Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất

Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất  – Đánh giá giá trị của một chiếc xe ô tô cũ không chỉ dựa vào những yếu tố như đời xe, cấu hình hệ truyền động, số lượng kilomet đã đi, và tình trạng tổng thể của xe. Người mua cũng cần xem xét các yếu tố khác như trang bị tính năng, lịch sử bảo dưỡng và bảo trì để có cái nhìn toàn diện về giá trị thực sự của chiếc xe.
 
Đối với những người chưa có kinh nghiệm mua bán xe ô tô cũ, việc định giá có thể là một thách thức. Tuy nhiên, các chủ xe vẫn có khả năng đánh giá giá trị của xe mình dựa trên giá bán chung của thị trường. Việc tìm hiểu về giá cả, thị trường, và những yếu tố quyết định giá trị của xe có thể giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn về giá bán.
 
Ngoài ra, xuất xứ của xe, liệu xe có phải là ô tô nhập khẩu hay lắp ráp trong nước cũng đóng một vai trò quan trọng trong quá trình định giá. Có quan điểm cho rằng xe nhập khẩu thường có chất lượng cao hơn và độ bền tốt hơn, nhưng điều này cũng phụ thuộc vào quốc gia sản xuất. Ví dụ, xe nhập khẩu Thái Lan có thể được đánh giá cao hơn so với xe nhập khẩu từ Indonesia.
 
Do đó, khi mua xe ô tô cũ, việc tìm hiểu kỹ lưỡng về các yếu tố trên sẽ giúp người mua có cái nhìn tổng quan về giá trị thực sự của chiếc xe mà họ đang quan tâm.

Tình trạng thực tế xe

Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất
Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất
Tình trạng thực tế của chiếc xe được coi là yếu tố quyết định giá trị xe một cách quan trọng nhất. Điều này có ý nghĩa lớn hơn so với thời gian đã qua kể từ khi xe được sử dụng. Ngay cả khi chiếc xe cũ có lịch sử chạy ít, nếu nó từng trải qua tai nạn hoặc bị thiệt hại do ảnh hưởng của nước, giá trị của nó sẽ giảm đi đáng kể.
 
Tình trạng thực tế của chiếc xe bao gồm nhiều khía cạnh như tình trạng ngoại thất (bao gồm sơn xe, hệ thống đèn…), tình trạng nội thất (bao gồm hệ thống ghế xe, điều hòa, màn hình giải trí – loa xe…), tình trạng khung gầm và khả năng vận hành của xe. Tất cả những yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị thực tế của chiếc xe, và mua bán xe ô tô cũ không chỉ đơn thuần là việc so sánh số kilomet đã đi mà còn là việc xem xét cẩn thận về trạng thái tổng thể của xe.

Số kilomet xe đã đi

Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất
Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất
Số kilomet đã đi (số ODO) đóng vai trò quan trọng trong đánh giá giá trị của xe ô tô cũ, phản ánh một phần của “lịch sử chiến đấu” của chiếc xe. Có một mối quan hệ nghịch biến giữa số ODO và giá xe, khiến cho giá trị xe giảm đi khi số ODO tăng lên. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng số ODO có thể bị điều chỉnh thông qua việc tua công tơ mét xe. Do đó, số ODO chỉ mang tính chất tham khảo và không còn là yếu tố đáng tin cậy để xác định giá trị thực tế của xe cũ.
 
Mặc khác, số kilomet đã đi cũng ảnh hưởng đến giá xe ô tô cũ, tuy nhiên, điều này không còn là một yếu tố đáng tin cậy.

Màu sơn xe

Sự chọn lựa màu sắc của chiếc ô tô cũ cũng có ảnh hưởng đáng kể đến giá trị của nó. Dữ liệu từ các khảo sát cho thấy rằng màu sắc có ảnh hưởng đặc biệt đến sự đánh giá của người mua. Cụ thể, các xe có màu bạc và đen thường được ưa chuộng nhất, điều này có nghĩa là giá trị của chúng thường có xu hướng tăng lên một chút so với các màu khác. Ngược lại, dù xe màu trắng thường xuất hiện phổ biến trong các quảng cáo bán xe, nhưng vì màu trắng thường bị mất giá nhanh hơn, nên giá trị của xe có thể không cao như các màu khác.

Quy luật cung – cầu

Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất
Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất
Quy luật cung-cầu cũng đóng góp một vai trò quan trọng trong việc xác định giá của xe ô tô cũ. Xe ô tô sẽ có giá trị cao và ổn định hơn khi có nhiều người quan tâm và tìm mua. Điều này dẫn đến việc giữ giá xe ít bị mất giá hơn. Cụ thể, những mẫu xe nổi tiếng như Toyota Vios, Toyota Innova, Toyota Fortuner thường có lượng người tìm mua nhiều hơn, từ đó tạo ra một thị trường ổn định và giá cao hơn. Ngược lại, những dòng xe sang cũ hoặc xe của các hãng Hàn có thể gặp khó khăn hơn trong việc giữ giá do ít người quan tâm và tìm mua.
 
Nhìn chung, các mẫu xe của Toyota thường được ưa chuộng mạnh mẽ, điều này giúp nâng cao khả năng giữ giá của chúng trên thị trường xe ô tô cũ.

Giá bán xe mới

Giá bán của xe mới cũng đóng vai trò quan trọng trong ảnh hưởng đến giá trị của xe ô tô cũ. Nếu giá của xe mới duy trì ổn định hoặc tăng, giá trị của xe ô tô cũ thường ít mất giá hơn. Ngược lại, nếu giá của xe mới giảm đột ngột, đặc biệt là giảm mạnh, thì xe ô tô cũ sẽ trải qua quá trình mất giá nhanh chóng.

Xe máy dầu hay máy xăng

Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất
Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất

Loại động cơ của xe, là máy dầu hay máy xăng, cũng có ảnh hưởng đáng kể đến giá bán của xe. Thường thì xe sử dụng động cơ dầu có giá cao hơn so với xe sử dụng động cơ xăng, bởi vì động cơ dầu thường được đánh giá cao về độ bền bỉ.

Xe trong “danh sách đen”

Trong thị trường mua bán xe ô tô cũ, tồn tại một “danh sách đen” gồm những loại xe mà người mua nên tránh như xe đã từng bị tai nạn, xe đã trải qua thủy kích, xe đã phục vụ trong lĩnh vực taxi hoặc Grab, và những chiếc xe đã nằm trong sử dụng được 10 năm. Do hệ thống vận hành không còn đạt chất lượng tốt, nên những loại xe này thường có giá trị thị trường không cao và không phù hợp cho việc mua bán.

Cách phân loại xe ô tô cũ

Thương hiệu

Thương hiệu đóng một vai trò quan trọng trong quá trình xác định giá trị còn lại của một chiếc ô tô. Sự uy tín của thương hiệu ô tô thường được đánh giá chủ yếu dựa trên mức độ phổ biến của các mẫu xe thuộc thương hiệu đó. Ở Việt Nam, các thương hiệu ô tô thường được phân loại vào các nhóm như sau:
 
Nhóm 1: Toyota
Nhóm 2: Honda
Nhóm 3: Mazda, Mitsubishi, Ford
Nhóm 4: Kia, Hyundai, Nissan
Nhóm 5: Isuzu, Suzuki
Nhóm 6: Mercedes, BMW, Audi, Lexus
Nhóm 7: Porsche, Volkswagen và các hãng xe sang, siêu xe khác
 
Hiện nay, Toyota đang giữ vị trí dẫn đầu về khả năng giữ giá trị trên thị trường ô tô cũ.
 
Ngoài thương hiệu, chất lượng và tình trạng của chiếc ô tô cũ cũng là yếu tố quan trọng tiếp theo quyết định giá trị của nó. Chất lượng được đánh giá thông qua 5 cấp độ như sau:
 
Cấp độ 1: Xe được bảo dưỡng và giữ gìn tốt, tất cả hệ thống hoạt động tốt, và độ mới từ 80% – 90% trở lên.
Cấp độ 2: Hệ thống cốt lõi như động cơ, hộp số, khung gầm, máy lạnh vẫn hoạt động tốt, và độ mới từ 60% – 80%.
Cấp độ 3: Hệ thống vận hành ổn định, và độ mới từ 40% – 60%.
Cấp độ 4: Có dấu hiệu giảm chất lượng ở các hệ thống, và độ mới từ 30% – 40%.
Cấp độ 5: Thường là xe bị tai nạn, bị thủy kích, từng là xe taxi thanh lý, hoặc là xe cũ đời cũ, có độ mới chỉ từ 5% – 30%.

Số năm sử dụng

Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất
Cách tính giá trị xe ô tô cũ mới nhất
Thời gian sử dụng của ô tô cũ cũng là một yếu tố quan trọng đóng góp vào quá trình định giá. Giá trị của chiếc xe thường giảm đi theo thời gian, và khi phân loại xe theo số năm sử dụng, thường quy định các khoảng thời gian như sau:
 
– 0 – 3 năm (trong thời kỳ bảo hành chính hãng, giá trị thường cao nhất)
– 3 – 6 năm
– 6 – 10 năm
– 10 – 13 năm
– 13 – 16 năm
– 16 – 20 năm
 
Những khoảng thời gian này giúp người mua và bán xe ô tô cũ có cái nhìn tổng quan về thời điểm sử dụng của chiếc xe và giúp xác định giá trị thực tế của nó trên thị trường.

Cách tính giá trị còn lại của xe ô tô

Dựa trên từng nhóm và cấp độ của xe, giá trị xe ô tô cũ có sự khác biệt nhất định. Phương pháp tính giá trị còn lại của xe ô tô cũ được thực hiện như sau:

Nhóm 1:

  • Cấp độ 1: Giảm trung bình 3,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 2: Giảm trung bình 4,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 3: Giảm trung bình 8,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 4: Giảm trung bình 12% giá trị/năm.

Nhóm 2:

  • Cấp độ 1: Giảm trung bình 4,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 2: Giảm trung bình 5,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 3: Giảm trung bình 9,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 4: Giảm trung bình 12,5% giá trị/năm.

Nhóm 3:

  • Cấp độ 1: Giảm trung bình 5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 2: Giảm trung bình 7% giá trị/năm.
  • Cấp độ 3: Giảm trung bình 10% giá trị/năm.
  • Cấp độ 4: Giảm trung bình 14% giá trị/năm.

Nhóm 4:

  • Cấp độ 1: Giảm trung bình 7% giá trị/năm.
  • Cấp độ 2: Giảm trung bình 8% giá trị/năm.
  • Cấp độ 3: Giảm trung bình 13% giá trị/năm.
  • Cấp độ 4: Giảm trung bình 15,5% giá trị/năm.

Nhóm 5:

  • Cấp độ 1: Giảm trung bình 7,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 2: Giảm trung bình 8,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 3: Giảm trung bình 13,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 4: Giảm trung bình 16% giá trị/năm.

Nhóm 6:

  • Cấp độ 1: Giảm trung bình 8,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 2: Giảm trung bình 9,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 3: Giảm trung bình 12,5% giá trị/năm.
  • Cấp độ 4: Giảm trung bình 15% giá trị/năm.

Nhóm 7:

  • Cấp độ 1: Giảm trung bình 10% giá trị/năm.
  • Cấp độ 2: Giảm trung bình 12% giá trị/năm.
  • Cấp độ 3: Giảm trung bình 14% giá trị/năm.
  • Cấp độ 4: Giảm trung bình 18% giá trị/năm.

Như vậy, giá trị còn lại của xe ô tô cũ sẽ được xác định bởi thương hiệu, nhóm, cấp độ, và thời gian sử dụng.

Công thức tính giá trị xe ô tô cũ theo năm

Bên cạnh việc tính toán dựa trên thương hiệu và tình trạng thực tế của xe, một phương pháp khác để định giá xe ô tô cũ là sử dụng mô hình khấu hao dựa trên số năm sử dụng.

Công thức tính giá trị xe ô tô cũ theo số năm sử dụng như sau: Giá trị xe hiện tại = Giá trị xe khi mua mới – Mức khấu hao (giá trị xe khi mua mới x số năm sử dụng x tỷ lệ khấu hao hàng năm).

Tỷ lệ khấu hao thường được áp dụng tùy thuộc vào thương hiệu và tình trạng cụ thể của xe, trong khoảng từ 7% đến 10%.

Ví dụ: Với chiếc Toyota Vios G CVT 2017 đăng ký tại Hà Nội, khi mua mới với tổng chi phí lăn bánh là 644 triệu đồng, giá xe bán lại sau 4 năm sử dụng sẽ được tính như sau: 644 – (644 x 4 x 7%) = 463,68 triệu đồng.

Tổng kết 

Trên đây là một số phương pháp phổ biến để định giá xe ô tô cũ trên thị trường. Tuy nhiên, để đạt được mức giá hợp lý và tránh rủi ro mất tiền không đáng có, việc kiểm tra tình trạng thực tế của xe là quan trọng khi thương lượng.

>>>>>> Xem thêm 

So sánh Mitsubishi Pajero Sport và Chevrolet Trailblazer

So sánh Mazda 3 và Honda City

So sánh Kia Rondo và Chevrolet Orlando

Đánh giá Lamboghini V12 Vision GranTurismo

So sánh Honda City và City TOP

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *