Toyota Fortuner 2024: Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Toyota Fortuner 2024 cho thấy mặc dù đã trải qua nhiều lần nâng cấp, nhưng vẫn chưa có sự bứt phá đáng kể. Đa số mong đợi thêm điều gì đó mới mẻ và phấn khích hơn. Toyota Fortuner, một mẫu xe thể thao đa dụng tầm trung, đã chính thức xuất hiện tại Việt Nam từ năm 2009. Xe thừa hưởng nhiều ưu điểm của hãng xe Nhật Bản như thiết kế bền bỉ, thực dụng; vận hành ổn định, độ bền cao, tiết kiệm nhiên liệu; cùng khả năng giữ giá tốt. Do đó, Toyota Fortuner đã giữ vững vị trí là chiếc SUV 7 chỗ bán chạy nhất trong phân khúc tại Việt Nam trong nhiều năm.
 
Tuy nhiên, với sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt từ các đối thủ như Ford Everest, Mitsubishi Pajero Sport, Isuzu mu-X…, vị thế của Toyota Fortuner đang phải đối mặt với những thách thức lớn. Điều này đặt ra câu hỏi liệu có nên mua Toyota Fortuner trong thời điểm hiện tại hay không?

Giá xe Toyota Fortuner niêm yết & lăn bánh tháng 1/2024

Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Toyota Fortuner 2024 được cung cấp trong 7 phiên bản khác nhau, bao gồm 2.4MT 4×2, 2.4AT 4×2, 2.4AT 4×2 Legender, 2.8AT 4×4, 2.7AT 4×2, và 2.7AT 4×4. Dưới đây là giá niêm yết của các phiên bản Toyota Fortuner 2024 (chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi trong tháng 1/2024):

  1. Toyota Fortuner 2.4MT 4×2: 1,026 tỷ đồng
  2. Toyota Fortuner 2.4AT 4×2: 1,055 tỷ đồng
  3. Toyota Fortuner 2.4AT 4×2 Legender: 1,185 tỷ đồng
  4. Toyota Fortuner 2.8AT 4×4: 1,434 tỷ đồng
  5. Toyota Fortuner 2.8AT 4×4 Legender: 1,350 tỷ đồng
  6. Toyota Fortuner 2.7AT 4×2: 1,165 tỷ đồng
  7. Toyota Fortuner 2.7AT 4×4: 1,250 tỷ đồng

Lưu ý rằng giá xe Toyota Fortuner 2024 chưa bao gồm các ưu đãi giảm giá và khuyến mãi nếu có trong tháng 1/2024.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Toyota Fortuner Niêm yết Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh HCM Lăn bánh tỉnh
2.4MT 4×2 (máy dầu – lắp ráp) 1,026 tỷ 1,110 tỷ 1,100 tỷ 1,081 tỷ
2.4AT 4×2 (máy dầu – lắp ráp) 1,055 tỷ 1,204 tỷ 1,183 tỷ 1,164 tỷ
2.4AT 4×2 Legender (máy dầu – lắp ráp) 1,185 tỷ 1,350 tỷ 1,326 tỷ 1,307 tỷ
2.8AT 4×4 (máy dầu – lắp ráp) 1,434 tỷ 1,543 tỷ 1,528 tỷ 1,509 tỷ
2.8AT 4×4 Legender (máy dầu – lắp ráp) 1,350 tỷ 1,535 tỷ 1,508 tỷ 1,489 tỷ
2.7AT 4×2 (máy xăng – nhập khẩu) 1,165 tỷ 1,327 tỷ 1,304 tỷ 1,285 tỷ
2.7AT 4×4 (máy xăng – nhập khẩu) 1,250 tỷ 1,423 tỷ 1,398 tỷ 1,379 tỷ

Ưu nhược điểm Toyota Fortuner 2024 7 chỗ

Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Toyota Fortuner 2024 có sẵn trong 7 phiên bản và được phân phối song song dưới hai hình thức, bao gồm lắp ráp trong nước và nhập khẩu từ Indonesia. Dưới đây là danh sách chi tiết các phiên bản:

  1. Toyota Fortuner 4MT 4×2 (máy dầu – lắp ráp)
  2. Toyota Fortuner 2.4AT 4×2 (máy dầu – lắp ráp)
  3. Toyota Fortuner 2.4AT 4×2 Legender (máy dầu – lắp ráp)
  4. Toyota Fortuner 2.8AT 4×4 (máy dầu – lắp ráp)
  5. Toyota Fortuner 2.8AT 4×4 Legender (máy dầu – lắp ráp)
  6. Toyota Fortuner 7AT 4×2 (máy xăng – nhập khẩu)
  7. Toyota Fortuner 7AT 4×4 (máy xăng – nhập khẩu)

Ưu điểm của Toyota Fortuner 2024 bao gồm thiết kế mạnh mẽ và hiện đại, trang bị tiện nghi nâng cấp, động cơ 2.8L tinh chỉnh để nâng cao hiệu suất, khung gầm chắc chắn, hệ thống treo êm, vận hành bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Ngoài ra, mẫu xe cũng được trang bị gói an toàn tiên tiến Toyota Safety Sense, chi phí vận hành bình dân, và chính sách hậu mãi tốt, giữ giá tốt và dễ bán lại.

Tuy nhiên, một số nhược điểm bao gồm việc thiếu trang bị như phanh tay điện tử, cửa sổ trời, cảm biến gạt mưa tự động và động cơ 2.4 có khả năng tăng tốc chưa đạt được sự ấn tượng.

Kích thước Toyota Fortuner 2024

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Kích thước Fortuner
Dài x rộng x cao (mm) 4.795 x 1.855 x 1.835
Chiều dài cơ sở (mm) 2.745
Khoảng sáng gầm xe (mm) 279
Bán kính quay đầu (m) 5,8

Đánh giá ngoại thất Toyota Fortuner 2024

Sau một thời gian dài giữ nguyên thiết kế từ khi ra mắt thế hệ thứ hai vào năm 2016, Toyota Fortuner cuối cùng cũng đã trải qua một sự đổi mới về diện mạo vào năm 2021. Sự thay đổi này mang đến cho mẫu xe cảm giác mạnh mẽ, hiện đại và thu hút hơn.
 
Thiết kế của Toyota Fortuner tiếp tục giữ chất khoẻ khoắn đặc trưng của SUV, nhưng không quá bụi bặm như Ford Everest hay Isuzu mu-X. Mẫu xe của Nhật Bản sở hữu nhiều đường nét thiết kế thanh thoát, thiên hướng sang trọng lịch lãm, phản ánh tinh thần “mãnh lực hào hoa”.
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Thiết kế

Đầu xe của Toyota Fortuner 2024 thu hút với lưới tản nhiệt mở rộng, và các thanh ngang bên trong tạo hình lượn sóng lạ mắt. Viền chrome 3D hai bên lưới tản nhiệt tạo độ sâu và tương phản nổi bật, trong khi hốc gió hai bên má được thiết kế mở to, cùng với cản dưới cứng cáp, tạo cảm giác xe bề thế và mạnh mẽ.
 
Cụm đèn trước của Toyota Fortuner 2024 được thiết kế thon gọn nhưng vẫn rất uy thế. Bóng pha LED nằm ở vị trí trung tâm, kèm theo dải đèn LED định vị ban ngày để tăng thêm sắc sảo. Đèn sương mù LED và đèn xi nhan hạ thấp được bố trí ở gần cản trước, tạo nên một diện mạo đẹp mắt và hiện đại.
 
Các tính năng như đèn pha tự động và cân bằng góc chiếu tự động đều là trang bị tiêu chuẩn trên Toyota Fortuner 2024, cải thiện khả năng chiếu sáng và an toàn khi lái xe, đặc biệt là ở các bản thấp như 2.4L.
 
Trong khi đó, đối với phiên bản Toyota Fortuner Legender 2024 cao cấp, thiết kế có sự đảo ngược với bản thường. Lưới tản nhiệt phía trên được thu hẹp, trong khi phần dưới được mở rộng rất to và ấn tượng. Các thanh bên trong vẫn giữ nguyên hình lượn sóng chạy ngang, tạo nên một diện mạo ấn tượng và sang trọng hơn.
Đối với Toyota Fortuner Legender 2024, những đường viền của lưới tản nhiệt không được mạ chrome mà thay vào đó được sơn màu đen hoàn toàn. Chi tiết này tạo nên một diện mạo đầu xe thể thao và mang đến vẻ “cool ngầu”. Các đường viền được thiết kế đặc biệt để tạo sự thu hút.
 
Cụm đèn trước của Toyota Fortuner Legender 2024 cũng có sự khác biệt. Đèn này được chia thành khoang với 4 bóng LED (2 bóng chiếu xa và 2 bóng chiếu gần), và mỗi khoang được bọc bởi dải LED ban ngày hình vuông góc, tạo nên một diện mạo đẹp mắt và hiện đại.
 
Thân xe Toyota Fortuner 2024 vẫn giữ được sự mạnh mẽ nhưng không mất đi sự thanh thoát. Tay nắm cửa được mạ chrome, viền vòm bánh xe được làm bằng ốp nhựa mảnh, và xe được trang bị bệ lên xuống. Thiết kế trụ C với kính đen lớn tạo ra ấn tượng thị giác về chiều dài của xe.
 
Gương chiếu hậu của Toyota Fortuner tích hợp các chức năng như gập điện, chỉnh điện và đèn LED báo rẽ. Phiên bản cao cấp có thêm đèn chào mừng.
 
Các phiên bản của Toyota Fortuner sử dụng các kích thước mâm xe khác nhau. Các bản 2.4MT 4×2, 2.4AT 4×2 và 2.7AT 4×2 được trang bị mâm 17 inch 6 chấu kết hợp với lốp 265/65R17. Các phiên bản Fortuner 2.8AT 4×4 và 2.7AT 4×4 sử dụng mâm 18 inch 6 chấu kép kết hợp với lốp 265/60R18. Riêng Toyota Fortuner Legender sử dụng mâm 18 inch với thiết kế 5 chấu xoáy hai tone màu đen-bạc thể thao.

Đuôi xe Toyota Fortuner 2024

Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Đối với phần đuôi xe của Toyota Fortuner 2024, thiết kế chủ đạo sử dụng đường nét vuông vắn, với điểm nhấn chính là thanh chrome bản to dọc theo đuôi xe, nối liền giữa hai cụm đèn hậu. Cụm đèn hậu của Fortuner 2024 được thiết kế dạng LED kiểu thon mỏng, kéo dài và ôm sát hai góc đuôi xe, tạo nên một diện mạo vừa thể thao vừa sang trọng.
 
Ở phần cản sau, xe được trang bị ốp nhựa đen, trong khi ống xả được giấu kín bên trong. Mặc dù đây là chi tiết khiến Toyota Fortuner trở nên hiền lành, nhiều chủ xe vẫn có xu hướng độ ống xả giả hai bên để tăng tính thể thao cho xe. Có hy vọng rằng trong các phiên bản tiếp theo, Toyota sẽ đầu tư nhiều hơn vào thiết kế phần này.
 
Đối với Toyota Fortuner Legender 2024, tổng thể đuôi xe không có nhiều sự khác biệt so với bản thông thường. Tuy nhiên, thanh ngang ở phía dưới thay vì mạ chrome, được sơn đen. Bản Legender còn có thêm đèn sương mù LED phía dưới gần cản sau.
 
Cụm đèn hậu của Fortuner Legender 2024 được tinh chỉnh với độ nét cao hơn. Viền đèn được bọc màu đen, tạo nên một diện mạo thể thao. Thiết kế LED nâng cấp cũng giúp tăng cường khả năng nhận diện và đảm bảo an toàn khi lái xe trong điều kiện tối.
 
Về màu sắc, Toyota Fortuner 2024 có sẵn 5 lựa chọn: đen, bạc, nâu, trắng ngọc trai và đồng.

Trang bị ngoại thất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Ngoại thất Fortuner 2.4MT 4×2 2.4AT 4×2 2.4AT 4×2 Legender 2.8AT 4×4 2.8AT 4×4 Legender 2.7AT 4×4 2.7AT 4×2
Đèn trước LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động
Đèn cân bằng góc Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED LED LED
Đèn hậu LED LED LED LED LED LED LED
Đèn sương mù trước LED LED LED LED LED LED LED
Đèn sương mù sau Không Không LED Không LED Không Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Lốp 265/65R17 265/65R17 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/65R17

Đánh giá nội thất Toyota Fortuner 2024

Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Ngoài ra, Toyota Fortuner 2024 được trang bị nhiều tính năng hiện đại và tiện ích nâng cao trải nghiệm lái xe. Bảng đồng hồ kỹ thuật số có màn hình TFT hiển thị đa thông tin, giúp lái xe dễ dàng theo dõi các thông số vận hành của xe. Màn hình giải trí cảm ứng trung tâm có kích thước lớn, hỗ trợ kết nối thông qua các tùy chọn như Apple CarPlay và Android Auto.
 
Hệ thống điều hòa tự động đa vùng cho cả hai hàng ghế giúp duy trì mức thoải mái cho mọi hành khách. Các cổng sạc USB và ổ cắm điện gia dụng được phân bố hợp lý trong khoang nội thất, thuận tiện cho việc sạc điện thoại và các thiết bị khác.
 
Toyota Fortuner 2024 còn được trang bị hệ thống an toàn cao cấp, bao gồm cả Toyota Safety Sense, gồm các tính năng như cảnh báo va chạm, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo mệt mỏi và hệ thống cảnh báo áp suất lốp.
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
 
Tóm lại, nội thất của Toyota Fortuner 2024 không chỉ mang lại sự rộng rãi và thoải mái, mà còn tích hợp nhiều tính năng tiện ích và an toàn để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của người lái và hành khách.
Đối với khả năng vận hành, Toyota Fortuner 2024 giữ vững ổn định và mạnh mẽ nhờ vào động cơ mạnh mẽ và khung gầm chắc chắn. Phiên bản 2.8L được đánh giá cao về khả năng tăng tốc và vượt địa hình khó khăn, đồng thời vẫn duy trì mức tiêu thụ nhiên liệu tương đối tốt. Hệ thống treo êm ái và cân bằng tốt, mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái và an toàn.
 
Fortuner 2024 được trang bị một số tính năng an toàn tiên tiến như cảnh báo va chạm, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo mệt mỏi và hệ thống cảnh báo áp suất lốp, nhấn mạnh vào việc tăng cường an toàn cho cả người lái và hành khách.
 
Tuy nhiên, Fortuner vẫn còn một số nhược điểm như việc thiếu các trang bị như phanh tay điện tử, cửa sổ trời, và cảm biến gạt mưa tự động. Động cơ 2.4L của Fortuner có thể cảm thấy hơi ì, và khả năng tăng tốc không được đánh giá cao so với đối thủ.

Trang bị nội thất Fortuner 2024

Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Nội thất Fortuner 2.4MT 4×2 2.4AT 4×2 2.4AT 4×2 Legender 2.8AT 4×4 2.8AT 4×4 Legender 2.7AT 4×4 2.7AT 4×2
Vô lăng bọc da Không
Vô lăng tích hợp nút chức năng
Lẫy chuyển số Không  
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 TFT 4.2 TFT 4.2 TFT 4.2 TFT 4.2 TFT 4.2 TFT 4.2
Gương hậu chống chói tự động Không
Cruise Control Không
Chìa khoá thông minh & khởi động nút bấm Không
Ghế Nỉ Da Da Da Da Da Da
Ghế trước Thể thao Thể thao Thể thao Thể thao Thể thao Thể thao Thể thao
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Ghế hành khách trước Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Điều hoà tự động 2 vùng Chỉnh tay 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Màn hình cảm ứng 7 inch 7 inch 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch
Âm thanh 6 loa 6 loa 6 loa 11 loa JBL 11 loa JBL 11 loa JBL 6 loa
Kết nối Apple CarPlay/Auto Android Không Không
Cốp điện Không Không

Thông số kỹ thuật Toyota Fortuner 2024

Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Toyota Fortuner 2024 tiếp tục mang đến sự đa dạng với 3 tùy chọn động cơ:

  1. Động cơ Diesel 2.4L (2GD-FTV): 4 xy lanh thẳng hàng, công suất cực đại 147 mã lực tại 3.400 vòng/phút, mô men xoắn 400Nm tại 1.600 vòng/phút. Hộp số có sẵn dạng sàn 6 cấp hoặc tự động 6 cấp, và dẫn động cầu sau.

  2. Động cơ Xăng 2.7L (2TR-FE): 4 xy lanh thẳng hàng, công suất cực đại 164 mã lực tại 5.200 vòng/phút, mô men xoắn 245Nm tại 4.000 vòng/phút. Hộp số tự động 6 cấp và có tùy chọn dẫn động cầu sau hoặc cầu 2 cầu.

  3. Động cơ Dầu 2.8L (1GD-FTV): 4 xy lanh thẳng hàng, công suất cực đại 201 mã lực tại 3.400 vòng/phút, mô men xoắn 500Nm tại 1.600 vòng/phút. Hộp số tự động 6 cấp và dẫn động 2 cầu.

Sự linh hoạt trong lựa chọn động cơ cùng với các hệ số công suất và mô men xoắn đa dạng như vậy giúp Fortuner 2024 đáp ứng nhu cầu của đa đối tượng người tiêu dùng.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Thông số kỹ thuật Fortuner 2.4MT 4×2 2.4AT 4×2 2.4AT 4×2 Legender 2.8AT 4×4 2.8AT 4×4 Legender 2.7AT 4×4 2.7AT 4×2
Động cơ 2.4L Dầu 2.4L Dầu 2.4L Dầu 2.8L Dầu 2.8L Dầu 2.7L Xăng 2.7L Xăng
Công suất cực đại (Ps/rpm) 147/3.400 147/3.400 147/3.400 201/3.400 201/3.400 164/5.200 164/5.200
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 400/1.600 400/1.600 400/1.600 500/1.600 500/1.600 245/4.000 245/4.000
Hộp số 6MT 6AT 6AT 6AT 6AT 6AT 6AT
Dẫn động RWD RWD RWD 4WD 4WD RWD RWD
Chế độ lái
Trợ lực lái Thuỷ lực Thuỷ lực Thuỷ lực Thuỷ lực Thuỷ lực Thuỷ lực Thuỷ lực
Hệ thống treo trước/sau Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa tản nhiệt/Đĩa

Đánh giá an toàn Toyota Fortuner 2024

Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Đối với hệ thống an toàn, Toyota Fortuner 2024 đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP, đánh giá cao về khả năng bảo vệ người lái và hành khách. Trong lần nâng cấp gần đây, phiên bản 2.8AT của xe được trang bị thêm gói an toàn tiên tiến Toyota Safety Sense (TSS). Gói này bao gồm các tính năng hiện đại như cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn đường, và điều khiển hành trình chủ động.
 
Bên cạnh đó, Toyota Fortuner 2024 còn tích hợp nhiều tính năng an toàn quen thuộc như hệ thống phanh ABS, EBD (phân phối lực phanh điện tử), BA (hỗ trợ phanh khẩn cấp), kiểm soát lực kéo, khởi hành ngang dốc, khởi hành đổ đèo, cùng camera lùi hoặc camera 360 độ. Tất cả những tính năng này cùng nhau tạo nên một hệ thống an toàn toàn diện, giúp tăng cường khả năng bảo vệ và quản lý rủi ro khi di chuyển.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Trang bị an toàn Fortuner 2.4MT 4×2 2.4AT 4×2 2.4AT 4×2 Legender 2.8AT 4×4 2.8AT 4×4 Legender 2.7AT 4×4 2.7AT 4×2
Phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Khởi hành ngang dốc
Khởi hành đổ đèo Không Không Không Không
Đèn báo phanh khẩn cấp
Cảnh báo tiền va chạm Không Không Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không Không Không
Điều khiển hành trình chủ động Không Không Không Không Không
Số túi khí 7 túi khí 7 túi khí 7 túi khí 7 túi khí 7 túi khí 7 túi khí 7 túi khí
Camera lùi Không Không Không
Camera 360 Không Không Không Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Đánh giá vận hành Toyota Fortuner 2024

Động cơ của Toyota Fortuner 2024 mang đến ba lựa chọn bao gồm 2.4L dầu, 2.7L xăng và 2.8L dầu. Mặc dù bản động cơ thấp nhất vẫn đáp ứng tốt cho hầu hết các tình huống vận hành, nhưng Toyota Fortuner đã trải qua cải thiện đáng kể về sức mạnh, đặc biệt là trong bản động cơ mạnh nhất 2.8L. Sau quá trình tinh chỉnh gần đây, công suất động cơ 2.8L đã tăng từ 174 mã lực lên 201 mã lực và mô-men xoắn từ 400 Nm lên 500 Nm.
 
Những cải tiến này đưa Toyota Fortuner 2.8L lọt vào top xe có động cơ mạnh nhất trong phân khúc. Động cơ được nâng cấp giúp xe tăng tốc mạnh mẽ hơn và có sức bật tốt ở dải tốc độ từ 70 – 80 km/h. Các phiên bản 2.8L và 2.7L 4×4 được trang bị gài cầu điện, tăng khả năng vận hành linh hoạt và mạnh mẽ. Hệ thống khoá vi sai cầu sau cũng là một tính năng hữu ích, hỗ trợ khi đối mặt với địa hình khó khăn.
 
Về phần vô lăng, Toyota Fortuner tiếp tục sử dụng hệ thống trợ lực lái thuỷ lực biến thiên theo tốc độ. Ở dải tốc độ thấp, vô lăng cho cảm giác linh hoạt và nhẹ nhàng, trong khi ở dải tốc độ cao, nó đảm bảo độ ổn định và chắc tay.
 
Hệ thống treo của Toyota Fortuner được đánh giá là êm ái, đặc biệt là ở dải tốc độ cao, khi xe thể hiện khả năng cân bằng tốt và giữ được sự ổn định. Sau nhiều cải tiến, xe không chỉ loại bỏ được nhược điểm lật nhanh mà còn cải thiện đáng kể khả năng cân bằng, mang lại trải nghiệm lái xe thêm phần mượt mà và an toàn.

Khả năng cách âm

Khả năng cách âm của Toyota Fortuner đã trải qua sự cải thiện đáng kể. Trong điều kiện đô thị, xe cho trải nghiệm cách âm môi trường khá ổn định. Tuy nhiên, khi di chuyển ở tốc độ cao, đặc biệt là đối với phiên bản máy dầu, có một chút ồn đôi khi không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, sự tinh chỉnh mới ở động cơ trong lần nâng cấp gần đây đã giúp giảm thiểu tình trạng này.
 
Mức tiêu hao nhiên liệu của Toyota Fortuner được đánh giá là tiết kiệm hàng đầu trong phân khúc, đặc biệt là đối với phiên bản máy dầu, thừa hưởng từ sức mạnh và hiệu suất của động cơ dầu. Điều này làm cho Toyota Fortuner trở thành lựa chọn phổ biến trong phân khúc xe 7 chỗ, đặc biệt là đối với những người có nhu cầu sử dụng dịch vụ.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Mức tiêu hao nhiên liệu Fortuner (lít/100km) 2.4MT 4×2 2.4AT 4×2 2.4AT 4×2 Legender 2.8AT 4×4 2.8AT 4×4 Legender
Ngoài đô thị 6,09 6,79 7,14 7,07 7,32
Kết hợp 7,03 7,63 8,28 8,11 8,63
Trong đô thị 8,65 9,05 10,21 9,86 10,85

Các phiên bản Toyota Fortuner 2024 máy dầu và máy xăng

Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Fortuner 2024 Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Toyota Fortuner 2024 có tất cả 7 phiên bản:

Toyota Fortuner 4MT 4×2 (máy dầu – lắp ráp)

Toyota Fortuner 2.4AT 4×2 (máy dầu – lắp ráp)

Toyota Fortuner 2.4AT 4×2 Legender (máy dầu – lắp ráp)

Toyota Fortuner 2.8AT 4×4 (máy dầu – lắp ráp)

Toyota Fortuner 2.8AT 4×4 Legender (máy dầu – lắp ráp)

Toyota Fortuner 7 AT 4×2 (máy xăng – nhập khẩu)

Toyota Fortuner 7 AT 4×4 (máy xăng – nhập khẩu)

So sánh các phiên bản Toyota Fortuner

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

So sánh các phiên bản 2.4MT 4×2 2.4AT 4×2 2.4AT 4×2 Legender 2.8AT 4×4 2.8AT 4×4 Legender 2.7AT 4×4 2.7AT 4×2
Trang bị ngoại thất
Đèn trước LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động
Đèn cân bằng góc Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED LED LED
Đèn hậu LED LED LED LED LED LED LED
Đèn sương mù trước LED LED LED LED LED LED LED
Đèn sương mù sau Không Không LED Không LED Không Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Lốp 265/65R17 265/65R17 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/65R17
Trang bị nội thất
Vô lăng bọc da Không
Vô lăng tích hợp nút chức năng
Lẫy chuyển số Không
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 TFT 4.2 TFT 4.2 TFT 4.2 TFT 4.2 TFT 4.2 TFT 4.2
Gương hậu chống chói tự động Không
Cruise Control Không
Chìa khoá thông minh & khởi động nút bấm Không
Ghế Nỉ Da Da Da Da Da Da
Ghế trước Thể thao Thể thao Thể thao Thể thao Thể thao Thể thao Thể thao
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Ghế hành khách trước Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Điều hoà tự động 2 vùng Chỉnh tay 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Màn hình cảm ứng 7 inch 7 inch 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch
Âm thanh 6 loa 6 loa 6 loa 11 loa JBL 11 loa JBL 11 loa JBL 6 loa
Kết nối Apple CarPlay/Auto Android Không Không
Cốp điện Không Không
Động cơ & hộp số
Động cơ Dầu 2.4L Dầu 2.4L Dầu 2.4L Dầu 2.8L Dầu 2.8L Xăng 2.7L Xăng 2.7L
Công suất cực đại (ps/rpm) 147/3.400 147/3.400 147/3.400 201/3.400 201/3.400 164/5.200 164/5.200
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 400/1.600 400/1.600 400/1.600 500/1.600 500/1.600 245/4.000 245/4.000
Hộp số 6MT 6AT 6AT 6AT 6AT 6AT 6AT
Dẫn động RWD RWD RWD 4WD 4WD RWD RWD
Trang bị an toàn
Phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Khởi hành ngang dốc
Khởi hành đổ đèo Không Không Không Không
Đèn báo phanh khẩn cấp
Cảnh báo tiền va chạm Không Không Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không Không Không
Điều khiển hành trình chủ động Không Không Không Không Không
Số túi khí 7 túi khí 7 túi khí 7 túi khí 7 túi khí 7 túi khí 7 túi khí 7 túi khí
Camera lùi Không Không Không
Camera 360 Không Không Không Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Nên mua Fortuner 2024 phiên bản nào?

Toyota Fortuner 2.4L với động cơ máy dầu được cung cấp ở hai phiên bản: số sàn và số tự động, mang đến lựa chọn giá bán thấp nhất trong dòng xe. Cả hai phiên bản này chủ yếu hướng đến những người mua xe 7 chỗ sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp hoặc gia đình cần một chiếc xe phục vụ di chuyển hàng ngày mà không đặt nhiều yêu cầu về trải nghiệm lái xe.
 
So sánh giữa Fortuner 2.4L số sàn và số tự động, phiên bản tự động có trang bị bổ sung như vô lăng bọc da, lẫy chuyển số, gương hậu chống chói tự động, Cruise Control, chìa khoá thông minh và khởi động bằng nút bấm, ghế bọc da, ghế trước chỉnh điện, điều hòa tự động, v.v.
 
Nếu muốn tiết kiệm chi phí mua xe và nhiên liệu, phiên bản Toyota Fortuner 2.4MT 4×2 số sàn có thể là sự lựa chọn hợp lý nhất. Trong trường hợp cần sự thuận tiện và thoải mái hơn với hộp số tự động, người mua có thể xem xét phiên bản Toyota Fortuner 2.4AT 4×2 số tự động.
 
Bên cạnh đó, động cơ máy dầu 2.4L của Toyota Fortuner có thêm phiên bản Toyota Fortuner 2.4AT 4×2 Legender. Phiên bản này chủ yếu khác biệt về thiết kế ngoại thất và trang bị bao gồm màn hình cảm ứng 8 inch và camera 360 độ. Toyota Fortuner 2.4AT phù hợp cho những người mua xe gia đình chủ yếu sử dụng xe để di chuyển hàng ngày, thích sự cá tính mà không đặt quá nhiều yêu cầu về trải nghiệm lái xe.
 
Toyota Fortuner 2.7L máy xăng có hai phiên bản: 1 cầu và 2 cầu, đều được nhập khẩu. Cả hai phiên bản này chủ yếu hướng đến nhóm người mua xe cá nhân hoặc gia đình, ưa chuộng động cơ xăng với sự êm dịu và ít ô nhiễm.
 
Với sự khác biệt về hệ thống dẫn động 1 cầu và 2 cầu, phiên bản 2 cầu có thêm trang bị như mâm 18 inch (thay vì 17 inch), âm thanh 8 loa JBL, và tính năng khởi hành đổ đèo. Đối với những người chủ yếu di chuyển trong thành phố, Fortuner 1 cầu có lẽ là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu thường xuyên đi xa và đối mặt với nhiều điều kiện địa hình khó khăn, Fortuner 2 cầu sẽ mang lại trải nghiệm lái xe linh hoạt và an toàn hơn.
 
Toyota Fortuner 2.8L máy dầu với các phiên bản 2.8AT 4×4 và 2.8AT 4×4 Legender là những chiếc xe được trang bị động cơ mạnh mẽ nhất trong dòng. Ngoài sự khác biệt về khối động cơ, điểm đặc biệt của hai phiên bản này chủ yếu nằm ở gói an toàn Toyota Safety Sense, với nhiều tính năng an toàn hiện đại. Fortuner 2.8AT 4×4 và 2.8AT 4×4 Legender chủ yếu hướng đến nhóm người mua muốn trải nghiệm tầm cao, thích thú với việc khám phá những cung đường địa hình phức tạp.
Toyota Fortuner 2.8L Dầu 2 Cầu
 
Toyota Fortuner 2.8AT 4×4 và 2.8AT 4×4 Legender là hai phiên bản trang bị động cơ mạnh mẽ nhất. Ngoài khối động cơ, điểm đặc biệt của cả hai phiên bản này chủ yếu nằm ở gói an toàn Toyota Safety Sense với các tính năng an toàn hiện đại. Toyota Fortuner 2.8AT 4×4 và 2.8AT 4×4 Legender hướng đến nhóm người mua thích trải nghiệm tầm cao, yêu thích chinh phục những cung đường địa hình phức tạp.
 
Toyota Fortuner 2.8AT Legender được tối ưu hóa cho những người mua yêu thích trải nghiệm tầm cao và muốn chinh phục những địa hình địa hình phức tạp.
 
Trong nhiều năm qua, Toyota Fortuner luôn giữ vững vị thế là mẫu SUV 7 chỗ hạng D dẫn đầu doanh số trong phân khúc. Tuy nhiên, Ford Everest, Mitsubishi Pajero Sport, Nissan Terra và Isuzu mu-X luôn theo sát và cạnh tranh rất quyết liệt.
 
Ngoài ra, Toyota Fortuner cũng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cùng tầm giá trong phân khúc crossover 7 chỗ hạng D như Hyundai SantaFe, Mazda CX-8, Kia Sorento…
 
Một số người mua thường phải đau đầu khi cân nhắc giữa Toyota Fortuner và các mẫu crossover/SUV hạng C như Honda CR-V, Mazda CX-5, Hyundai Tucson, Mitsubishi Outlander…

So sánh Toyota Fortuner và Ford Everest

Toyota Fortuner và Ford Everest đều là những mẫu SUV cỡ trung được ưa chuộng nhất hiện nay. Ford Everest đang là đối thủ chính cạnh tranh với Toyota Fortuner, với giá bán tương đương.
 
So sánh Fortuner và Everest, hai mẫu xe này có nhiều khác biệt. Về thiết kế, Toyota Fortuner mang đến vẻ thanh lịch và tinh tế, trong khi đó, Ford Everest có diện mạo mạnh mẽ và hầm hố, đậm chất xe Mỹ.
 
Ford Everest được đánh giá cao về động cơ, trang bị và hệ thống hỗ trợ lái hiện đại.
 
Ở mặt sức mạnh động cơ và trang bị công nghệ, Everest thường có ưu thế nhỉnh hơn. Tuy nhiên, khi nói đến các giá trị lâu dài như độ tin cậy, độ bền, độ ổn định, chi phí bảo dưỡng, chính sách hậu mãi và tính thanh khoản, Toyota Fortuner luôn được đánh giá cao hơn.
 
Ngoài Ford Everest, Mitsubishi Pajero Sport cũng là đối thủ mạnh mẽ của Toyota Fortuner. Trong cuộc so sánh giữa Fortuner và Pajero Sport, sau lần nâng cấp gần đây, cả hai mẫu xe đều có những điểm mạnh.
 
Mitsubishi Pajero Sport phù hợp cho những người thích thử thách “trèo đèo lội suối”.
 
Theo nhiều chuyên gia đánh giá, nếu muốn thách thức các địa hình khó khăn như “trèo đèo lội suối”, thì Mitsubishi Pajero Sport là một sự lựa chọn đáng xem xét. Ngược lại, nếu ưa thích sự an toàn, di chuyển thoải mái trong thành phố, đặc biệt là giữ giá tốt, thì Toyota Fortuner vẫn là sự lựa chọn phù hợp hơn.

 

So sánh Toyota Fortuner và Hyundai SantaFe, Mazda CX-8

Mặc dù Hyundai SantaFe và Mazda CX-8 đều thuộc phân khúc crossover (unibody), trong khi Toyota Fortuner là một SUV thuần (body-on-frame), nhưng với cùng mức giá, nhiều người vẫn đối diện sự phân vân khi cần lựa chọn.
 
Tuy nhiên, quyết định giữa các mẫu xe này không hề khó khăn. Bởi sự khác biệt giữa dòng xe unibody và body-on-frame mang lại những ưu điểm riêng biệt. Nếu mục tiêu chủ yếu là di chuyển trong đô thị, mong muốn trải nghiệm tiện nghi cao cấp và cảm giác lái thoải mái được hỗ trợ bởi công nghệ hiện đại, thì Mazda CX-8 hay Hyundai SantaFe là lựa chọn lý tưởng.
 
Hyundai SantaFe và Mazda CX-8 được thiết kế phù hợp cho việc di chuyển trong thành phố, với sự đề cao tính tiện nghi.
 
Ngược lại, nếu ưa thích sức mạnh, độ khoẻ khoắn, sự cứng cáp, và mong muốn di chuyển linh hoạt ở nhiều dạng địa hình, thì mẫu SUV Toyota Fortuner sẽ luôn là sự lựa chọn xuất sắc.

 

Có nên mua Toyota Fortuner 2024?

Nếu đưa ra sự so sánh, Toyota Fortuner có thể dường như thua kém một số đối thủ khi nhìn chung. Với giá bán tương đương hoặc thậm chí thấp hơn, không ít mẫu xe khác có khối động cơ mạnh mẽ hơn, trải nghiệm lái xe thú vị hơn và trang bị hiện đại hơn.

Tổng kết 

Tuy nhiên, nếu xem xét về giá trị thương hiệu, độ bền, ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và khả năng giữ giá cao, thì không mẫu xe SUV nào có thể vượt qua Toyota Fortuner. Điều này cũng là lý do mà cho đến thời điểm hiện tại, Toyota Fortuner vẫn duy trì vị thế “vương giả” trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam.

>>>>> Xem thêm 

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *