turbo 4 xi lanh thẳng hàng không tăng áp,16 van ứng dụng công nghệ Earth Dreams xăng, 4 xi-lanh không tăng áp 2.0L, động cơ xăng 2.5L và hệ thống hybrid 2.5L
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198 218
Chiều dài cơ sở (mm) 2660 2690
Dung tích xi lanh (cm3) 1498 1998
Mức tiêu hao nhiên liệu (lít/km) 6.9 (chu trình tổ hợp)

8.9 (chu trình đô thị cơ bản)

5.7 (chu trình đô thị phụ)

8.71 (trong đô thị)

6.72 (ngoài đô thị)

Xe RAV4 được trang bị khối động cơ dung tích lớn là 2.5 lít, sản sinh công suất và mô-men xoắn nhỉnh hơn so với CR-V, lần lượt là 15 mã lực và 10 Nm. Không có thay đổi nào được thực hiện cho động cơ của RAV4.
 
Theo cập nhật mới nhất, RAV4 2023 có tổng thể tích khoang hành lý tiêu chuẩn là 1066 lít và tăng lên đến 1976 lít sau khi gập hàng ghế thứ hai. Tuy nhiên, vẫn thua kém so với Honda CR-V 2023 (1.064 lít – 2.146 lít) cả về số lượng và chất lượng. Tổng thể, CR-V có phần nhỉnh hơn, nhưng RAV4 cũng không chịu “lép vế” khi ngày càng nâng cấp phiên bản.

So sánh về trang bị an toàn

Hệ thống cân bằng điện tử là một phần quan trọng được cả hai hãng đầu tư để tăng cường tính an toàn và giảm thiểu nguy cơ mất lái, chệch khỏi quỹ đạo khi đang di chuyển.
 
Cảm biến lùi chỉ có ở CR-V, giúp người lái dễ dàng quan sát khi lùi xe.
 
Về túi khí, trong khi CR-V trang bị 6 túi khí thì RAV4 có tới 8 túi khí, tuy nhiên, RAV4 có sự yếu thế về các tính năng khác.
 
Cả hai mẫu xe đều có đa dạng và cải tiến đột phá trong tính năng an toàn. CR-V được đánh giá cao về công nghệ với nhiều tính năng hỗ trợ người dùng, trong khi RAV4 có hệ thống phanh khẩn cấp tự động với bảo vệ người đi bộ và đi xe đạp phía trước, tính năng mà CR-V không có.
 
Bảng so sánh cụ thể các trang bị an toàn có thể thấy sự khác biệt giữa hai mô hình.
 
Trang bị an toàn Honda CR-V Toyota RAV4
Hệ thống cân bằng điện tử
Cảm biến lùi Không
Túi khí 6 8
Các tính năng khác
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Chống bó cứng phanh
  • Phân phối lực phanh điện tử
  • Giảm thiểu chệch làn đường
  • Hỗ trợ giữ làn đường
  • Khoá an toàn cho trẻ em
  • Phanh giảm thiểu va chạm
  • Đèn pha thích ứng tự động
  • Camera hỗ trợ quan sát làn đường
  • Cảnh báo chống buồn ngủ
  • Hỗ trợ đánh lái chủ động
  • Kiểm soát lực kéo
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp
  • Camera lùi 3 góc quay
  • Nhắc nhở cài dây an toàn hàng ghế trước
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Chống bó cứng phanh
  • Phân phối lực phanh điện tử
  • Giảm thiểu chệch làn đường
  • Hỗ trợ giữ làn đường
  • Khoá an toàn cho trẻ em
  • hệ thống phanh khẩn cấp tự động với bảo vệ người đi bộ và đi xe đạp phía trước
Honda CR-V
Honda CR-V

Nên mua Honda CR-V hay Toyota RAV4?

Dựa trên tất cả các thông tin mà Nghiện Car đã cập nhật, đây là đủ để đánh giá chính xác chất lượng thực sự của Honda CR-V và Toyota RAV4 khi đưa chúng lên bàn cân so sánh.
 
Hai hãng xe này có nhiều điểm tương đồng về giao diện, kết cấu, động cơ, nhưng nếu CR-V nhỉnh hơn về công nghệ, tiện ích, và trang bị an toàn, hay giá thành niêm yết thấp hơn, thì RAV4 lại mạnh mẽ hơn về khả năng việt dã. Tùy thuộc vào điều kiện và nhu cầu sử dụng cụ thể mà người tiêu dùng có thể lựa chọn phương tiện di chuyển phù hợp. Tuy nhiên, xét về tổng thể các yếu tố và phương diện, có vẻ Honda CR-V chiếm ưu thế hơn trên thị trường Việt Nam. Do đó, Nghiện Car đề xuất CR-V là một lựa chọn đáng xem xét.

Kết luận

Một người tiêu dùng tiết kiệm có thể không chọn Toyota RAV4 tại Việt Nam do cấu hình và trải nghiệm của nó có vẻ không đồng đều so với giá bán, trừ khi có mong muốn sở hữu một chiếc xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Mỹ, khả năng vượt địa hình tốt và các ưu điểm về tiêu chuẩn cao cấp.
 
RAV4 nhập khẩu tư nhân về Việt Nam thường chỉ phù hợp với một số ít khách hàng có khả năng tài chính dư dả và mong muốn sở hữu một chiếc xe độc đáo. Ngược lại, Honda CR-V phân phối chính hãng đã khẳng định tên tuổi của mình trong nhiều năm, mang đến mức giá hấp dẫn cùng với trang bị đầy đủ, hướng đến đối tượng khách hàng phổ thông và có nguy cơ tiết kiệm hơn.
5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *