Mazda 6:Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Mazda 6 2024 – Sự Lựa Chọn Nổi Bật Trong Phân Khúc Sedan Hạng D

Với giá bán hấp dẫn, thiết kế đẹp mắt và nhiều tính năng hiện đại, Mazda 6 2024 đang được đánh giá là một sự lựa chọn đáng chú ý trong phân khúc xe sedan hạng D. Tuy nhiên, khi đối mặt với những đối thủ như Toyota Camry, Honda Accord và Kia K5, liệu Mazda 6 có đủ sức thuyết phục người mua?

Giá xe Mazda 6 niêm yết & lăn bánh tháng mới nhất

 Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Mazda 6 ra mắt thị trường với ba phiên bản đa dạng, bao gồm 2.0 Premium, 2.0 Premium GTCCC và 2.5 Premium GTCCC. Giá niêm yết của các phiên bản là 779 triệu đồng cho bản 2.0 Premium, 825 triệu đồng cho bản 2.0 Premium GTCCC, và 914 triệu đồng cho bản 2.5 Premium GTCCC. Các con số này là giá niêm yết, chưa tính đến giảm giá và khuyến mãi nếu có 

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Mazda 6 Niêm yết Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh HCM Lăn bánh tỉnh
2.0 Luxury 779 triệu 848 triệu 840 triệu 821 triệu
2.0 Premium 825 triệu 897 triệu 889 triệu 870 triệu
2.5 Signature Premium 914 triệu 991 triệu 982 triệu 963 triệu

Ưu nhược điểm Mazda 6 mới

 Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Mazda 6 2024 đã được Thaco Trường Hải phân phối tại Việt Nam thông qua quá trình lắp ráp trong nước, đưa ra thị trường với 3 phiên bản: 2.0 Luxury, 2.0 Premium và 2.5 Signature Premium. Dưới đây là một số ưu và nhược điểm của mẫu xe này:

Ưu điểm:

  1. Thiết kế sang trọng, thời trang.
  2. Nội thất cao cấp, độ chất lượng.
  3. Trang bị tiện nghi hiện đại và đầy đủ.
  4. Vận hành ổn định nhờ có công nghệ GVC Plus, mang lại trải nghiệm lái xe thể thao.
  5. Hệ thống an toàn hàng đầu trong phân khúc.
  6. Cách âm tốt, tạo ra không gian yên tĩnh trong cabin.
  7. Giá xe cạnh tranh.

Nhược điểm:

  1. Nếu có phiên bản động cơ tăng áp Turbo mới, có thể mang lại trải nghiệm thể thao hơn.
  2. Hàng ghế sau không có độ thoải mái bằng Toyota Camry hay Honda Accord.

Đây là một số điểm đáng lưu ý để người tiêu dùng có cái nhìn tổng quan về Mazda 6 2024 trước khi quyết định mua xe. 

Kích thước Mazda 6 mới nhất

 Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Kích thước Mazda 6
Dài x rộng x cao (mm) 4.865 x 1.840 x 1.450
Chiều dài cơ sở (mm) 2.830
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Bán kính quay vòng (m) 5,6

Đánh giá ngoại thất Mazda 6


Mazda 6 2024 với triết lý thiết kế KODO thế hệ mới, tận dụng nguyên tắc “Less is more – càng đơn giản càng đẹp”, đã tạo ra một kiểu dáng đơn giản nhưng cực kỳ tinh tế và nghệ thuật. So với “đàn em” Mazda 3, Mazda 6 giữ phong cách thiết kế tối giản bằng cách loại bỏ mọi chi tiết trang trí không cần thiết, tạo nên một diện mạo sang trọng và thời trang.

Nếu so sánh với Honda Accord – một lão tướng đỉnh đạc, hoặc Toyota Camry – một quý ông lịch lãm, Mazda 6 lại mang đặc điểm của một người đàn ông phóng khoáng, nóng bỏng và quyến rũ.

Thiết kế:

Đầu xe:

  • Đầu xe Mazda 6 2024 có diện mạo mượt mà, bóng bẩy, với cụm đèn trước chuốt mỏng nhấn nhá thần thái.
  • Lưới tản nhiệt mở rộng tạo hình bằng lưỡi nhuyễn 3D mạ chrome đẹp mắt.
  • Hốc gió bên dưới thiết kế tinh tế, tạo cảm giác xe rộng hơn.
  • Cản trước dẹp, hơi đưa về phía trước, tạo nên nét thể thao.

Thân xe:

  • Thân xe hút mắt với đường gân dập nổi trên và dưới, tạo nên sự sang trọng và thể thao.
  • Cửa sổ viền chrome sáng bóng tăng thêm vẻ lịch lãm.

Đuôi xe:

  • Đuôi xe nổi bật với cụm đèn hậu LED đồ hoạ sắc sảo, và trên bản Premium có thêm ốp cản và ống xả kép thể thao.

Mâm xe:

  • Mâm xe có 2 tuỳ chọn: 17 inch và 19 inch, tùy thuộc vào phiên bản và tuỳ chọn.

Màu xe:

  • Mazda 6 2024 có 5 màu sắc để người mua lựa chọn: đỏ, trắng, xám, xanh, đen.

Mazda 6 2024 không chỉ là một chiếc xe, mà còn là một tác phẩm nghệ thuật đẹp mắt đậm chất cá nhân và sang trọng. 

Trang bị ngoại thất Mazda 6 mới

 Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Ngoại thất Mazda 6 2.0 Luxury 2.0 Premium 2.5 Signature
Đèn trước gần – xa LED LED LED
Đèn tự động bật/tắt
Đèn tự động cân bằng góc chiếu
Đèn tự động chỉnh chế độ đèn chiếu xa Không
Đèn thích ứng thông minh Không Tuỳ chọn
Đèn chạy ban ngày LED
Đèn hậu LED LED LED
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Ốp cản sau thể thao Không
Lốp 225/55R17 225/55R17 225/45R19

Đánh giá nội thất Mazda 6 mới

 Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Nội thất của Mazda 6 2024 tiếp tục theo phong cách tinh tế, sang trọng và hiện đại, tạo nên một không gian nội thất đẳng cấp. Chất liệu chủ yếu sử dụng bao gồm nhựa mềm, da và ốp gỗ sen Nhật Bản.

Ghế Ngồi và Khoang Hành Lý:

  • Hệ thống ghế ngồi trên Mazda 6 2024 được bọc da cao cấp đục lỗ, với bản 2.5 Signature Premium có thêm lựa chọn bọc da Nappa.
  • Ghế lái và ghế phụ đều có tính năng điều chỉnh điện, với ghế lái có thêm chức năng nhớ vị trí.
  • Hàng ghế trước thiết kế thể thao, ôm thân người và có khả năng nâng đỡ tốt. Ghế lái có tính năng nhớ vị trí và thông hơi, cũng như làm mát – đặc biệt hữu ích trong điều kiện khí hậu nắng nóng.
  • Hàng ghế sau cung cấp tựa đầu 3 vị trí, bệ tỳ tay ở giữa với ngăn đựng cốc. Tuy không gian không thoáng bằng một số đối thủ, nhưng vẫn đủ rộng rãi và thoải mái.

Khoang Hành Lý:

  • Khoang hành lý trên Mazda 6 có thể chứa được khoảng 480 lít, và hàng ghế sau có khả năng gập tỷ lệ 6:4 để mở rộng không gian.

Khu Vực Lái:

  • Vô lăng Mazda 6 2024 duy trì thiết kế thể thao với 3 chấu và lẫy chuyển số. Bảng đồng hồ sau cung cấp giao diện trực quan và dễ đọc.
  • Cụm đồng hồ có màn hình hiển thị đa thông tin ở giữa, giúp người lái dễ dàng theo dõi các thông số.
  • Bệ cần số trung tâm được ốp nhựa bóng, thêm phần sang trọng cho không gian nội thất.

Tiện Nghi và An Toàn:

  • Mazda 6 2024 trang bị nhiều tính năng hỗ trợ như chìa khoá thông minh và khởi động bằng nút bấm, màn hình HUD hiển thị tốc độ, Cruise Control/Adaptive Cruise Control, phanh tay điện tử và gương chiếu hậu chống chói tự động.
  • Hệ thống giải trí trung tâm là màn hình cảm ứng 8 inch, và hệ thống âm thanh sử dụng 11 loa Bose cho bản Premium, còn bản 2.0 Luxury dùng 6 loa thường.
  • Mazda 6 2024 có điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cùng với cửa gió cho hàng ghế sau, kết nối Apple CarPlay và Android Auto, sạc không dây và các cổng kết nối thông thường như AUX, USB, Bluetooth. 

Trang bị nội thất Mazda 6 mới

 Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Nội thất Mazda 6 2.0 Luxury 2.0 Premium 2.5 Signature
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da
Lẫy chuyển số
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm
Màn hình HUD Không
Cruise Control
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Chất liệu ghế Da cao cấp Da cao cấp Tuỳ chọn da Nappa
Ghế lái Chỉnh điện

 

Nhớ vị trí

Chỉnh điện

 

Nhớ vị trí

Chỉnh điện

 

Nhớ vị trí

Ghế hành khách trước Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Thông hơi làm mát ghế trước Không
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình cảm ứng 8 inch 8 inch 8 inch
Âm thanh 6 loa 11 loa Bose 11 loa Bose
Đầu DVD
Kính chỉnh điện
Cửa sổ trời

Thông số kỹ thuật Mazda 6 mới 


Mazda 6 2024 mang đến lựa chọn động cơ đa dạng với hai phiên bản:

  1. Động cơ SkyActiv-G 2.0L: Công suất cực đại đạt 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô men xoắn cực đại đạt 200 Nm tại 4.000 vòng/phút. Được kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, động cơ này cung cấp sự linh hoạt và hiệu suất cho Mazda 6.

  2. Động cơ SkyActiv-G 2.5L: Với công suất cực đại là 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại là 252 Nm tại 4.000 vòng/phút, động cơ này cũng kết hợp với hộp số tự động 6 cấp. Sự tăng cường về công suất giúp Mazda 6 2024 đáp ứng mạnh mẽ và linh hoạt trên mọi hành trình.

Sự tinh chỉnh trên hai động cơ này không chỉ mang lại hiệu suất động cơ tối ưu mà còn đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu cho người lái.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Thông số kỹ thuật Mazda 6 2.0 Luxury 2.0 Premium 2.5 Signature
Động cơ 2.0L 2.0L 2.5L
Công suất cực đại (Ps/rpm) 154/6.000 154/6.000 188/6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 200/4.000 200/4.000 252/4.000
Hộp số 6AT 6AT 6AT
Dẫn động FWD FWD FWD
Trợ lực lái Điện Điện Điện
Chế độ lái thể thao
Hệ thống treo trước/sau McPherson/Liên kế đa điểm
Phanh trước/sau Đĩa thông gió/Đĩa đặc

Đánh giá an toàn Mazda 6 mới

 Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Mazda 6Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Mazda 6 2024 là một trong những mẫu xe hạng D được đánh giá cao về hệ thống an toàn, đặc biệt là hai phiên bản 2.0 Premium và 2.5 Signature. Cả hai phiên bản này được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại, bao gồm camera 360 độ, cảnh báo điểm mù, cảnh báo về phương tiện cắt ngang, và nhiều tính năng khác.
 
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng và duy trì tính cạnh tranh, Mazda đã áp dụng một chiến lược tinh tế. Họ giữ lại một số tính năng an toàn cao cấp, như gói i-Activesense, để làm lựa chọn tùy chọn thêm thay vì tích hợp trực tiếp vào trang bị sẵn có (như đã thực hiện trên một số mô hình khác như Mazda CX-5). Điều này có nghĩa là người mua có thể chọn lựa gói an toàn i-Activesense bổ sung nếu muốn nâng cao cấp độ an toàn của xe. Gói an toàn này cung cấp nhiều tính năng tiên tiến như cảnh báo chệch làn đường, hỗ trợ giữ làn đường, hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (cả phía trước và phía sau), điều khiển hành trình tích hợp radar, nhắc nhở người lái tập trung, và nhiều tính năng khác, đảm bảo sự an toàn và tiện ích cho người lái trong mọi điều kiện.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Trang bị an toàn Mazda 6 2.0 Luxury 2.0 Premium 2.5 Signature
Phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Khởi hành ngang dốc
Số túi khí 6 6 6
Camera lùi
Cảm biến sau
Cảm biến trước
Camera 360 độ Không
Cảnh báo điểm mù Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Hỗ trợ giữ làn đường Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía trước Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía sau Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Hỗ trợ phanh thông minh Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Điều khiển hành trình tích hợp radar Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Nhắc nhở người lái tập trung Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn

Đánh giá vận hành Mazda 6 mới 


Động cơ

Khối động cơ SkyActiv luôn là một điểm mạnh và niềm tự hào của nhãn hiệu Mazda. Điều này đặc biệt hiện rõ trong Mazda 6 2024, nơi động cơ SkyActiv-G 2.0L và 2.5L tiếp tục làm nổi bật sự hiệu quả và tiết kiệm nhiên liệu.

Mặc dù có ý kiến “chê” về việc Mazda duy trì hai khối động cơ này trong thời gian dài, động cơ 2.5L của Mazda 6 vẫn giữ được nhiều ưu điểm. Cung cấp sức mạnh ấn tượng, động cơ này tạo ra trải nghiệm lái xe thể thao và phấn khích, đặc biệt là khi chuyển sang chế độ Sport. Kết hợp với lẫy chuyển số trên vô lăng, Mazda 6 2.5L chắc chắn sẽ đem đến niềm vui cho người lái.

Mặt khác, động cơ 2.0L không mạnh mẽ bằng phiên bản 2.5L, nhưng vẫn đáp ứng tốt trong điều kiện đô thị và đường trường. Với trọng lượng nhẹ của Mazda 6, động cơ 2.0L không bao giờ trở nên yếu đuối, đặc biệt là khi cần tăng tốc đột ngột trong điều kiện giao thông đô thị.

Vô lăng

Hệ thống lái của Mazda 6 nhận được đánh giá cao. Hệ thống trợ lực điện làm cho lái xe trở nên nhẹ nhàng và linh hoạt ở tốc độ thấp, giúp người lái dễ dàng điều khiển vô lăng trong đô thị đông đúc. Ở tốc độ cao, cảm giác lái trở nên nặng tay hơn, tăng sự chắc chắn và kiểm soát.

Hệ thống treo, khung gầm

Với tính linh hoạt và độ đầm chắc, Mazda 6 vận hành ổn định ở tốc độ cao, ngang bằng với những đối thủ lớn như Toyota Camry và Honda Accord. Công nghệ G-Vectoring Control Plus, kiểm soát mô men xoắn, giúp xe ổn định và giảm thiểu mất lái khi vào cua ở tốc độ cao và trên đường trơn trượt.

Hệ thống treo của Mazda 6 được đánh giá cao với khả năng giảm xóc hiệu quả, giúp xe vượt qua gờ tốc độ và “ổ gà” một cách êm dịu. Với chiều cao gầm lớn nhất trong phân khúc, Mazda 6 cũng có ưu thế khi di chuyển trên các loại đường khác nhau, từ đường xấu đến đường ngập nước.

Khả năng cách âm

Hệ thống cách âm của Mazda 6 đạt được sự cải thiện từ bản facelift 2016 – 2017. Bằng cách sử dụng kính hai lớp và tinh chỉnh các mối bắt ghép động cơ, Mazda tăng khả năng cách âm, tạo ra một không gian yên tĩnh và thoải mái cho người lái và hành khách. Mặc dù một số chủ xe có ý kiến về tiếng ồn từ gầm xe 

Các phiên bản Mazda 6 2.0 Luxury, Premium, Signature


Mazda 6 2024 có tất cả 3 phiên bản:

Mazda 6 Luxury

Mazda 6 Premium

Mazda 6 Signature Premium

So sánh các phiên bản Mazda 6 mới 

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

So sánh các phiên bản 2.0 Luxury 2.0 Premium 2.5 Signature
Trang bị ngoại thất
Đèn trước gần – xa LED LED LED
Đèn tự động bật/tắt
Đèn tự động cân bằng góc chiếu
Đèn tự động chỉnh chế độ đèn chiếu xa Không
Đèn thích ứng thông minh Không Tuỳ chọn
Đèn chạy ban ngày LED
Đèn hậu LED LED LED
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Ốp cản sau thể thao Không
Lốp 225/55R17 225/55R17 225/45R19
Trang bị nội thất
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da
Lẫy chuyển số
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm
Cruise Control
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Chất liệu ghế Da cao cấp Da cao cấp Tuỳ chọn da Nappa
Ghế lái Chỉnh điện

 

Nhớ vị trí

Chỉnh điện

 

Nhớ vị trí

Chỉnh điện

 

Nhớ vị trí

Ghế hành khách trước Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình cảm ứng 8 inch 8 inch 8 inch
Âm thanh 6 loa 11 loa Bose 11 loa Bose
Đầu DVD
Kính chỉnh điện
Cửa sổ trời
Động cơ & hộp số
Động cơ 2.0L 2.0L 2.5L
Hộp số 6AT 6AT 6AT
Trang bị an toàn
Phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Khởi hành ngang dốc
Số túi khí 6 6 6
Camera lùi
Cảm biến sau
Cảm biến trước
Camera 360 độ Không
Cảnh báo điểm mù Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Hỗ trợ giữ làn đường Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía trước Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía sau Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Hỗ trợ phanh thông minh Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Điều khiển hành trình tích hợp radar Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn
Nhắc nhở người lái tập trung Không Gói tuỳ chọn Gói tuỳ chọn

Nên mua Mazda 6 phiên bản nào?

So sánh giữa Mazda 6 2.0 Luxury và 2.0 Premium cho thấy sự chênh lệch giá 60 triệu đồng, và bản Premium được đánh giá cao hơn với nhiều trang bị nâng cấp. Mazda 6 2.0 Premium trang bị đèn tự động điều chỉnh chế độ chiếu xa, ốp cản sau thể thao, hệ thống âm thanh 11 loa (so với 6 loa trên bản Luxury), camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi.
 
Ngoài ra, Mazda 6 2.0 Premium còn có các gói tuỳ chọn bổ sung như lốp 225/45R19, đèn thích ứng thông minh, và gói an toàn i-Activesense. Đối với người mua có yêu cầu cao về trải nghiệm lái xe và tính năng an toàn, bản 2.0 Premium sẽ là sự lựa chọn hợp lý.
 
So sánh giữa Mazda 6 2.0 Premium và 2.5 Signature Premium, với sự chênh lệch giá khoảng 100 triệu đồng, chủ yếu nằm ở động cơ mạnh mẽ hơn của phiên bản 2.5 Signature Premium. Bản này được trang bị động cơ 2.5L, tăng cường hiệu suất và sức mạnh.
 
Mazda 6 2.0 Premium có vẻ là lựa chọn hợp lý nhất cho đa số người mua trong tầm giá. Với trang bị đầy đủ, trải nghiệm lái thoải mái và nhiều công nghệ hỗ trợ lái xe hiện đại, phiên bản này đáp ứng đa dạng nhu cầu của người tiêu dùng.
 
Tuy nhiên, đối với những người đòi hỏi cao hơn về trải nghiệm lái, có thể xem xét đến Mazda 6 2.5 Signature Premium. Mặc dù giá cao hơn, nhưng so với các đối thủ khác, mức giá này vẫn khá cạnh tranh. Trong khi Toyota Camry giữ vững vị thế dẫn đầu, Mazda 6 không ngừng nỗ lực để bám đuổi.

So sánh Mazda 6 và Toyota Camry


Toyota Camry và Mazda 6 là hai đối thủ hàng đầu trong phân khúc sedan hạng D, với doanh số bán ra luôn duy trì sự cạnh tranh. Cả hai mẫu xe đều xuất phát từ Nhật Bản, tận dụng ưu thế chung về nguồn gốc.

Toyota Camry nổi bật với hệ thống giá trị cốt lõi mạnh mẽ. Xe này đã lâu được coi là một biểu tượng của chất lượng, độ bền bỉ, hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu và tính thanh khoản. Gần đây, Camry còn thu hút sự chú ý với việc trẻ hoá hình ảnh, động cơ mạnh mẽ nhất trong phân khúc, và hệ thống trang bị công nghệ và an toàn đồng đều, thậm chí có ưu điểm về không gian nội thất so với Mazda 6.

Mặc dù Toyota Camry có nhiều ưu thế, Mazda 6 lại ghi điểm với mức giá cạnh tranh hơn nhiều. Xe có trang bị công nghệ hiện đại, mang lại cảm giác lái thể thao và thú vị. Thiết kế của Mazda 6 ấn tượng với ngôn ngữ thiết kế độc đáo của mình. Điều này khiến Mazda 6 trở thành một sự lựa chọn hấp dẫn cho những người muốn sở hữu một chiếc sedan độc đáo mà vẫn đảm bảo giá trị. 

So sánh Mazda 6 và Honda Accord


Honda Accord đã gặp khó khăn trong doanh số bán trong nhiều năm vì giá bán cao và chiến lược chỉ phân phối duy nhất một phiên bản. Mặc dù đây không phản ánh chất lượng của xe, nhưng người tiêu dùng thường cảm thấy khó khăn khi đối diện với giá cả cao và lựa chọn giới hạn.
 
Mazda 6 và Honda Accord đều có nguồn gốc từ Nhật Bản, nhưng Honda Accord được đánh giá cao hơn về chất lượng, độ tin cậy và độ bền. Dù doanh số bán thấp, Accord vẫn được đánh giá là một trong những mẫu xe có khả năng vận hành tốt nhất trong phân khúc. Nội thất rộng rãi của Accord cũng là một điểm mạnh so với Mazda 6.
 
So sánh giữa Mazda 6 và Honda Accord, Mazda 6 không chỉ có giá bán hấp dẫn hơn mà còn nổi bật với trang bị công nghệ vượt trội. Thiết kế của Mazda 6 không chỉ sắc sảo mà còn thời trang, tạo nên một sự lựa chọn hấp dẫn cho những người muốn sở hữu một chiếc sedan độc đáo và hiện đại.

Tổng kết 


Khi nói đến việc mua xe sedan hạng D, hầu hết người tiêu dùng sẽ nảy tới Toyota Camry ngay từ đầu. Mẫu xe này đã lâu đã trở thành biểu tượng, một lựa chọn an toàn và phổ biến cho đa số người mua. Nếu muốn trải nghiệm sức mạnh và ổn định trong vận hành, Honda Accord là cái tên mà nhiều người sẽ nghĩ đến. Kia K5 nổi tiếng với giá cả phải chăng. Tuy nhiên, nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu xe có sự cân đối, đáp ứng đầy đủ về công nghệ, hiệu suất vận hành, và giá cả, thì có vẻ như Mazda 6 là lựa chọn hoàn hảo.

>>>>> Xem thêm 

Giá xe ô tô Honda

Giá xe ô tô Ford

Giá xe ô tô KIA

Giá xe ô tô Chevrolet

Giá xe ô tô Mitsubishi

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *