Vinfast Lux SA: Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

VinFast Lux SA2.0 đều ca ngợi về động cơ, khung gầm, hộp số và những ưu đãi bán xe, nhưng vẫn có nhiều lo ngại khiến người tiêu dùng phân vân trước quyết định mua xe này.

Được thiết kế bởi hãng nổi tiếng Pininfarina, sử dụng động cơ Turbo tái thiết kế từ BMW, khung gầm dựa trên nền tảng của BMW X5 và hộp số ZF, VinFast Lux SA2.0 thu hút sự chú ý với những giá trị cốt lõi cao cấp. Xe được đánh giá có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ trong phân khúc CUV/SUV 7 chỗ, đối đầu với các đối thủ như Hyundai SantaFe, Kia Sorento, Mazda CX-8, Ford Everest, và Toyota Fortuner.

Tuy nhiên, với một mẫu xe mới từ hãng sản xuất ô tô hoàn toàn mới, độ bền và chất lượng vẫn cần thời gian để được kiểm chứng. Giá bán cao, nội thất chưa đạt tới mức tinh tế mong muốn, cùng một số nhược điểm khác, đặt ra câu hỏi quan trọng:Giá lăn bánh VinFast Lux SA2.0   

Giá xe VinFast Lux SA2.0 niêm yết & lăn bánh mới nhất

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

VinFast LUX SA2.0 Niêm yết Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh HCM Lăn bánh tỉnh
Tiêu chuẩn 1,126 tỷ 1,3 tỷ 1,278 tỷ 1,259 tỷ
Nâng cao 1,218 tỷ 1,405 tỷ 1,386 tỷ 1,361 tỷ
Cao cấp 1,371 tỷ 1,578 tỷ 1,551 tỷ 1,532 tỷ

Ưu đãi khi mua xe VinFast Lux SA2.0 mới nhất 


Các chính sách ưu đãi đặc biệt khi mua xe VinFast Lux SA2.0:

  1. Hỗ trợ lệ phí trước và Quà tặng tri ân được trừ trực tiếp vào giá bán cho cả VinFast Lux A2.0 và VinFast Lux SA2.0.
  2. Giảm giá trực tiếp 10% cho khách hàng mua xe trả thẳng.
  3. Miễn phí lãi suất trong 2 năm đối với khách hàng mua xe trả góp.
  4. Nâng thời gian bảo hành của VinFast Lux A2.0 và VinFast Lux SA2.0 lên 5 năm hoặc 165.000 km.
  5. Tặng 50 triệu đồng khi tham gia Chương trình “Đổi cũ lấy mới”.
  6. Miễn phí gửi xe trong thời gian 6 tiếng/lần tại các cơ sở thuộc Vincom và Vinhomes.
  7. Miễn phí sử dụng dịch vụ cứu hộ 24/7, đảm bảo an toàn và tiện ích cho khách hàng.

Ưu nhược điểm VinFast Lux SA2.0 7 chỗ mới

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

VinFast Lux SA2.0, sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam, có 3 phiên bản: Tiêu chuẩn (Base), Nâng cao (Plus), và Cao cấp (Premium).

Ưu điểm:

  1. Thiết kế ấn tượng: VinFast Lux SA2.0 thu hút sự chú ý với thiết kế mạnh mẽ và bề thế.
  2. Trang bị tiện nghi hiện đại: Xe được trang bị đầy đủ tính năng tiện ích đương đại, mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái.
  3. Động cơ tái thiết kế từ N20 của BMW: Sử dụng động cơ tái thiết kế từ mô hình N20 của BMW, đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ.
  4. Khung gầm nền tảng BMW X5: Với nền tảng từ BMW X5, VinFast Lux SA2.0 có khung gầm vững chắc và đáng tin cậy.
  5. Hộp số 8 cấp của ZF: Sử dụng hộp số tự động 8 cấp của ZF, giúp xe vận hành mượt mà và hiệu quả năng lượng.
  6. Hệ thống treo êm: VinFast Lux SA2.0 có hệ thống treo êm ái, tối ưu hóa sự thoải mái khi di chuyển.
  7. Chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng hợp lý: Chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng được đánh giá là hợp lý và tiết kiệm.
  8. Chính sách khuyến mãi và hậu mãi hấp dẫn: VinFast cung cấp nhiều chính sách khuyến mãi và hậu mãi hấp dẫn, bao gồm bảo hành 5 năm.

Nhược điểm:

  1. Không gian chật so với kích thước tổng thể: Không gian nội thất có thể cảm thấy hạn chế đối với kích thước tổng thể của xe.
  2. Hàng ghế thứ 3 chật, ghế nhỏ và mỏng: Ghế thứ 3 có thể được cảm nhận là chật, và ghế nhỏ mỏng.
  3. Thiết kế nội thất chưa được tinh tế: Một số người cho rằng thiết kế nội thất của VinFast Lux SA2.0 chưa đạt đến sự tinh tế mong đợi. 

Lỗi xe VinFast Lux SA2.0 mới 


Từ khi được giới thiệu cho đến nay, mô hình 7 chỗ VinFast Lux SA2.0, giống như “đàn anh” sedan Lux A2.0, đã phải đối mặt với một số vấn đề kỹ thuật.
 
Một trong những vấn đề phổ biến là lỗi trợ lực lái. Một số chủ xe VinFast Lux SA2.0 đã phản ánh về trạng thái lái xe nặng, phản hồi lái chậm, và vô-lăng không duy trì sự thẳng khi lái. Nguyên nhân chủ yếu được xác định là do bơm trợ lực lái gặp sự cố. Ngay sau khi nhận được thông tin này, hãng ô tô Việt đã có các biện pháp khắc phục kịp thời. Cụ thể, những chủ xe sở hữu VinFast Lux SA2.0 có khả năng gặp vấn đề với bơm trợ lực lái đã được mời đến các đại lý ủy quyền để kiểm tra và thay thế bơm trợ lực lái (nếu cần).

Kích thước VinFast Lux SA2.0 mới nhất

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

VinFast Lux SA2.0 là một mô hình phát triển trên nền tảng khung gầm của BMW X5 thế hệ trước. So với mẫu X5 gốc, Lux SA2.0 có kích thước lớn hơn. Nếu so sánh với các mô hình CUV/SUV thuộc phân khúc hạng D khác, Lux SA2.0 cũng có kích thước ngoại cỡ hơn.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Kích thước Lux SA2.0
Dài x rộng x cao (mm) 4.940 x 1.960 x 1.773
Chiều dài cơ sở (mm) 2.933
Khoảng sáng gầm xe (mm) 192

Đánh giá ngoại thất VinFast Lux SA2.0 mới 


Sử dụng ngôn ngữ thiết kế tương tự “đàn em” sedan Lux A2.0, VinFast Lux SA2.0 kết hợp với những đặc điểm của dòng xe SUV, tạo nên bức tranh ngoại hình cuốn hút và ấn tượng. Lux SA2.0 mang đậm dấu ấn SUV mạnh mẽ và an toàn, đồng thời có vẻ ngoại lệ và thu hút với đường nét được tạo nên bởi đội ngũ thiết kế của Pininfarina, hãng thiết kế ô tô nổi tiếng.

VinFast Lux SA2.0 không chỉ có vẻ ngoại hình bề thế mà còn có sự lịch lãm, cuốn hút khi mọi chi tiết đều được chăm chút tinh tế. Tính chất cá nhân hóa trong thiết kế mở ra khả năng thể hiện sự đa dạng và lựa chọn cho khách hàng.

Thiết kế:

Phần đầu xe:

  • Đầu xe VinFast Lux SA2.0 2023 thu hút với dải đèn LED mắt híp kéo dài, tạo hình chữ “V” và “F” độc đáo.
  • Lưới tản nhiệt đen bóng mang cảm hứng từ thửa ruộng bậc thang của Việt Nam, kết hợp với cản trước mở rộng, tạo cảm giác mạnh mẽ và thể thao.

Phần thân xe:

  • Thiết kế đơn giản nhưng vẫn giữ được vẻ oai phong của phần đầu xe, với kính phía sau tối màu (ở bản Lux SA2.0 nâng cao và cao cấp), viền chrome, và tay nắm cửa cùng màu xe.
  • Gương chiếu hậu tích hợp nhiều tính năng hiện đại, như chỉnh điện, gập điện, đèn báo rẽ, sấy gương, và tự chỉnh khi lùi.

Phần đuôi xe:

  • Đuôi xe VinFast Lux SA2.0 ấn tượng với cụm đèn hậu LED chạy dài, tạo hình chữ “V”, tương tự như đèn trước, mang đến sự nhất quán và phong cách đặc sắc.
  • Cản sau mở to đen mờ gọn gàng và chắc chắn, cùng với cặp ống xả đôi và tấm cánh gió cản sau mạ bạc tăng thêm vẻ thể thao.

Màu xe: VinFast Lux SA2.0 có 8 màu sắc đa dạng để khách hàng lựa chọn, bao gồm xám Neptune, xanh Luxury, bạc Desat, trắng Brahminy, đỏ Mistique, đen Jet, nâu Cormorant, và cam Action. 

Trang bị ngoại thất VinFast Lux SA2.0 mới

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Ngoại thất Lux SA2.0 Tiêu chuẩn Nâng cao Cao cấp
Đèn trước LED LED LED
Đèn tự động bật/tắt
Đèn chạy ban ngày LED LED LED
Đèn sương mù tích hợp chức năng chiếu góc
Đèn hậu LED LED LED
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Sấy gương

Tự chỉnh khi lùi

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Sấy gương

Tự chỉnh khi lùi

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Sấy gương

Tự chỉnh khi lùi

Viền chrome trang trí Không
Kính cách nhiệt tối màu Không
Thanh trang trí nóc Không
Lazang Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm
Lốp trước/sau 255/50R19

 

285/45R19

255/50R19

 

285/45R19

275/40R20

 

315/35R20

Bộ dụng cụ vá lốp nhanh

Đánh giá nội thất VinFast Lux SA2.0 mới

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Ghế Ngồi và Khoang Hành Lý:

Hệ thống ghế ngồi của VinFast Lux SA2.0 2023 được bọc da màu đen, và bản cao cấp có thêm tuỳ chọn da Nappa với màu sắc đa dạng như đen, beige và nâu.

  • Hàng ghế trước của Lux SA2.0 mang đến cảm giác rộng rãi và thoải mái. Các phiên bản tiêu chuẩn và nâng cao có tính năng điều chỉnh điện 4 hướng và điều chỉnh cơ bản 2 hướng. Bản cao cấp hơn có điều chỉnh điện 8 hướng và điều chỉnh đệm lưng 4 hướng.

  • Hàng ghế thứ 2 rộng rãi, đi kèm với tựa đầu 3 vị trí và khả năng gập theo tỉ lệ 4:2:4.

  • Hàng ghế thứ 3, dù không rộng lớn, vẫn đảm bảo một không gian thoải mái, nhưng chỉ phù hợp cho việc sử dụng tạm thời, không phải là chỗ ngồi chính thức.

Khoang hành lý của Lux SA2.0 đủ sử dụng và có thể mở rộng bằng cách gập hàng ghế thứ 3.

Khu Vực Lái:

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
  • Khu vực lái của VinFast Lux SA2.0 giữ được sự đơn giản và quen thuộc, thể hiện sự tương đồng với xe BMW thế hệ trước. Vô lăng 3 chấu được bọc da và tích hợp nhiều phím chức năng.

  • Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch sau vô lăng giao diện trực quan, kết hợp với 2 đồng hồ tròn truyền thống.

  • Xe trang bị nhiều tính năng hỗ trợ lái xe như phanh tay điện tử, điều khiển hành trình Cruise Control, khởi động bằng nút bấm, và gương chiếu hậu trong chống chói tự động.

  • Lux SA2.0 không có lẫy chuyển số sau vô lăng và không tích hợp tính năng giữ phanh tự động, nhưng vẫn đảm bảo các tính năng cần thiết như Adaptive Cruise Control.

Thiết Kế Chung:

  • Taplo của VinFast Lux SA2.0 đã tạo ra nhiều ý kiến tranh cãi, với một số đánh giá cho rằng phần “mặt trước” của nội thất chưa đạt đến độ sang trọng mong đợi. Màn hình trung tâm là một trong những điểm chú ý và có thể được cải thiện thêm với thiết kế tinh tế.

  • Tuy nhiên, về vật liệu, Lux SA2.0 vẫn sử dụng nhựa mềm, ốp gỗ, ốp nhôm và da cao cấp, tạo nên một không gian nội thất đẳng cấp. 

Tiện nghi VinFast Lux SA2.0 mới

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

VinFast Lux SA2.0 mang trên mình màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 10.24 inch với hình dáng kiểu đứng. Màn hình không chỉ chịu trách nhiệm về giải trí mà còn quản lý các tính năng tiện nghi trong xe, bao gồm hệ thống điều hòa. Mặc dù giúp giảm thiểu các nút chờ, làm cho không gian taplo trở nên thông thoáng hơn, nhưng cũng mang đến một số bất tiện. Việc điều chỉnh điều hòa thông qua màn hình có thể tạo ra sự phức tạp hơn so với việc thao tác trực tiếp trên bảng điều khiển riêng, kiểu truyền thống.

Hệ thống âm thanh của bản Lux SA2.0 tiêu chuẩn và nâng cao được trang bị 8 loa, trong khi bản cao cấp sử dụng 13 loa kết hợp với âm ly. Cả hai phiên bản nâng cao và cao cấp còn có sạc không dây và kết nối Wifi. Đặc biệt, bản cao cấp được trang bị định vị và bản đồ tích hợp trên màn hình.

VinFast Lux SA2.0 2023 sử dụng hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, có cổng gió độc lập cho hàng ghế thứ 2 và thứ 3. Xe còn có tính năng lọc không khí và kiểm soát chất lượng không khí bằng ion.

Ngoài ra, Lux SA2.0 cũng trang bị các ổ điện 12V và đặc biệt là ổ điện 230V, bậc cửa, kính cửa sổ điều chỉnh điện. Bản nâng cao và cao cấp còn đi kèm với cổng sạc điện (đá cốp). Bản Lux SA2.0 cao cấp được trang bị đèn trang trí nội thất (đèn chiếu bậc cửa, đèn chiếu khoang chân, đèn viền taplo và ốp cửa), chỗ để chân ghế lái bọc thép không gỉ, ngăn đựng cốc ở hàng ghế thứ 2 và thứ 3. Tuy nhiên, một điểm đáng tiếc là trong danh sách trang bị, Lux SA2.0 2023 không bao gồm cửa sổ trời Panorama. 

Trang bị nội thất Vinfast Lux SA2.0 

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Nội thất Lux SA2.0 Tiêu chuẩn Nâng cao Cao cấp
Nội thất Da màu đen Da màu đen Da Nappa chọn 1 trong 3 màu
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da
Vô lăng có nút điều khiển
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch 7 inch 7 inch
Phanh tay điện tử
Điều khiển hành trình
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm
Gương chiếu hậu trong chống chói tự động
Chất liệu ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Ghế lái Chỉnh điện 4 hướng

 

Chỉnh cơ 2 hướng

Chỉnh điện 4 hướng

 

Chỉnh cơ 2 hướng

Chỉnh điện 8 hướng

 

4 hướng đệm lưng

Ghế hành khách trước Chỉnh điện 4 hướng

 

Chỉnh cơ 2 hướng

Chỉnh điện 4 hướng

 

Chỉnh cơ 2 hướng

Chỉnh điện 8 hướng

 

4 hướng đệm lưng

Hàng ghế thứ 2 Gập cơ 4:2:4 Gập cơ 4:2:4 Gập cơ 4:2:4
Hàng ghế thứ 3 Gập cơ 5:5 Gập cơ 5:5 Gập cơ 5:5
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Lọc gió
Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion
Màn hình cảm ứng 10.4 inch 10.4 inch 10.4 inch
Âm thanh 8 loa 8 loa 13 có loa âm ly
Định vị & bản đồ Không Không
Sạc không dây Không
Kết nối Wifi Không
Đèn trang trí nội thất Không Không
Ổ điện 230V, 12V
Để cốc hàng ghế 2 và 3 Không Không
Ốp bậc cửa
Ốp chân ghế lái thép Không Không
Kính cửa sổ chỉnh điện
Cốp điện Không

Thông số kỹ thuật VinFast Lux SA2.0 mới

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Tương tự như mẫu Lux A2.0, VinFast Lux SA2.0 cũng trang bị động cơ tăng áp 2.0L, sử dụng công nghệ động cơ N20 của BMW. Động cơ này thuộc loại tăng áp 2.0L, I-4, DOHC, mang lại công suất cực đại 228 mã lực tại khoảng 5.000 – 6.000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 350 Nm tại 1.750 – 4.500 vòng/phút. Kết hợp với hộp số tự động 8 cấp ZF, Lux SA2.0 có khả năng dẫn động cầu sau hoặc cả hai cầu.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Thông số kỹ thuật Lux SA2.0 Tiêu chuẩn Nâng cao Cao cấp
Động cơ xăng 2.0L tăng áp 2.0L tăng áp 2.0L tăng áp
Công suất cực đại (Ps/rpm) 228/5.000 – 6.000 228/5.000 – 6.000 228/5.000 – 6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 350/1.750 – 4.500 350/1.750 – 4.500 350/1.750 – 4.500
Hộp số Tự động 8 cấp ZF Tự động 8 cấp ZF Tự động 8 cấp ZF
Dẫn động Cầu sau RWD Cầu sau RWD 2 cầu AWD
Trợ lực lái Thuỷ lực Thuỷ lực Thuỷ lực
Hệ thống treo trước/sau Độc lập/Độc lập
Phanh trước/sau Đĩa tản nhiệt/Đĩa đặc

Đánh giá an toàn VinFast Lux SA2.0 mới 


Hệ thống an toàn của VinFast Lux SA2.0  nhận được đánh giá cao, đảm bảo cung cấp đầy đủ tính năng an toàn cần thiết. Các tính năng an toàn bao gồm hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống chống trượt, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ xuống dốc, chống lật, đèn báo phanh khẩn cấp, cảnh báo điểm mù, camera lùi/camera 360 độ, và cảm biến trước hỗ trợ đỗ xe. Điều này đồng nghĩa với việc VinFast Lux SA2.0 không chỉ mang lại trải nghiệm lái xe mượt mà mà còn đảm bảo mức độ an toàn cao cho cả hành khách và người lái.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Trang bị an toàn Lux SA2.0 Tiêu chuẩn Nâng cao Cao cấp
Hỗ trợ phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử
Chống trượt
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ xuống dốc
Chống lật
Đèn báo phanh khẩn cấp
Cảnh báo điểm mù Không
Số túi khí 6 6 6
Camera 360 độ Không
Camera lùi Không Không
Cảm biến trước hỗ trợ đỗ xe Không

Đánh giá vận hành VinFast Lux SA2.0 mới

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Động cơ
 
VinFast Lux SA2.0 chia sẻ khối động cơ với phiên bản sedan “người anh em” Lux A2.0. Mặc dù trọng lượng của Lux SA2.0 nặng hơn (khoảng 2,1 tấn), do đó, khả năng linh hoạt của nó không tương đương với Lux A2.0. Trên đường, xe có thể gặp phải một số tình trạng trễ nhịp do hiện tượng Turbo lag và một phần là do trọng lượng xe. Một số người đánh giá cho rằng động cơ 3.0L sẽ phù hợp hơn với Lux SA2.0.
 
Tuy nhiên, tổng thể, khối động cơ 228 mã lực của Lux SA2.0 không thể coi là siêu mạnh nhưng cũng không yếu. Hầu hết các đánh giá đều nhất định rằng mặc dù thua kém phiên bản sedan “người anh em” vì trọng lượng lớn hơn, sức mạnh của Lux SA2.0 vẫn ở mức hợp lý, đủ để đối mặt với điều kiện đường sá ở Việt Nam. Từ tốc độ 30 km/h, xe tăng tốc mượt mà.
 
Hộp số
 
Hộp số 8 cấp ZF trên VinFast Lux SA2.0 nhận được đánh giá cao với trải nghiệm chuyển số mượt mà và êm dịu. Mặc dù có một số ý kiến chỉ ra một chút khựng nhẹ ở các số đầu, nhưng tổng thể, hệ thống này được coi là “xịn sò”.
 
Vô lăng
 
Với trợ lực lái thuỷ lực, vô lăng của VinFast Lux SA2.0 mang lại cảm giác chắc chắn và đầm lì. Nhiều người lái đã so sánh cảm giác lái trên Lux SA2.0 với các mẫu xe BMW, nhận thấy sự tương đồng đáng kể, với phản hồi khá rõ ràng. Mặc dù không giống với kiểu vô lăng thể thao của BMW với độ đậm đặc, nhưng nếu nói về sự nhàn nhã, nó không sánh kịp với các mẫu xe của Mercedes hay Audi.
 
Hệ thống treo, khung gầm
 
Xuất phát từ nền tảng của BMW X5, hệ thống khung gầm của VinFast Lux SA2.0 thể hiện độ cứng chắc đáng kể. Sử dụng hệ thống treo khí nén, Lux SA2.0 có khả năng vận hành tốt, không quá cứng như BMW thể thao, cũng không quá mềm như các mẫu xe của Lexus. Hệ thống treo này thể hiện ưu điểm rõ ràng khi di chuyển trên cao tốc, với khả năng chuyển làn mượt mà và khả năng bám đường ổn định.
 
Khả năng cách âm
 
Khả năng cách âm của VinFast Lux SA2.0 được đánh giá cao, bao gồm cả cách âm môi trường và cách âm khoang động cơ. Tuy nhiên, một chi tiết nhỏ có thể được lưu ý là vẫn có tiếng rít gió nhẹ từ gioăng cửa khi xe di chuyển ở tốc độ từ 120 km/h trở lên.
 
Hệ thống an toàn VinFast Lux SA2.0 2023 được đánh giá cao, đảm bảo cung cấp đầy đủ tính năng an toàn cần thiết. 

Mức tiêu hao nhiên liệu VinFast Lux SA2.0

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Mức tiêu hao nhiên liệu VinFast Lux SA2.0 theo nhà sản xuất công bố:

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Mức tiêu hao nhiên liệu Lux SA2.0 (lít/100km) Trong đô thị Ngoài đô thị Hỗn hợp
Dẫn động cầu sau 10,46 7,18 8,39
Dẫn động 2 cầu 15,81 8,01 10,92

Các phiên bản VinFast Lux SA2.0 mới 


VinFast Lux SA2.0 2023 có tất cả 3 phiên bản:

VinFast Lux SA2.0 tiêu chuẩn (Base)

VinFast Lux SA2.0 nâng cao (Plus)

VinFast Lux SA2.0 cao cấp (Premium)

So sánh các phiên bản VinFast Lux SA2.0

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

So sánh các phiên bản Lux SA2.0 Tiêu chuẩn Nâng cao Cao cấp
Trang bị ngoại thất
Đèn trước LED LED LED
Đèn tự động bật/tắt
Đèn chạy ban ngày LED LED LED
Đèn sương mù tích hợp chức năng chiếu góc
Đèn hậu LED LED LED
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Sấy gương

Tự chỉnh khi lùi

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Sấy gương

Tự chỉnh khi lùi

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Sấy gương

Tự chỉnh khi lùi

Viền chrome trang trí Không
Kính cách nhiệt tối màu Không
Thanh trang trí nóc Không
Lazang Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm
Lốp trước/sau 255/50R19

 

285/45R19

255/50R19

 

285/45R19

275/40R20

 

315/35R20

Bộ dụng cụ vá lốp nhanh
Trang bị nội thất
Nội thất Da màu đen Da màu đen Da Nappa chọn 1 trong 3 màu
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da
Vô lăng có nút điều khiển
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch 7 inch 7 inch
Phanh tay điện tử
Điều khiển hành trình
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm
Gương chiếu hậu trong chống chói tự động
Chất liệu ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Ghế lái Chỉnh điện 4 hướng

 

Chỉnh cơ 2 hướng

Chỉnh điện 4 hướng

 

Chỉnh cơ 2 hướng

Chỉnh điện 8 hướng

 

4 hướng đệm lưng

Ghế hành khách trước Chỉnh điện 4 hướng

 

Chỉnh cơ 2 hướng

Chỉnh điện 4 hướng

 

Chỉnh cơ 2 hướng

Chỉnh điện 8 hướng

 

4 hướng đệm lưng

Hàng ghế thứ 2 Gập cơ 4:2:4 Gập cơ 4:2:4 Gập cơ 4:2:4
Hàng ghế thứ 3 Gập cơ 5:5 Gập cơ 5:5 Gập cơ 5:5
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Lọc gió
Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion
Màn hình cảm ứng 10.4 inch 10.4 inch 10.4 inch
Âm thanh 8 loa 8 loa 13 có loa âm ly
Định vị & bản đồ Không Không
Sạc không dây Không
Kết nối Wifi Không
Đèn trang trí nội thất Không Không
Ổ điện 230V, 12V
Để cốc hàng ghế 2 và 3 Không Không
Ốp bậc cửa
Ốp chân ghế lái thép Không Không
Kính cửa sổ chỉnh điện
Cốp điện Không
Động cơ & hộp số
Động cơ xăng 2.0L tăng áp 2.0L tăng áp 2.0L tăng áp
Hộp số Tự động 8 cấp ZF Tự động 8 cấp ZF Tự động 8 cấp ZF
Dẫn động Cầu sau RWD Cầu sau RWD 2 cầu AWD
Trang bị an toàn
Hỗ trợ phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử
Chống trượt
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ xuống dốc
Chống lật
Đèn báo phanh khẩn cấp
Cảnh báo điểm mù Không
Số túi khí 6 6 6
Camera 360 độ Không
Camera lùi Không Không
Cảm biến trước hỗ trợ đỗ xe Không

Nên mua Lux SA2.0 phiên bản nào?

Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Vinfast Lux SA Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
So sánh giữa phiên bản tiêu chuẩn và nâng cao của VinFast Lux SA2.0, với sự chênh lệch giá 90 triệu đồng, bản nâng cao được trang bị thêm một số tính năng và trang thiết bị như viền chrome trang trí, kính cách nhiệt tối màu, thanh trang trí nóc, sạc không dây, kết nối Wifi, cốp điện, cảnh báo điểm mù, camera 360 độ, và cảm biến trước hỗ trợ đỗ xe…
 
VinFast Lux SA2.0 phiên bản tiêu chuẩn đã đáp ứng đầy đủ các nhu cầu sử dụng hàng ngày. Trong khi đó, bản nâng cao hơn không chỉ tích hợp thêm các tiện ích mà còn hỗ trợ an toàn khi lái xe. Lux SA2.0 phiên bản nâng cao được đánh giá là sự lựa chọn hợp lý, đáp ứng tốt nhu cầu của người tiêu dùng trong phân khúc này.
 
Lux SA2.0 phiên bản cao cấp, như tên gọi, mang đến trải nghiệm đặc biệt và nổi bật hơn so với các phiên bản khác. So sánh giữa Lux SA2.0 nâng cao và cao cấp, bản cao cấp được trang bị thêm những tính năng như lazang 20 inch, ghế bọc da Nappa có thêm 3 màu lựa chọn, hệ thống âm thanh với 13 loa và amply, định vị & bản đồ, đèn trang trí nội thất, khu vực để cốc ở hàng ghế 2 và 3, ốp chân ghế lái bằng thép… Những trang bị này chủ yếu hướng đến mục tiêu thoải mái và tiện ích cao cấp.
 
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở việc bản Lux SA2.0 cao cấp được trang bị hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian, giúp tối ưu hóa lực truyền động ở các bánh xe, cung cấp sự linh hoạt và an toàn hơn, đặc biệt là khi di chuyển qua các địa hình phức tạp. Đối với những người thường xuyên di chuyển xa, Lux SA2.0 cao cấp là sự lựa chọn phù hợp.
 
VinFast Lux SA2.0, với định hình ở phân khúc hạng E, có mức giá không chênh lệch nhiều so với các đối thủ quen thuộc trong phân khúc CUV/SUV hạng D như Hyundai SantaFe, Kia Sorento, Mazda CX-8, Peugeot 5008, Mitsubishi Pajero Sport, Toyota Fortuner, Ford Everest, Nissan Terra… và thấp hơn so với một số mẫu xe châu Âu như Volkswagen Tiguan Allspace, Mercedes GLC200, Ford Explorer… 

So sánh VinFast Lux SA2.0 và Hyundai SantaFe, Kia Sorento


Hyundai SantaFe và Kia Sorento đều là những mẫu xe nổi bật trong phân khúc 7 chỗ hạng D từ Hàn Quốc. Khi so sánh với VinFast Lux SA2.0, giá của hai mẫu xe Hàn này thường “mềm” hơn đáng kể. Cả SantaFe và Sorento đều ưu tiên nội thất rộng rãi, trang bị tiện nghi và tính năng an toàn, đặc biệt là với thế hệ mới của Sorento.
 
Hyundai SantaFe có ưu điểm về không gian nội thất rộng rãi, tạo cảm giác thoải mái cho hành khách.
 
Tuy nhiên, với VinFast Lux SA2.0, giá cao có lý do. Mẫu xe 7 chỗ của Việt Nam có ưu thế lớn về giá trị cốt lõi khi sử dụng các thành phần cao cấp như động cơ BMW, khung gầm BMW, hộp số ZF, mang đến trải nghiệm lái xe với nhiều đặc điểm của các dòng xe “Bim” Đức.
 
Quyết định giữa việc chọn mua Lux SA2.0 hay SantaFe/Sorento sẽ phụ thuộc vào giá trị mà người mua đặt ra. Nếu ưu tiên sự rộng rãi, tiện nghi cao cấp, và giá cả vừa phải (dao động hơn 1 tỷ đồng), thì Hyundai SantaFe hay Kia Sorento có thể là sự lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu quan tâm đến các giá trị cốt lõi như động cơ, khung gầm, hộp số… và mong muốn trải nghiệm gần giống với xe sang châu Âu, thì VinFast Lux SA2.0 sẽ là một sự chọn lựa đáng xem xét.

So sánh VinFast Lux SA2.0 và Toyota Fortuner, Ford Everest


Toyota Fortuner và Ford Everest thuộc dòng xe SUV với khung gầm rời, trong khi đó, VinFast Lux SA2.0 là một dòng crossover có khung liền thân. Do đó, Fortuner và Everest thường có khả năng di chuyển linh hoạt tốt hơn ở các địa hình phức tạp.
 
Ford Everest với cấu trúc khung gầm rời giúp xe di chuyển linh hoạt trên nhiều loại địa hình khác nhau.
 
Về trang bị, các mẫu xe này có xu hướng ngang ngửa nhau, và khả năng vận hành của chúng cũng không có sự chênh lệch đáng kể. Tuy nhiên, VinFast Lux SA2.0 có giá bán cao hơn đáng kể so với Fortuner và Everest, đặc biệt là đối với các phiên bản cao cấp.
 
Quyết định giữa việc mua VinFast Lux SA2.0 hay Fortuner/Everest sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và tiêu chí mà người mua đặt ra. Nếu mục đích chủ yếu là di chuyển trong thành phố, và ưa chuộng vẻ ngoại thất sang trọng và lịch lãm, thì VinFast Lux SA2.0 có thể là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu thường xuyên di chuyển xa, thích thúc đẩy sức mạnh trên nhiều loại địa hình khó khăn, và ưa chuộng dáng xe SUV mạnh mẽ, thì Toyota Fortuner hay Ford Everest có thể là sự chọn lựa hợp lý.

Có nên mua VinFast Lux SA2.0?


Dù đã áp dụng nhiều chính sách ưu đãi, giá của các mẫu xe VinFast Fadil, Lux A2.0 và Lux SA2.0 2023 vẫn được đánh giá khá cao, đây là một trở ngại lớn đối với những mẫu xe mới của Việt Nam. Trong phân khúc cùng với Lux SA2.0, người mua có nhiều lựa chọn khác như Hyundai SantaFe, Mazda CX-8, Kia Sorento, Toyota Fortuner, Ford Everest… Tất cả đều là những thương hiệu ô tô đã có uy tín từ lâu.
 
Mặc dù vậy, Lux SA2.0 vẫn có khả năng cạnh tranh nhờ vào dàn “giá trị cốt lõi” đầy ấn tượng, chủ yếu từ các nhà sản xuất danh tiếng như BMW, ZF, mang đến động cơ mạnh mẽ, khung gầm chắc chắn và nhiều linh kiện chất lượng cao. Mặc dù là một thương hiệu mới, nhưng Lux SA2.0 sở hữu một “đội ngũ đồ hiệu” đáng chú ý. Sự kết hợp này giúp Lux SA2.0 không chỉ có khả năng vận hành xuất sắc mà còn tạo nên một vẻ ngoại hình sang trọng. Nhiều người mua đánh giá cao Lux SA2.0, xem đó là sự đầu tư xứng đáng dù giá cao.

Tổng kết 

Nếu bạn đang tìm kiếm sự quen thuộc và an toàn, có lẽ VinFast Lux SA2.0 không phải là sự lựa chọn phù hợp. Nhưng nếu bạn có kiến thức ô tô đủ, đặt giá trị cốt lõi lên trên hết, thì hãy đến đại lý và trải nghiệm lái thử VinFast Lux SA2.0. Bạn sẽ hiểu tại sao mặc dù có giá cao nhưng vẫn được nhiều người lựa chọn.
 
Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *