Honda Jazz:Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc hatchback hạng B đầy năng động, rộng rãi và mạnh mẽ, Honda Jazz có thể là một lựa chọn xuất sắc. Tuy nhiên, nhiều người vẫn đặt câu hỏi về giá cao của xe này, có đáng xuống tiền hay không?
 
Honda Jazz, với thiết kế cá tính, động cơ mạnh mẽ và nội thất rộng rãi, đã nhận được đánh giá cao so với các đối thủ trong phân khúc như Toyota Yaris, Mazda 2, và thậm chí cả những mẫu sedan hạng B như Toyota Vios, Hyundai Accent, Kia Soluto.
 
Tuy nhiên, mặc dù có nhiều ưu điểm, nhiều người vẫn cảm thấy lo lắng về giá cao của Honda Jazz so với trang bị có thể còn hạn chế. Giá xe Jazz thậm chí còn ngang ngửa với một số mẫu xe hạng C như Kia Cerato, Hyundai Elantra. Vì vậy, quyết định mua Honda Jazz hay không nên dựa trên nhu cầu cá nhân và sự cân nhắc kỹ lưỡng về giá trị đồng tiền bạn đầu tư vào chiếc xe này.

Giá xe Honda Jazz niêm yết & lăn bánh mới nhất

Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Honda Jazz Niêm yết Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh HCM Lăn bánh tỉnh
1.5V 544 triệu 635 triệu 691 triệu 724 triệu
1.5VX 594 triệu 624 triệu 679 triệu 712 triệu
1.5RS 624 triệu 606 triệu 661 triệu 694 triệu

Ưu nhược điểm Honda Jazz mới 


Honda Jazz đã có mặt tại Việt Nam từ năm 2018 và vẫn giữ nguyên thiết kế của thế hệ thứ 3 mà không có sự chuyển sang thế hệ thứ 4. Phiên bản Honda Jazz 2023, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, có sẵn trong 3 phiên bản: V, XV và RS.

Ưu điểm:

  1. Thiết kế hiện đại, năng động, phù hợp cho cả nam và nữ; linh hoạt trong di chuyển đô thị.
  2. Nội thất rộng rãi nhất trong phân khúc, hệ thống ghế ngồi gập thông minh.
  3. Trang bị ngoại thất-nội thất hiện đại, đặc biệt là bản RS.
  4. Vận hành mạnh mẽ, độ bền cao ở cả đô thị và đường trường.
  5. Tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng hợp lý.
  6. Tính an toàn thuộc hàng tốt nhất trong phân khúc.

Nhược điểm:

  1. Giá bán cao.
  2. Hệ thống phanh sau vẫn sử dụng loại tang trống.
  3. Cả 3 phiên bản vẫn sử dụng ghế nỉ.
  4. Chênh lệch trang bị giữa các phiên bản khá lớn.
  5. Thiếu cảm biến lùi.
  6. Gặp vấn đề về gỉ sét, đặc biệt là ở phiên bản Honda Jazz 2018.

Mặc dù gặp vấn đề về gỉ sét trong giai đoạn đầu, tính đến thời điểm hiện tại, chỉ có một số ít trường hợp được ghi nhận. Trên các diễn đàn và hội nhóm của Honda Jazz, không có nhiều than phiền về lỗi phổ biến hoặc thường gặp. 

Kích thước Honda Jazz mới

Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Kích thước Jazz
Dài x rộng x cao (mm) 3.989 x 1.694 x 1.524
Chiều dài cơ sở (mm) 2.530
Khoảng sáng gầm xe (mm) 137

Đánh giá ngoại thất Honda Jazz mới 


Thiết Kế Honda Jazz 2023

Thế hệ thứ 3 của Honda Jazz, mặc dù bắt đầu từ năm 2014, nhưng đến năm 2017, Honda đã thực hiện một cuộc nâng cấp giữa chu kỳ đời xe, mang đến phiên bản facelift với nhiều đặc điểm mới. Đây là phiên bản hiện đang được phân phối tại Việt Nam. Về mặt ngoại hình, Honda Jazz thế hệ này được miêu tả chính xác nhất bằng các từ ngữ “năng động, hiện đại và rất đô thị”.

Nếu so sánh với ấn tượng trước đây rằng Honda Jazz chỉ “phù hợp với người già”, phiên bản hiện đại này đã thay đổi hoàn toàn. Sau những cải tiến, Honda Jazz ngày nay trở nên trẻ trung hơn, thể thao hơn, là một mẫu xe đô thị linh hoạt và đang theo đuổi xu hướng thời đại.

Đầu Xe:

  • Đầu xe Honda Jazz 2023 có thiết kế nhỏ hơn so với cấu trúc tổng thể.
  • Lưới tản nhiệt tổ ong nổi bật với thanh nhựa bản to nằm ngang kết nối liền với cụm đèn trước.
  • Đường chrome mỏng chạy dài ở viền trên và dưới lưới tạo nét thanh lịch, kết hợp với đường dập nổi tạo khối ở capo, cản dưới, và khu vực hốc đèn sương mù.

Thân Xe:

  • Thân xe được thiết kế với đường dập nổi và cắt xẻ táo bạo.
  • Đường dập gấp khúc kéo dài từ vòm bánh xe trước đến cụm đèn hậu ở phía sau, tạo điểm nhấn thu hút.

Đuôi Xe:

  • Đuôi xe Honda Jazz 2023 khá gọn, được thiết kế theo lối dập nổi tạo khối thể thao.
  • Dải đèn phanh LED treo cao và cụm đèn hậu LED kiểu chữ C giống “người em” Honda Brio.
  • Cản sau uốn cong hầm hố, tạo không gian khí động học giúp xe di chuyển ổn định ở tốc độ cao.

Màu Sắc:

  • Honda Jazz 2023 có sẵn 6 màu sắc để lựa chọn: Cam, Đỏ, Đen, Trắng ngà, Ghi bạc, Xám.

Tổng thể, thiết kế ngoại thất của Honda Jazz thế hệ mới kết hợp giữa vẻ thanh lịch và nhẹ nhàng của một mẫu xe hatchback đô thị với nét thể thao và mạnh mẽ, tạo ra một sự hài hoà và sự khác biệt trong phân khúc. 

Trang bị ngoại thất Honda Jazz mới

Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Trang Bị Ngoại Thất của Honda Jazz 2023

Honda Jazz 2023 được đánh giá có trang bị ngoại thất khá hiện đại so với các mẫu xe hạng B. Tuy nhiên, sự hiện đại này chủ yếu tập trung ở phiên bản Jazz RS, trong khi 2 phiên bản còn lại, đó là Jazz V và Jazz XV, khá cơ bản và không có nhiều trang bị nổi bật.

Các Điểm Nổi Bật:

  1. Honda Jazz RS:

    • Các chi tiết nổi bật như cản trước và sau được thiết kế thể thao, mang lại vẻ mạnh mẽ.
    • Đèn chiếu sáng sử dụng công nghệ LED, giúp tăng cường hiệu suất chiếu sáng và tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
    • Lưới tản nhiệt tổ ong và viền chrome tạo nên một diện mạo thanh lịch và sang trọng.
    • Lazang hợp kim nhẹ 16 inch với thiết kế đẹp mắt.
  2. Honda Jazz V và Jazz XV:

    • Thiết kế ngoại thất tương đối cơ bản và không có nhiều chi tiết thể thao như phiên bản RS.
    • Sử dụng đèn Halogen thay vì đèn LED, giảm điểm nhấn thẩm mỹ và hiệu suất chiếu sáng.
    • Lưới tản nhiệt và các chi tiết chrome giữ một phong cách đơn giản hơn.

Nhận Xét Chung: Trong khi Honda Jazz RS nổi bật với thiết kế thể thao và các trang bị hiện đại, phiên bản Jazz V và Jazz XV có vẻ tập trung vào sự tiện ích cơ bản mà không làm nổi bật nhiều điểm đặc sắc. Sự chênh lệch này có thể làm cho người tiêu dùng phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc lựa chọn sự hiện đại và các yếu tố tiện ích trong quá trình mua xe. 

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Ngoại thất Jazz Jazz E Jazz G Jazz RS
Đèn chiếu xa Halogen Halogen LED
Đèn chiếu gần Halogen Halogen LED
Đèn LED ban ngày LED LED LED
Đèn sương mù Không Không Halogen
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh treo cao LED LED LED
Gương chiếu hậu Gập điện

 

Đèn LED báo rẽ

Gập điện

 

Đèn LED báo rẽ

Gập điện

 

Đèn LED báo rẽ

Sơn đen

Bodykit thể thao Không Không
Cánh lưới đuôi xe Không Không
Thanh gạt nước sau

Đánh giá nội thất Honda Jazz mới

Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Ghế Ngồi và Khoang Hành Lý của Honda Jazz 2023

Honda Jazz 2023 nổi bật với không gian nội thất rộng rãi, mang lại cảm giác thoải mái và linh hoạt cho hành khách. Các điểm đặc biệt tập trung chủ yếu ở không gian ngồi và khoang hành lý, làm cho mô hình này trở nên ấn tượng trong phân khúc xe hạng B.

Không Gian Ngồi:

  • Điểm độc đáo của Honda Jazz 2023 là không gian nội thất rất rộng rãi so với phân khúc. Sự tối ưu hóa không gian là một trong những đặc điểm mạnh của Honda, và Jazz không phải là ngoại lệ.
  • Việc kéo dài chiều dài và tăng chiều dài trục cơ sở đã mang lại không gian thoải mái ở hàng ghế thứ hai. Khoảng trống chân tăng lên 115 mm, và khoảng trống đầu tăng cùng với không gian trần làm cho người ngồi cao 1,8 m không cảm thấy kín trần.

Hệ Thống Ghế và Magic Seat:

  • Hệ thống ghế được tích hợp với tính năng Magic Seat, cho phép ghế có thể linh hoạt chuyển đổi thành 4 chế độ khác nhau. Điều này giúp tối ưu hóa không gian để đáp ứng nhu cầu sử dụng khác nhau, đặc biệt là trong việc chứa đồ.
  • Ghế có thể gập gần 180 độ, tạo nên không gian thoải mái cho người ngồi và làm cho việc vận chuyển hành lý trở nên thuận tiện.

Khoang Hành Lý:

  • Khoang hành lý của Honda Jazz 2023 là 359L, có thể tăng lên 881L khi ghế sau được gập lại. Điều này tạo ra một khoang hành lý rộng rãi cho phân khúc xe hạng B.
  • Mặc dù không gian hành lý rộng, nhưng là một điểm đáng tiếc, cả 3 phiên bản đều sử dụng chất liệu ghế nỉ, cần phải nâng cấp lên bọc da để tăng tính thẩm mỹ.

Honda Jazz 2023 không chỉ là một chiếc xe nhỏ linh hoạt mà còn là một không gian tiện ích và thoải mái, làm hài lòng cả người lái và hành khách. 

Tiện nghi Honda Jazz mới 

Trang Bị Nội Thất và Tiện Nghi của Honda Jazz 

Honda Jazz 2023 được trang bị các tính năng và tiện nghi hiện đại, đặc biệt là ở các phiên bản RS và G, trong khi bản V có trang bị tiêu chuẩn.

Màn Hình và Hệ Thống Âm Thanh:

  • Phiên bản RS và G của Honda Jazz được trang bị màn hình cảm ứng 7 inch, mang lại trải nghiệm tương tác thuận tiện và hiện đại. Trong khi đó, phiên bản V chỉ sử dụng màn hình tiêu chuẩn.
  • Hệ thống âm thanh của Honda Jazz được trang bị 4 loa ở các phiên bản, nhưng phiên bản RS được nâng cấp lên 8 loa, tăng cường trải nghiệm âm thanh.
  • Xe hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối như HDMI, Bluetooth, USB, và nguồn sạc, giúp người lái và hành khách có thể tận hưởng các tiện ích công nghệ hiện đại.

Hệ Thống Điều Hoà và Tiện Ích:

  • Hệ thống điều hoà của Honda Jazz có độ nhạy cảm ứng tự động, được trang bị cho cả 2 phiên bản cao cấp (RS và G), trong khi phiên bản thấp nhất (V) sử dụng điều chỉnh thủ công.
  • Hãng Honda chú ý đến việc bố trí nhiều ngăn và hộc chứa đồ, tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng. Các ngăn chứa đồ được tích hợp ở nhiều vị trí khác nhau, như bệ trung tâm, ghế trước, và khu vực khoang lái, mang lại sự thuận tiện cho người dùng.

Nội Thất và Không Gian:

  • Honda Jazz nổi bật với không gian rộng rãi và thoải mái. Hệ thống ghế thông minh và linh hoạt, đặc biệt với tính năng Magic Seat, giúp tối ưu hóa không gian cho nhiều mục đích sử dụng.
  • Mặc dù có không gian rộng rãi, điểm trừ đáng tiếc là tất cả 3 phiên bản vẫn sử dụng ghế nỉ, cần phải nâng cấp lên bọc da để tăng tính thẩm mỹ.

Honda Jazz 2024 mang đến không chỉ là không gian rộng lớn mà còn là sự tiện ích và linh hoạt, đáp ứng đa dạng nhu cầu của người lái và hành khách. 

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Nội thất Jazz Jazz E Jazz G Jazz RS
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Nỉ
Ghế Magic Seat
Vô lăng Urethan Urethan
Vô lăng chỉnh 4 hướng & tích hợp nút âm thanh
Chìa khoá thông minh Không
Tay nắm cửa trước cảm biến Không
Màn hình Tiêu chuẩn 7 inch 7 inch
Đàm thoại rảnh tay
Voice tag Không
Kết nối HDMI Không
Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 8 loa
Điều hoà Chỉnh tay Tự động Tự động
Đèn cốp

Thông số kỹ thuật Honda Jazz mới

Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Tất cả ba phiên bản của Honda Jazz đều được trang bị động cơ 1.5L, đem lại công suất tối đa là 118 mã lực và mô men xoắn cực đại là 145 Nm. Động cơ này được kết hợp với hộp số vô cấp CVT, mang lại trải nghiệm lái xe mượt mà và hiệu quả.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Thông số kỹ thuật Jazz
Động cơ 1.5L SOHC i-VTEC
Công suất cực đại (Ps/rpm) 118/6.600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.600
Hộp số Vô cấp CVT
Hệ thống treo trước/sau McPherson/Giằng xoắn
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Tang trống

Đánh giá an toàn Honda Jazz mới 


Một điểm mạnh của Honda Jazz, và cũng là yếu tố giúp mẫu xe này cạnh tranh trong phân khúc xe đô thị có giá 500 – 600 triệu đồng, là tính an toàn cao. Đánh giá này không chỉ là cảm tính mà còn dựa trên kết quả kiểm nghiệm. Trong kỳ kiểm tra gần đây của Asian NCAP, phiên bản RS của Honda Jazz đã đạt chuẩn an toàn 5 sao.
 
Honda Jazz được trang bị khung xe chịu lực và hệ thống tương thích va chạm ACE (Advanced Compatibility Engineering). Ngoài ra, mẫu xe hạng B này còn được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại khác.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Trang bị an toàn Jazz Jazz E Jazz G Jazz RS
Hệ thống cân bằng điện tử Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo Không
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống phanh khẩn cấp
Hệ thống khởi hành ngang dốc Không
Camera lùi 3 góc quay Không
Khoá cửa tự động
Túi khí 2 2 6
Chìa khoá mã hoá chống trộm

Đánh giá vận hành Honda Jazz

Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Tầm nhìn:
 
Mặc dù Honda Jazz vẫn chịu ảnh hưởng của một số điểm yếu giống như các mẫu “đàn anh” như Honda City, Honda Civic…, nhưng vấn đề của kính xe có độ nghiêng lớn đã khiến cho hãng xe Nhật phải điều chỉnh thiết kế theo một cột ở góc A, làm tăng khả năng khó khăn trong quan sát khi tiếp cận các giao lộ.
 
Động cơ:
 
Khối động cơ trục cam đơn SOHC của Honda Jazz, một đặc điểm chung trong phân khúc xe dưới 500 triệu, lý thuyết có thể không mang lại hiệu suất cao bằng so với động cơ trục cam đôi. Tuy nhiên, trong thực tế, động cơ trục cam đơn SOHC thường tạo ra cảm giác “bốc” khi di chuyển ở tốc độ thấp hoặc tăng tốc trong dải vòng tua thấp. Điều này là một lựa chọn hợp lý cho một chiếc xe đô thị nhỏ như Honda Jazz.
 
Khi chuyển sang chế độ lái thể thao, vòng tua của Honda Jazz có thể tăng lên đáng kể, đặc biệt là trong khoảng 6.000 – 7.000 vòng/phút, làm nổi bật sức mạnh của động cơ. Xe có khả năng tăng tốc nhanh hơn ở tốc độ dưới 60 km/h. Tuy nhiên, khi vượt qua ngưỡng này, xe có thể trở nên chậm chạp, đặc biệt là ở tốc độ cao.
 
Honda Jazz thể hiện khả năng tăng tốc tốt ở dải tốc độ thấp, với trọng lượng không tải chỉ hơn 1.000 kg và khối động cơ dung tích 1.5L trục cam đơn SOHC, đảm bảo sự thoải mái khi vận hành trong thành phố và trên xa lộ. Trong điều kiện thành phố, xe gần như không gặp vấn đề “hụt hơi”.
 
Đánh giá từ nhiều người cho thấy Honda Jazz có khả năng xử lý vòng tua linh hoạt. Điều này được thấy rõ khi chỉ cần nhấn nhẹ ga, vòng tua tăng nhanh vượt qua mức 3.000 vòng/phút. Tuy nhiên, khi nhả ga, vòng tua giảm xuống khoảng 1.300 vòng/phút, sẵn sàng cho hành trình tiếp theo. Trong điều kiện thành phố, ga được nhấn nhẹ và vòng tua thường ở mức thấp.
 
Khi lái trên xa lộ, nếu duy trì tốc độ ổn định, Honda Jazz vận hành mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi cần tăng tốc để vượt, người lái cần sự chuẩn bị trước.
 
Nếu vận hành ở dải tốc độ cao, xe Honda Jazz vẫn giữ được độ ổn định nhờ vào hệ thống treo tốt và hệ thống cân bằng điện tử.
Hộp số và Vô lăng:
 
Hộp số CVT 7 cấp số ảo trên Honda Jazz được xếp hạng cao nhất trong phân khúc. Hộp số này có khả năng tự tính toán và cung cấp tỷ số truyền động phù hợp, giúp xe vận hành nhẹ nhàng trên các con đường đô thị đông đúc. Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là hãng xe Nhật Bản trang bị cần số dạng thẳng cho Honda Jazz, có thể gây khó khăn cho những người lái chưa quen sử dụng loại cần số này và dễ chuyển nhầm số. Hộp số CVT được mô phỏng để tái tạo cảm giác “lên số” của hộp số truyền thống, tạo nên trải nghiệm lái xe với cảm nhận số khá chân thực.
 
Vô lăng của Honda Jazz được trang bị hệ thống trợ lực điện, mang lại trải nghiệm lái xe nhẹ nhàng, đặc biệt thuận tiện khi di chuyển trong đô thị đông đúc. Vô lăng của Jazz được đánh giá là êm ái, phù hợp với phái nữ. Tuy nhiên, với những người nam giới có yêu cầu lái xe cao cấp hơn, có lẽ vô lăng của Honda Jazz không tạo nên nhiều cảm xúc, và họ có thể lựa chọn sử dụng lẫy chuyển số tay để tăng thêm trải nghiệm lái xe.

Khung gầm Honda Jazz mới 

Hệ thống khung gầm của Honda Jazz được xây dựng vững chắc, kết hợp với hệ thống treo êm ái, giúp xe vận hành ổn định, có độ đằm cao, bám đường tốt và vượt qua các cung đường cong mềm mại. Khi di chuyển ở tốc độ cao, xe vẫn duy trì độ nhất định nhờ vào hệ thống cân bằng điện tử và khả năng tự tin khi chuyển làn. So với một số mẫu xe hạng B từ Hàn Quốc như Hyundai Accent, Kia Soluto…, Honda Jazz thể hiện sự ổn định cao hơn.
 
Khả năng cách âm:
 
Mặc dù chưa đạt đến mức tốt nhất, khả năng cách âm trên Honda Jazz là chấp nhận được, đặc biệt đối với một chiếc xe đô thị giá rẻ. Khi vận hành ở tốc độ cao, có một số tiếng ồn từ cabin, tuy nhiên, điều này không nổi bật đến mức gây phiền hà. Trên các đoạn đường xấu, có thể xuất hiện tiếng vọng từ gầm xe, nhưng vẫn ở mức chấp nhận được.

Mức tiêu hao nhiên liệu Honda Jazz mới

Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda JazzGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda Jazz đạt mức tiêu thụ nhiên liệu cao và được đánh giá tốt so với các đối thủ cùng phân khúc. Chế độ Econ giúp tối ưu hóa mức tiêu thụ xăng bằng cách điều chỉnh động cơ và hệ thống điều hòa. Theo thông số mà Honda công bố, mức tiêu hao nhiên liệu của Honda Jazz là 5,6 lít/100km trên đường tổ hợp, 7,2 lít/100km trong thành phố và 4,7 lít/100km trên đường ngoại ô – những con số ấn tượng.

Các phiên bản Honda Jazz mới 


Honda phân phối 3 phiên bản Honda Jazz tại Việt Nam bao gồm:

Honda Jazz 1.5V

Honda Jazz 1.5XV

Honda Jazz 1.5RS

So sánh các phiên bản Honda Jazz mới 

Sau đây là bảng so sánh sự giống và khác nhau giữa 3 phiên bản Honda Jazz mới nhất:

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

So sánh các phiên bản Honda Jazz 2023

Jazz V Jazz XV Jazz RS

Giá bán (triệu đồng)

544 594 624

Trang bị ngoại thất

Đèn chiếu xa

Halogen Halogen LED

Đèn chiếu gần

Halogen Halogen LED

Đèn LED ban ngày

LED LED LED

Đèn sương mù

Không Không Halogen
Đèn hậu LED LED LED

Đèn phanh treo cao

LED LED LED

Gương chiếu hậu

Không Gập điện

 

Đèn LED báo rẽ

Gập điện

 

Đèn LED báo rẽ

Sơn đen

Bodykit thể thao

Không Không

Cánh lưới đuôi xe

Không Không

Thanh gạt nước sau

Trang bị nội thất

Chất liệu ghế

Nỉ Nỉ Nỉ

Ghế Magic Seat

Vô lăng Urethan Urethan

Vô lăng chỉnh 4 hướng & tích hợp nút âm thanh

Chìa khoá thông minh

Không

Tay nắm cửa trước cảm biến

Không
Màn hình Tiêu chuẩn 7 inch 7 inch

Đàm thoại rảnh tay

Voice tag

Không

Kết nối HDMI

Không

Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM

Hệ thống loa

4 loa 4 loa 8 loa
Điều hoà Chỉnh tay Tự động Tự động
Đèn cốp

Động cơ & hộp số

Động cơ 1.5L 1.5L 1.5L
Hộp số  CVT  CVT  CVT

Trang bị an toàn/an ninh

Hệ thống cân bằng điện tử VSA

Không

Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS

Không

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống phanh khẩn cấp BA

Hệ thống khởi hành ngang dốc HSA

Không

Camera lùi 3 góc quay

Không

Khoá cửa tự động

Túi khí 2 2 6

Chìa khoá mã hoá chống trộm

Có nên mua Honda Jazz?


Trong khi phân khúc hatchback hạng A luôn sôi động với các mô hình giá rẻ dưới 400 triệu, thì phân khúc hatchback hạng B lại khá tĩnh lặng. Nguyên nhân chủ yếu là do giá xe hatchback hạng B thường cao hơn so với sedan. Trung bình, giá của xe hatchback hạng B gần bằng với xe sedan hạng C, giải thích tại sao người mua thường ưa chuộng dòng sedan. Mặc dù không được ưa chuộng nhiều nhưng dòng xe hatchback vẫn giữ vững một vị trí và thu hút một phần khách hàng riêng.
 
Trong bối cảnh đó, khi đặt trước một Toyota Yaris thời thượng, một Mazda 2 quyến rũ, hay một Suzuki Swift cổ điển, Honda Jazz xuất hiện như một sự kết hợp độc đáo. Với sự nhẹ nhàng, phong cách Nhật Bản, sự quyến rũ và thời trang kiểu Âu, cùng với năng động đặc trưng của đô thị, Honda Jazz mang lại một trải nghiệm lái xe linh hoạt. Xe này vừa đủ thanh lịch cho quý cô, lại vừa đủ mạnh mẽ để làm hài lòng quý ông. Honda Jazz sở hữu một khối động cơ mạnh mẽ, đứng đầu phân khúc, và được trang bị đầy đủ những tính năng cần thiết cho một chiếc xe đô thị nhỏ.

Tổng kết 

Mặc dù giá của Honda Jazz có thể cao một chút, nhưng chắc chắn đây là một mẫu xe hatchback hạng B trong khoảng giá 500 – 600 triệu đồng đáng xem xét nhất. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đô thị thoải mái, rộng rãi, mạnh mẽ, an toàn và linh hoạt trong vận hành, Honda Jazz là lựa chọn đáng xem xét.
Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *