Hyundai Elantra 2024: Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Giá lăn bánh Hyundai Elantra 2024 nhận được đánh giá cao và đặt ra nhiều kỳ vọng với sự thay đổi độc đáo và mới mẻ về thiết kế.
 
Là mẫu Sedan cỡ C thuộc thế hệ thứ 7, Hyundai Elantra 2024 đem đến một diện mạo mới hoàn toàn so với phiên bản trước đó. Sự nâng cấp lần này là một bước “lột xác” đáng kể với thiết kế khác biệt, sáng tạo. Với mức giá dao động khoảng 800 triệu, Elantra 2024 không chỉ có vẻ ngoài nổi bật mà còn trang bị đầy đủ các tính năng hiện đại. Dự kiến, phiên bản mới của Hyundai Elantra sẽ làm nên sự chênh vênh trong phân khúc và có khả năng đối mặt với các đối thủ như KIA K3, Toyota Corolla Altis, Honda Civic và Mazda 3.

Giá xe Hyundai Elantra niêm yết & lăn bánh tháng 1/2024

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Hyundai Elantra 2024 có tổng cộng 4 phiên bản, bao gồm 1.6 AT Tiêu chuẩn, 1.6 AT Đặc biệt, 2.0 AT Cao cấp và N-line. Các mức giá niêm yết cho xe Elantra 2024 là như sau: 599 triệu đồng cho phiên bản 1.6 AT Tiêu chuẩn, 669 triệu đồng cho phiên bản 1.6 AT Đặc biệt, 729 triệu đồng cho phiên bản 2.0 AT Cao cấp, và 799 triệu đồng cho phiên bản N-line. Các giá trên chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi có thể có vào tháng 1 năm 2024.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Hyundai Elantra Niêm yết Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh HCM Lăn bánh tỉnh
1.6 AT tiêu chuẩn 599 triệu 657 triệu 651 triệu 632 triệu
1.6 AT đặc biệt 669 triệu 731 triệu 725 triệu 706 triệu
2.0 AT cao cấp 729 triệu 795 triệu 788 triệu 769 triệu
N-line 799 triệu 869 triệu 861 triệu 842 triệu

Ưu nhược điểm Hyundai Elantra


Hyundai Elantra 2024 được lắp ráp tại Việt Nam và có sẵn trên thị trường với 4 phiên bản đa dạng bao gồm: 1.6 AT Tiêu chuẩn, 1.6 AT Đặc biệt, 2.0 AT Cao cấp, và bổ sung thêm phiên bản N-line.

Ưu điểm:

  1. Thiết kế Nổi bật: Elantra 2024 mang đến thiết kế ấn tượng và độc đáo, thu hút sự chú ý.

  2. Nội thất Rộng rãi, Tiện nghi: Khoang nội thất của xe có diện tích rộng rãi, với trang bị tiện ích hiện đại và thoải mái.

  3. Động cơ Vận hành Mạnh mẽ: Xe được trang bị động cơ mạnh mẽ, đảm bảo trải nghiệm vận hành đầy sức bốc.

  4. Nhiều Phiên bản Lựa chọn: Người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn với 4 phiên bản khác nhau, phục vụ nhu cầu và sở thích cá nhân.

  5. Giá thành Hợp lý trong Phân khúc: Với giá bán vào khoảng này, Elantra 2024 mang lại giá trị tốt cho người mua.

Nhược điểm:

  1. Khoảng sáng trần Ghế ngồi sau không được Đánh giá cao: Khoảng sáng trần ghế ngồi sau có thể là một điểm chưa đạt được sự hài lòng cao từ phía người sử dụng.

  2. Thiếu Cruise Control ở 2 Bản thấp: Một số phiên bản có thể không được trang bị Cruise Control, điều này có thể là một sự thiếu sót với một số tài xế mong đợi tính năng này.

Tóm lại, Hyundai Elantra 2024 đem đến nhiều lựa chọn và ưu điểm trong phân khúc xe sedan cỡ C, tuy nhiên, cũng cần xem xét kỹ lưỡng các điểm yếu có thể làm ảnh hưởng đến sự thoải mái và tiện nghi của người sử dụng.

Kích thước Hyundai Elantra

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Hyundai Elantra 2024 có kích thước tổng cộng là 4.765 x 1.825 x 1.440 mm, đi kèm với trục cơ sở 2.720 mm. So với phiên bản trước đó, Elantra 2024 đã trải qua những thay đổi về chiều dài, chiều rộng và trục cơ sở, giảm độ cao của xe đi 20 mm.
 
Trong phân khúc xe hạng C, Elantra được đánh giá là một trong những mẫu xe có kích thước lớn nhất. Dài và rộng hơn KIA K3 lần lượt là 125 mm và 25 mm, nhưng lại thấp hơn 10 mm so với xe cùng hãng. Elantra vượt trội hơn Toyota Corolla Altis về cả chiều dài, chiều rộng, chiều cao và trục cơ sở với sự chênh lệch lần lượt là 125 mm, 45,5 mm, 20 mm.
 
So sánh với Honda Civic, Elantra có kích thước lớn hơn một chút với các thông số lần lượt là 4.765 x 1.825 x 1.440 mm. Trục cơ sở của Elantra lại nhỉnh hơn 15 mm. Mazda 3, một đối thủ khác, cũng phải chấp nhận sự vượt trội của Elantra với sự chênh lệch về chiều dài và chiều rộng là 105 mm và 30 mm. Tuy nhiên, Mazda 3 có lợi thế về trục cơ sở lớn hơn.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Kích thước Elantra
Dài x rộng x cao (mm) 4.765 x 1.825 x 1.440
Chiều dài cơ sở (mm) 2.720
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150

Đánh giá ngoại thất Hyundai Elantra

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Hyundai Elantra 2024 được lên kế hoạch thiết kế theo triết lý “Sensuous Sportiness – Sự thể thao gợi cảm” của Hyundai, mang đến sự hòa quyện của các đặc trưng thiết kế của đàn anh là Hyundai Sonata và Hyundai Grandeur. Xe mang đậm dấu ấn của một mẫu xe Coupe 4 cửa, tạo nên vẻ ngoài năng động và “nam tính”, đồng thời đặc biệt khác biệt so với thế hệ trước.
 
Sự thể thao gợi cảm đã được tích hợp từ khi bắt đầu nghệ thuật thiết kế của Hyundai Elantra 2024, mang lại không khí mới mẻ và hiện đại cho dòng xe này.
Thiết kế của Hyundai Elantra 2024 mang đến những thay đổi đáng chú ý, bắt đầu từ phần đầu xe. Phần đầu được chế tạo theo triết lý “Sensuous Sportiness” của Hyundai, với lưới tản nhiệt “Parametric-Jewel” kích thước lớn, mở rộng sang hai bên. Phần mặt ca lăng của các phiên bản cao cấp được sơn đen bóng, tạo điểm nhấn độc đáo.
 
Cụm đèn trước được thiết kế sắc nét và vuốt nhọn, với đèn LED Projector ở các phiên bản cao cấp. Nắp capo được thiết kế thông minh, với đường gân nổi tạo nên vẻ mạnh mẽ. Cụm đèn trước nối liền với lưới tản nhiệt, tạo nên một bức tranh tổng thể hài hòa.
 
Phần thân của Elantra 2024 tiếp tục ấn tượng với nhiều đường cắt xẻ táo bạo, mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ và thể thao. Gương chiếu hậu và tay nắm cửa được làm đồng màu với thân xe, tạo sự đồng nhất. Mâm xe 2 chấu hợp kim với 2 tông màu đối lập, kích thước mâm thay đổi tùy theo phiên bản.
 
Ở phần đuôi xe, Elantra 2024 tiếp tục thể hiện sự sporty với các mảng dập khối nổi. Cụm đèn hậu hình chữ H nối liền bởi dải LED mỏng, tạo nên một phong cách độc đáo. Cánh hướng gió nhọn và các chi tiết như ốp chrome, ống xả đôi mạ chrome bo tròn đều đóng góp vào sự thể thao và hiện đại của mẫu xe.
 
Hyundai Elantra 2024 có sẵn trong 6 màu sắc khác nhau, bao gồm xám kim loại, xanh dương, đen, trắng, đỏ và ghi vàng, mang đến nhiều sự lựa chọn cho người tiêu dùng.

Trang bị ngoại thất của Hyundai Creta mới

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Ngoại thất Elantra 1.6 AT tiêu chuẩn 1.6 AT đặc biệt 2.0 AT cao cấp N-line
Đèn trước Bi – Halogen Projector LED Projector LED Projector LED
Đèn pha tự động
Đèn chạy ban ngày LED Không
Đèn sau LED Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện

 

Gập điện

Chỉnh điện

 

Gập điện

Chỉnh điện

 

Gập điện

Chỉnh điện

 

Gập điện

Ăng ten vây cá
Gạt mưa tự động Không
Lưới tản nhiệt Đen nhám Đen bóng Đen bóng Đen bóng
Mâm 15 inch 16 inch 17 inch 18 inch

Đánh giá nội thất Hyundai Elantra mới

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Thiết kế chung

Hyundai Elantra 2024 mang đến một khoang cabin được thay đổi hoàn toàn, với không gian tân tiến và nội thất cao cấp hơn. Bên trong, vật liệu da kết hợp với kim loại tạo nên không gian sang trọng và hiện đại. Sử dụng nền tảng khung gầm K3 thế hệ mới giúp giảm trọng lượng và tối ưu hóa không gian bên trong.
 
Khoang cabin được thiết kế để tối ưu hóa không gian, tạo cảm giác thoải mái và sang trọng. Ghế ngồi của Elantra 2024 được làm từ chất liệu da ở bản cao cấp và chất liệu nỉ ở bản tiêu chuẩn. Ghế ở bản N-line được thiết kế ôm sát cơ thể với khâu chỉ đỏ, tạo nên không gian thể thao và năng động. Ghế lái có tính năng chỉnh điện và sưởi làm mát ở các phiên bản cao cấp.
 
Khoảng trống chân tăng lên ở hàng ghế thứ hai, đặc biệt là ở bản 2.0 AT và N-line, giúp tạo ra không gian rộng rãi cho hành khách. Tuy nhiên, khoảng sáng trần ở hàng ghế này không được đánh giá cao. Khoang hành lý của Elantra 2024 cũng được nâng cấp với dung tích lên đến 402 lít, đáp ứng đủ nhu cầu vận chuyển hàng ngày.
 
Khu vực lái được thiết kế với triết lý tập trung vào người lái, với vô lăng bọc da và bảng đồng hồ 10,25 inch ở các phiên bản cao cấp. Bảng đồng hồ trên bản tiêu chuẩn sử dụng đồng hồ dạng Analog 4,2 inch. Khu vực lái của Elantra 2024 tạo ra một không gian hiện đại và thoải mái với các tính năng tiện ích như vô lăng đa chức năng và bảng đồng hồ số tiện lợi.
 
Cụm cần số được thiết kế đơn giản và trực quan, với nhiều phím chức năng được sắp xếp ngay trước mắt người lái. Tính năng như phanh tay điện tử và Auto Hold được tích hợp ở bản 1.6 AT đặc biệt trở lên.
 
Tóm lại, Hyundai Elantra 2024 không chỉ mang đến không gian cabin hiện đại, sang trọng mà còn tối ưu hóa không gian để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người lái và hành khách.

Tiện nghi Hyundai Creta mới

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Màn hình giải trí trung tâm của Hyundai Elantra 2024 đồng đều là kích thước lớn, đạt 10,25 inch trên tất cả 4 phiên bản. Trong đó, bản 1.6 AT tiêu chuẩn được trang bị hệ thống âm thanh 4 loa, trong khi 3 phiên bản còn lại được nâng cấp với hệ thống âm thanh 6 loa. Hyundai Elantra hỗ trợ tính năng kết nối Apple CarPlay/Android Auto, giúp người lái dễ dàng tích hợp các thiết bị di động vào hệ thống giải trí của xe. Sạc không dây Qi chỉ xuất hiện từ bản 1.6 AT đặc biệt đến bản N-line.
 
Hệ thống điều hòa trên xe được trang bị tự động 2 vùng, mang lại sự thoải mái và linh hoạt cho cả người lái và hành khách. Hàng ghế sau được trang bị cửa gió điều hòa, tăng cường khả năng điều chỉnh không khí từ phía sau. Ngoài ra, Hyundai Elantra 2024 còn tích hợp nhiều tiện ích hiện đại như cửa sổ trời (tùy phiên bản), cổng sạc không dây Qi, cốp sau điều chỉnh điện và chìa khóa thông minh với chức năng điều khiển từ xa, tạo nên một trải nghiệm lái xe tiện nghi và thoải mái.

Trang bị nội thất Hyundai Creta mới 

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Nội thất Elantra 1.6 AT tiêu chuẩn 1.6 AT đặc biệt 2.0 AT cao cấp N-line
Vô lăng bọc da Không
Lẫy chuyển số sau vô lăng Không Không Không
Cruise Control Không
Smart key có chức năng khởi động từ xa
Màn hình đa thông tin 4,2 inch Full Digital 10,25 inch Full Digital 10,25 inch Full Digital 10,25 inch
Phanh tay điện tử Không
Auto Hold Không
Ghế bọc da Không
Ghế lái chỉnh điện Không Không
Hàng ghế trước sưởi và làm mát Không Không
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Điều hoà tự động 2 vùng độc lập Không
Màn hình giải trí 10,25 inch 10,25 inch 10,25 inch 10,25 inch
Âm thanh 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Hệ thống giải trí Bluetooth/Nhận diện giọng nói
Sạc không dây Qi Không
Apple CarPlay

 

Android Auto

Cửa sổ trời Không Không Không
Cốp điện

Thông số kỹ thuật Hyundai Elantra mới

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Hyundai Elantra 2024 mang đến người tiêu dùng 3 lựa chọn động cơ khác nhau:

  1. Phiên bản 1.6 AT Tiêu chuẩn và 1.6 AT Đặc biệt:

    • Sử dụng động cơ Gamma 1.6 MPI.
    • Công suất tối đa: 128 mã lực tại 6.300 vòng/phút.
    • Mô men xoắn tối đa: 155 Nm tại 4.850 vòng/phút.
    • Hộp số tự động 6 cấp.
  2. Phiên bản 2.0 AT Cao cấp:

    • Trang bị động cơ Nu 2.0 MPI.
    • Công suất tối đa: 159 mã lực tại 6.200 vòng/phút.
    • Mô men xoắn tối đa: 192 Nm tại 4.500 vòng/phút.
    • Hộp số tự động 6 cấp.
  3. Phiên bản N-line:

    • Sử dụng động cơ Smartstream 1.6 T-GDI.
    • Công suất tối đa: 204 mã lực tại 6.000 vòng/phút.
    • Mô men xoắn tối đa: 265 Nm tại 1.500 – 4.500 vòng/phút.
    • Hộp số ly hợp kép 7 cấp.

Tất cả 3 phiên bản trang bị hệ dẫn động cầu trước, mang đến sự đa dạng về lựa chọn động cơ để phù hợp với nhu cầu lái xe và sở thích cá nhân của người lái.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Thông số kỹ thuật Elantra 1.6 AT tiêu chuẩn 1.6 AT đặc biệt 2.0 AT cao cấp N-line
Động cơ Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Nu 2.0 MPI Smartstream 1.6 T-GDI
Công suất cực đại (Ps/rpm) 128/6.300 128/6.300 159/6.200 204/6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 155/4.850 155/4.850 192/4.500 265/1.500~4.500
Hộp số 6 AT 6 AT 6 AT 7 DCT
Dẫn động FWD FWD FWD FWD
4 chế độ lái Eco/Normal/Sport/Smart
Hệ thống treo trước/sau McPherson/Thanh cân bằng
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Dung tích bình xăng (lít) 47 47 47 47

Đánh giá an toàn Hyundai Elantra

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Về phần trang bị an toàn, Hyundai Elantra 2024 giữ nguyên nhiều tính năng tiêu biểu so với phiên bản trước, bao gồm phanh ABS, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến áp suất lốp, và camera lùi. Bản tiêu chuẩn được trang bị 2 túi khí, trong khi từ phiên bản 1.6 đặc biệt trở lên, hệ thống an toàn được nâng cấp lên 6 túi khí.
 
Tuy nhiên, đáng tiếc là Hyundai Elantra bản mới không tích hợp nhiều tính năng hỗ trợ lái chủ động như cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, mặc dù những tính năng này đã trở thành tiêu chuẩn trên nhiều mẫu xe đương đại.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Trang bị an toàn Elantra 1.6 AT

 

tiêu chuẩn

1.6 AT

 

đặc biệt

2.0 AT

 

cao cấp

N-line
Túi khí 2 6 6 6
Phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử
Hệ thống cảm biến sau Không Không Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Không Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Cảm biến áp suất lốp
Camera lùi

Đánh giá vận hành Hyundai Elantra mới 


Động cơ

Sử dụng khối động cơ Smartstream 1.6 T-GDI thế hệ mới trên bản N-line, Hyundai Elantra không chỉ tối ưu hóa hoạt động mà còn mang lại hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu trong quá trình vận hành. Hệ dẫn động cầu trước giúp xe bám đường mạnh mẽ, tăng khả năng kiểm soát khi di chuyển trên các cung đường khó khăn, đầy khúc cua.
 
Với vô lăng thiết kế để tăng cảm giác lái thể thao, Hyundai Elantra 2024 cung cấp phản hồi nhạy bén, đặc biệt là khi đối mặt với đoạn đường uốn cong.
 
Khung gầm AHSS (Thép Cao Cường) của Hyundai Elantra giúp xe chịu lực tốt, giữ cho người ngồi trong xe không trải qua cảm giác nghiêng khi vào cua. Hệ thống treo trước MacPherson và hệ thống treo sau với thanh cân bằng tăng độ vững chắc và ổn định của xe, đặc biệt trên các cung đường khó khăn.
 
Khả năng cách âm của Elantra 2024 được đánh giá là khá ổn, với hệ khung gầm mới giúp giảm thiểu tiếng ồn và độ rung, cung cấp một trải nghiệm lái xe êm ái và tĩnh lặng.

Mức tiêu hao nhiên liệu Hyundai Creta mới

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Mức tiêu thụ nhiên liệu Elantra (100km/lít) 1.6 AT

 

tiêu chuẩn

1.6 AT

 

đặc biệt

2.0 AT

 

cao cấp

N-line
Trong đô thị 9,5 9,5 10 7,72
Ngoài đô thị 5,6 5,6 5,63 4,76
Hỗn hợp 7,0 7,0 7,0 5,83

Các phiên bản Hyundai Elantra


Hyundai Elantra 2024 có 4 phiên bản:

Hyundai Elantra 1.6 AT tiêu chuẩn

Hyundai Elantra 1.6 AT đặc biệt

Hyundai Elantra 2.0 AT cao cấp

Hyundai Elantra N-line

So sánh các phiên bản Elantra mới

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Các điểm khác nhau giữa 4 phiên bản Elantra:

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

So sánh Elantra 1.6 AT

 

tiêu chuẩn

1.6 AT

 

đặc biệt

2.0 AT

 

cao cấp

N-line
Ngoại thất  
Đèn trước Bi – Halogen Projector LED Projector LED Projector LED
Đèn chạy ban ngày LED Không
Đèn sau LED Không
Gạt mưa tự động Không
Lưới tản nhiệt Đen nhám Đen bóng Đen bóng Đen bóng
Mâm 15 inch 16 inch 17 inch 18 inch
Đèn trước Bi – Halogen Projector LED Projector LED Projector LED
Đèn chạy ban ngày LED Không
Đèn sau LED Không
Nội thất  
Vô lăng bọc da Không
Lẫy chuyển số sau vô lăng Không
Màn hình đa thông tin 4,2 inch Full Digital

 

10,25 inch

Full Digital

 

10,25 inch

Full Digital 10,25 inch
Phanh tay điện tử Không
Auto Hold Không
Ghế bọc da Không
Ghế lái chỉnh điện Không Không
Hàng ghế trước sưởi và làm mát Không Không
Điều hoà tự động 2 vùng độc lập Không
Âm thanh 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Sạc không dây Qi Không
Thông số kỹ thuật  
Động cơ Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Nu 2.0 MPI Smartstream

 

1.6 T-GDI

Công suất cực đại (Ps/rpm) 128/6.300 128/6.300 159/6.200 204/6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 155/4.850 155/4.850 192/4.500 265/1.500~4.500
Trang bị an toàn  
Túi khí 2 6 6 6
Hệ thống cảm biến sau Không Không Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Không Không

Nên mua Elantra phiên bản nào?

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Tổng quan, phiên bản N-line của Hyundai Elantra 2024 là sự lựa chọn lý tưởng cho những người yêu thích trải nghiệm lái xe thể thao, sẵn sàng đầu tư vào khả năng vận hành xuất sắc. Tuy nhiên, với mức giá cao nhất trong số bốn phiên bản, nó yêu cầu điều kiện kinh tế tốt từ người mua.
 
Phiên bản N-line được trang bị nhiều công nghệ hàng đầu, mang lại trải nghiệm lái xe đẳng cấp. Người dùng cũng có thể lựa chọn bản 1.6 AT tiêu chuẩn nếu muốn sở hữu một chiếc Elantra với trang bị cơ bản, chẳng hạn như ghế bọc nỉ, hệ thống 2 túi khí, đèn chiếu sáng Bi-halogen và mâm kích thước 15 inch. Dù không nổi bật trong phân khúc Sedan hạng C, nhưng đối với những người muốn sở hữu một chiếc xe của một hãng lớn, bản 1.6 AT tiêu chuẩn là sự lựa chọn phù hợp.
 
Với người dùng có ngân sách cao hơn, các phiên bản 1.6AT đặc biệt và 2.0 AT cao cấp cung cấp nhiều công nghệ hiện đại hơn, bao gồm hệ thống 6 túi khí, hệ thống âm thanh 6 loa, ghế bọc da, điều hòa 2 vùng độc lập và nhiều tính năng khác. Tùy thuộc vào khả năng kinh tế và nhu cầu cá nhân, mỗi người sẽ có sự lựa chọn riêng về phiên bản phù hợp nhất.
 
Trong phân khúc Sedan hạng C, Hyundai Elantra cạnh tranh trực tiếp với KIA K3 và các đối thủ từ Nhật Bản như Mazda 3, Toyota Corolla Altis, cũng như Honda Civic.

So sánh Hyundai Elantra và Mazda 3


Tổng thể, Hyundai Elantra có ưu thế về kích thước so với Mazda 3, với chiều dài và chiều rộng lớn hơn, trong khi chiều cao không có sự khác biệt. Ngoại hình của Elantra thể hiện sự mạnh mẽ, đầy tính thể thao, trong khi Mazda 3 có vẻ mềm mại với nhiều đường cong “dịu dàng”.
 
Nội thất của cả Mazda 3 và Elantra không có nhiều sự khác biệt. Cả hai đều sử dụng màn hình đôi kích thước 10,25 inch, hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động 2 vùng và chìa khóa thông minh trên các phiên bản cao cấp. Tuy nhiên, trong lĩnh vực công nghệ an toàn, Mazda 3 nổi bật hơn với hệ thống i-Activsense cao cấp.
 
Mặc dù giá bán của Mazda 3 cao hơn ở phiên bản cao cấp nhất, nhưng vẫn phụ thuộc vào sở thích cá nhân của mỗi người. Elantra có lợi thế về vẻ ngoài sporty và hiệu suất động cơ, trong khi Mazda 3 thu hút người tiêu dùng với hệ thống an toàn cao cấp.

So sánh Hyundai Elantra và KIA K3


Hai “đối thủ” cùng hãng là KIA K3 và Hyundai Elantra đều đạt được thành công tại thị trường Việt Nam, tuy nhiên, chúng có những đặc điểm khác biệt đáng chú ý. Mặc dù cùng thuộc phân khúc Sedan hạng C, nhưng Elantra hướng đến một diện mạo mới với hình ảnh sắc nét và thể thao, trong khi K3 giữ vẻ ngoài điềm tĩnh và sang trọng.
 
Trong so sánh về kích thước, Elantra có lợi thế về chiều rộng và chiều dài, nhưng K3 lại vượt trội về chiều cao. Sau cuộc nâng cấp, nội thất của Elantra trở nên hiện đại hơn, trong khi K3 vẫn giữ được sự tinh tế. Trong lĩnh vực an toàn, K3 trang bị nhiều tính năng tiêu chuẩn như hỗ trợ khởi hành ngang dốc và camera lùi, tuy nhiên, một số tính năng như cảm biến áp suất lốp và cảnh báo điểm mù chỉ xuất hiện trên một số phiên bản, không phải là trang bị tiêu chuẩn như trên Elantra.
 
Về động cơ, Hyundai tiếp tục khẳng định vị thế của mình với khối động cơ mạnh mẽ và khả năng vận hành ổn định hơn so với KIA. Tính đến thời điểm hiện tại, KIA K3 có vẻ lợi thế hơn về giá bán và trang bị, là sự lựa chọn phù hợp cho những người trẻ muốn sở hữu một chiếc xe sang với mức giá hợp lý. Trong khi đó, Hyundai Elantra vẫn giữ được sức hấp dẫn của mình với khả năng vận hành xuất sắc và vẻ ngoài mạnh mẽ, là lựa chọn cho những khách hàng khó tính. 

So sánh Hyundai Elantra và Toyota Corolla Altis


Hyundai Elantra vượt trội về tổng thể kích thước so với đối thủ Sedan hạng C của Toyota. Mỗi chiếc xe đều sở hữu sức hút riêng biệt. Elantra, với vẻ ngoài hiện đại và đầy táo bạo với nhiều đường cắt xẻ, tập trung vào hình ảnh của tương lai. Trong khi đó, Toyota Corolla Altis giữ lại vẻ đẹp truyền thống và sang trọng.
 
Với kích thước được mở rộng so với phiên bản tiền nhiệm, Hyundai Elantra cung cấp không gian bên trong rộng rãi hơn. Xe này đi trước đối thủ với nhiều trang bị tiện nghi hiện đại. Trong lĩnh vực an toàn, Corolla Altis có ưu thế với 7 túi khí trên tất cả các phiên bản, cùng hệ thống cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo lệch làn đường.
 
Về hiệu suất, Elantra vượt trội với công suất 204 mã lực tại 6.000 vòng/phút, trong khi Corolla Altis chỉ đạt công suất cực đại 150 mã lực tại 5.200 vòng/phút.
 
Mặc dù không có công nghệ hiện đại như Elantra, nhưng Corolla Altis lại mang đến những ưu điểm tiêu biểu của các dòng xe Nhật. Được biết đến với độ bền cao, mẫu xe hạng C này giúp chủ sở hữu tiết kiệm chi phí vận hành và bảo dưỡng, đồng thời duy trì giá trị xe tốt. Trong khi Elantra hướng đến những khách hàng trẻ muốn trải nghiệm tiện nghi, thì Corolla Altis là sự lựa chọn cho những người yêu thích sự chắc chắn, truyền thống, và bền bỉ theo thời gian. 

Có nên mua Hyundai Elantra 2024?

Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Hyundai Elantra 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Với mức giá dưới 900 triệu, Hyundai Elantra nổi bật như một sự lựa chọn hàng đầu trong phân khúc Sedan hạng C. Mẫu xe này không chỉ sở hữu nhiều tính năng hiện đại và công nghệ hàng đầu, mà còn có giá bán cạnh tranh, thiết kế phá cách và thể thao. Elantra không chỉ phù hợp cho gia đình mà còn mang đến sự lựa chọn hấp dẫn cho khách hàng trẻ, đặc biệt là với phiên bản N-line với hiệu suất tối ưu.

Tổng kết 

Với những ưu điểm này, Hyundai Elantra có thể tự tin là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc Sedan hạng C.

 

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *