Honda City:Giá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Vẫn được đánh giá là mẫu xe mạnh mẽ nhất trong phân khúc, nhưng đáng chú ý là Honda City 2024 mới không hỗ trợ động cơ Turbo như ở Thái Lan.
 
Phiên bản mới của Honda City là một bản nâng cấp giữa chu kỳ đời xe (facelift), không đưa ra nhiều thay đổi đáng kể về ngoại hình, nội thất và hệ thống vận hành. Điểm độc đáo chính của City 2024 nằm ở gói an toàn Honda Sensing, được trang bị trên tất cả các phiên bản.
 
Mặc dù nhận được những đánh giá tích cực, nhưng cũng có ý kiến cho rằng City 2024 chỉ là sự “đổi mới trên nền cũ”. Điều này xuất phát từ thất vọng khi phiên bản mới vẫn giữ nguyên động cơ 1.5L, không có tùy chọn động cơ Turbo 1.0 như trang bị cho thị trường Thái Lan. Vì vậy, câu hỏi đặt ra là liệu việc mua Honda City 2024 có đáng làm hay không?

Giá xe Honda City niêm yết & lăn bánh mới

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Honda City 2024 có 3 phiên bản là G, L và RS. Giá niêm yết của xe là 559 triệu đồng cho bản G, 589 triệu đồng cho bản L và 609 triệu đồng cho bản RS. Giá lăn bánh của Honda City 2024 chưa bao gồm các chương trình giảm giá và khuyến mãi trong tháng 1/2024.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Honda City Niêm yết Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh HCM Lăn bánh tỉnh
G 559 triệu 615 triệu 609 triệu 590 triệu
L 589 triệu 647 triệu 641 triệu 622 triệu
RS 609 triệu 668 triệu 662 triệu 643 triệu

Khuyến mãi khi mua Honda City:

Giảm 50% lệ phí trước bạ cho phiên bản RS

1 năm bảo hiểm thân vỏ

Hỗ trợ vay mua xe trả góp lãi suất ưu đãi

Ưu nhược điểm Honda City

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Honda City 2024 được phân phối chính hãng tại Việt Nam thông qua quá trình lắp ráp trong nước, với 3 phiên bản là G, L và RS.

Ưu điểm:

  1. Ngoại hình thể thao và cá tính hơn.
  2. Nội thất hiện đại và tiện nghi.
  3. Không gian xe rộng rãi nhất trong phân khúc.
  4. Khung gầm đằm chắc, mang lại sự ổn định ở tốc độ cao.
  5. Động cơ mạnh mẽ, tạo cảm giác lái thú vị.
  6. Có gói an toàn Honda Sensing.

Nhược điểm:

  1. Giá bán cao hơn so với các phiên bản trước đây.
  2. Không có phiên bản động cơ Turbo 1.0, thiếu một số tính năng như cảm biến lùi, cửa sổ trời, và các trang thiết bị khác có sẵn trên các thị trường khác.
  3. Hàng ghế sau không thể gập được. 

Kích thước Honda City mới

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Trong lần nâng cấp mới, kích thước tổng thể của Honda City 2024 đã tăng lên. So với thế hệ trước, City mới dài hơn 36 mm, giữ vững vị trí là mẫu xe dài nhất trong phân khúc và tiếp tục tiệm cận với các dòng xe hạng C.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Kích thước City
Dài x rộng x cao (mm) 4.589 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134
Bán kính quay vòng (m) 5

Đánh giá ngoại thất Honda City


So với phiên bản trước, Honda City 2024 không trình làng nhiều thay đổi về ngoại hình. Thiết kế của chiếc sedan hạng B này vẫn giữ lại nhiều đặc tính từ các mẫu xe “đàn anh” như Honda Civic và Honda Accord. Mặc dù vẫn giữ được vẻ chắc chắn, nam tính quen thuộc, City 2024 mang đến nét thể thao, mạnh mẽ và cá tính hơn.

Đầu xe: Phần đầu xe là nơi có sự điều chỉnh lớn nhất trên Honda City 2024. Lưới tản nhiệt được cải tiến theo kiểu “đôi cánh vững chãi” mới, với một thanh nan bản to chạy dài ôm trọn phần “mặt tiền”. Trên phiên bản City RS, “đôi cánh” này được sơn đen kết hợp với tấm lưới tổ ong uốn cong dưới cùng với vân giả carbon, tạo cảm giác thể thao. Trong khi đó, các phiên bản G và L giữ nguyên mạ chrome, và lưới tản nhiệt bên dưới thiết kế đơn giản.

Đèn pha: Điểm đặc biệt nổi bật nhất ở phần đầu của Honda City 2024 là cụm đèn. Phiên bản City RS thừa hưởng cụm đèn Full LED đẹp xuất sắc từ các mẫu xe “đàn anh” như Civic, Accord và CR-V, tăng phần sang trọng và nổi bật. Các phiên bản G và L vẫn sử dụng đèn Halogen với Projector tách 3 khoang và mí LED, mang lại vẻ hiện đại.

Đuôi xe: Với kích thước tổng thể lớn hơn, đèu xe Honda City 2024 trông cân đối hơn. Cụm đèn hậu LED mới theo phong cách nổi 3D là điểm nhấn chính, với dải LED đa chiều màu đỏ bọc dưới uốn lượn gân guốc, tạo cảm giác thể thao. Cả ba phiên bản đều được trang bị cụm đèn hậu LED.

Gói trang bị thể thao (RS): Phiên bản RS nâng cấp với cánh gió sơn đen, ốp cản sau nhựa đen vân carbon và cản sau nhựa đen vân carbon có khe khuếch tán gió, tạo ra vẻ khỏe khoắn và cứng cáp.

Màu sắc: Honda City 2024 có sẵn 6 màu: trắng ngà, ghi bạc, đen, titan (RS và L), đỏ (RS và L), xanh đậm (RS và L). 

Trang bị ngoại thất Hondai City mới

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Ngoại thất City G L RS
Đèn chiếu xa Halogen Halogen LED
Đèn chiếu gần Halogen Projector Halogen Projector LED
Đèn định vị ban ngày LED LED LED
Đèn sương mù Không Không LED Projector
Đèn hậu LED LED LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện

 

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Tay nắm cửa Cùng màu xe Mạ chrome Cùng màu xe
Lốp 185/60 R15 185/55 R16 185/55 R16

Đánh giá nội thất Honda City mới

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Trong thế hệ thứ 5, nội thất của Honda City 2024 đã trải qua một sự đổi mới đáng kể. Không gian bên trong được mở rộng, thiết kế trở nên thể thao và cá tính hơn, cùng với những trang bị hiện đại mang lại cảm giác xe cao cấp hơn.

Thiết kế Chung: Nội thất mới của Honda City 2024 đẹp hơn và có sự thay đổi đáng kể. Kiểu đối xứng vẫn được giữ lại nhưng trông gọn gàng, thể thao và hiện đại hơn. Màn hình trung tâm, với viền mỏng, trông thanh thoát hơn so với phiên bản trước. Cụm điều khiển điều hòa được thiết kế tinh tế và sang trọng, với cửa gió sử dụng kiểu đứng hình đa giác có viền bạc to quanh, tương tự như xe Porsche Cayenne.

Chất Liệu và Bố Trí: Mặc dù vẫn chủ yếu là nhựa cứng, tuy nhiên, chất liệu taplo và ốp cửa trên Honda City mới được kết hợp một cách khéo léo, sử dụng nhiều tone màu khác nhau và đan xen giữa nhựa sơn bóng, nhựa mờ giả da, thêm vào đó là chỉ chạy viền, tạo nên cảm giác cao cấp hơn và không giữ lại ấn tượng “rẻ tiền”.

Hệ Thống Ghế và Khoang Hành Lý: Việc gia tăng chiều dài và chiều rộng đã giúp Honda City 2024 có không gian bên trong rộng rãi hơn. Mô hình này vẫn giữ vững vị trí là mẫu xe rộng nhất trong phân khúc hạng B. Có 2 lựa chọn chất liệu bọc ghế, với phiên bản City G và L sử dụng bọc ghế nỉ, trong khi phiên bản RS sử dụng bọc ghế da kết hợp da lộn và nỉ, đi kèm viền chỉ đỏ tạo điểm nhấn thể thao.

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Hàng ghế trước được thiết kế với form ôm thân người, đặc biệt ở phần bệ hông lớn. Ghế lái và ghế phụ vẫn sử dụng chế độ chỉnh tay truyền thống, với 6 hướng cho ghế lái và 4 hướng cho ghế phụ.

Ghế sau của Honda City rất rộng rãi, vượt trội so với các mẫu xe hạng B thông thường và thậm chí còn rộng rãi hơn nhiều so với các mẫu xe hạng C. Thiết kế ghế trước được điều chỉnh giúp tạo ra khoảng trống chân thoải mái hơn và tầm nhìn từ ghế sau cũng trở nên thoải mái hơn. Ghế sau có 3 tựa đầu và bệ để tay giữa đi kèm ngăn đựng cốc.

Khoang hành lý của Honda City 2024 rất rộng lớn, với dung tích lên đến 536 lít. Tuy nhiên, điều đáng tiếc là không gian này không thể mở rộng do lưng ghế thứ hai được thiết kế cố định.

Khu Vực Lái Xe: Khu vực lái xe của Honda City 2024 đã được hoàn toàn làm mới. Vô lăng 3 chấu được kế thừa từ Honda Accord, tích hợp đầy đủ các phím điều khiển chức năng. Vô lăng của phiên bản RS được bọc da với viền đỏ, trong khi bản L có viền màu và bản G không được trang bị bọc da.

Cụm đồng hồ có màn hình hiển thị đa thông tin ở giữa. Mặc dù hai đồng hồ chính vẫn sử dụng kiểu Analog truyền thống, nhưng giao diện được thiết kế rất tỉ mỉ, theo phong cách thể thao.

Tiện Nghi: Honda City 2024 trang bị màn hình trung tâm 8 inch với giao diện hiện đại và độ nhạy cảm tốt. Phiên bản RS được trang bị hệ thống âm thanh với 8 loa, tạo ra trải nghiệm âm thanh hấp dẫn hơn. Cả ba phiên bản đều hỗ trợ đầy đủ các kết nối và tính năng cần thiết như Apple CarPlay/Android Auto, đàm thoại rảnh tay, quay số bằng giọng nói, Bluetooth, USB, AM/FM. Phiên bản RS còn có 5 cổng sạc, trong khi G và L chỉ có 3 cổng.

Về hệ thống điều hòa, phiên bản RS và L được trang bị điều hòa tự động 1 vùng, cùng với cửa gió riêng cho hàng ghế sau. Phiên bản G vẫn sử dụng điều hòa chỉnh tay và không có cửa gió cho hàng ghế sau. 

Trang bị nội thất Honda City mới

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Nội thất City G L RS
Vô lăng Urethane Da Da
Vô lăng chỉnh 4 hướng
Vô lăng có nút điều khiển
Lẫy chuyển số Không Không
Chìa khoá thông minh và khởi động bằng nút bấm Không
Khởi động từ xa Không Không
Cụm đồng hồ Analog Analog Analog
Cruise Control Không
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Da pha nỉ
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Điều hoà Chỉnh cơ Tự động Tự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống âm thanh 4 loa 4 loa 8 loa
Appe Carplay/Android Auto
Kính tự động 1 chạm Cửa ghế lái Cửa ghế lái Cửa ghế lái
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Không

Thông số kỹ thuật Honda City mới

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Chuyển sang thế hệ thứ 5, Honda City vẫn duy trì việc sử dụng động cơ hút khí tự nhiên I4 1.5L i-VTEC, mà không tích hợp bản động cơ tăng áp I3 1.0L như trên thị trường Thái Lan, điều này đã không đáp ứng được nhiều kỳ vọng từ khách hàng.

Tuy nhiên, khối động cơ I4 1.5L trên Honda City 2024 đã được cải tiến khi chuyển từ động cơ cam đơn SOHC sang động cơ cam kép DOHC, giúp tối ưu hóa khả năng vận hành. Hộp số tự động vô cấp CVT cũng đã trải qua các điều chỉnh để nâng cao hiệu suất. Theo thông số kỹ thuật mà nhà sản xuất cung cấp, động cơ I4 1.5L i-VTEC DOHC trên Honda City 2024 có công suất tối đa là 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn đạt 145 Nm tại 4.300 vòng/phút.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Thông số kỹ thuật City G L RS
Động cơ 1.5L xăng 1.5L xăng 1.5L xăng
Công suất cực đại (Ps/rpm) 119/6.600 119/6.600 119/6.600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300 145/4.300 145/4.300
Hộp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT
Trợ lực lái Điện Điện Điện
Dung tích bình xăng (lít) 40 40 40
Hệ thống treo trước/sau McPherson/Giằng xoắn
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống

Đánh giá an toàn Honda City mới

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Hệ thống an toàn là một điểm nổi bật trong quá trình nâng cấp giữa chu kỳ đời của Honda City. Cả ba phiên bản City 2024 đều được trang bị gói Honda Sensing, bao gồm nhiều tính năng an toàn tiên tiến như phanh giảm thiểu va chạm, hỗ trợ giữ làn đường, giảm thiểu chệch làn đường, thông báo xe phía trước khởi hành, đèn pha thích ứng tự động…
 
Ngoài ra, xe vẫn duy trì trang bị an toàn cơ bản như hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, hệ thống cân bằng điện tử VSA… Điều đáng tiếc là không có tính năng cảm biến lùi trên xe.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Trang bị an toàn City G L RS
Số túi khí 4 4 6
Honda Sensing
Phanh ABS, BA, EBD
Cân bằng điện tử
Khởi hành ngang dốc
Camera lùi Không 3 góc quay 3 góc quay

Đánh giá vận hành Honda City

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Động cơ
 
Mặc dù vẫn giữ nguyên khối động cơ hút khí tự nhiên 1.5L i-VTEC, Honda City 2024 đã trải qua một số cải tiến quan trọng. Nhà sản xuất chuyển động cơ từ trục cam đơn SOHC sang trục cam đôi DOHC, tạo điều kiện tối ưu hóa hiệu suất cho phần “nước hậu” của động cơ. Sự chuyển đổi này mang lại lợi ích của SOHC ở vòng tua thấp và DOHC vượt trội ở dải vòng tua cao.
 
Về công suất, động cơ 1.5L DOHC trên City 2024 (119 mã lực) mạnh mẽ hơn so với động cơ cũ (118 mã lực) với sự cải thiện là 1 mã lực. Mặc dù sự thay đổi này không quá đáng kể trên giấy tờ, nhưng so với các đối thủ cùng phân khúc, City vẫn duy trì vị thế hàng đầu về sức mạnh.
 
Trong trải nghiệm thực tế, Honda City 2024 vẫn giữ được những ưu điểm vốn có, đặc biệt là khả năng “nước ga đầu” thoáng đãng. Xe thể hiện độ bốc tốt ở dải vòng tua thấp và trung bình, phù hợp với môi trường đô thị. Điều này giúp City duy trì linh hoạt, nhẹ nhàng và thoải mái khi di chuyển trong những khu vực đông đúc.
 
Đối với tốc độ cao trên đường trường, Honda City 2024 vẫn có phần nặng ở dải vòng tua cao, điều này là điều thường thấy ở các động cơ dung tích nhỏ. Tuy nhiên, với những ưu điểm sẵn có, City vẫn là một mẫu xe đô thị mạnh mẽ và linh hoạt.
 
Hộp số
 
Hộp số vô cấp CVT tiếp tục là lựa chọn cho Honda City 2024. Với những điều chỉnh mới, hộp số trở nên êm dịu hơn. Hộp số CVT, đã được đánh giá cao trên các mẫu xe đô thị như City, mang lại trải nghiệm lái xe mượt mà, không có cảm giác giật hoặc hẫng như xe có hộp số cấp. Điều này không chỉ mang lại cảm giác lái thoải mái mà còn giúp tối ưu hóa tiêu hao nhiên liệu.
 
Vô lăng
 
Vô lăng mới trên Honda City 2024 mang đến cảm giác lái “rất Accord”, không chỉ ở thiết kế mà còn ở trải nghiệm cầm lái. Mặc dù không thể so sánh với trải nghiệm lái của Honda Civic hay Honda Accord, nhưng trong phân khúc giá từ 500 – 600 triệu đồng, City vẫn cung cấp một trải nghiệm lái xe đầy cảm xúc.
 
Hệ thống treo, khung gầm
 
Khung gầm của Honda City 2024 vẫn giữ nguyên trục cơ sở 2.600 mm, nhưng đã trải qua các điều chỉnh để gia cố thêm thép cường lực nhẹ. Việc giảm trọng lượng xe hơn 4 kg, nhưng tăng độ cứng lên hơn 20%, giúp xe hấp thụ lực tác động khi va chạm một cách hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ chấn thương.
 
Honda City 2024 vẫn sử dụng hệ thống treo trước McPherson và treo sau giằng xoắn. Sự tinh chỉnh trong hệ thống treo trước giảm

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Mức tiêu hao nhiên liệu City (lít/100km)
Trong đô thị 7,29
Ngoài đô thị 4,73
Hỗn hợp 5,68

Các phiên bản Honda City mới

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất

Honda City 2024 có 3 phiên bản:

Honda City G

Honda City L

Honda City RS

So sánh Honda City L và G mới 

Sự khác biệt giữa phiên bản Honda City G và City L:

  1. Gương gập điện:

    • Bản L: Có gương gập điện.
    • Bản G: Không có tính năng này.
  2. Kích thước mâm:

    • Bản L: Sử dụng mâm 16 inch.
    • Bản G: Sử dụng mâm 15 inch.
  3. Vô lăng:

    • Bản L: Vô lăng bọc da.
    • Bản G: Vô lăng nhựa trần.
  4. Chìa khoá và khởi động:

    • Bản L: Có chìa khoá thông minh và khởi động bằng nút bấm.
    • Bản G: Không có chìa khoá thông minh và khởi động nút bấm.
  5. Cruise Control:

    • Bản L: Có tính năng Cruise Control.
    • Bản G: Không có tính năng này.
  6. Điều hòa:

    • Bản L: Điều hòa tự động.
    • Bản G: Điều hòa cơ.
  7. Cửa gió hàng ghế sau:

    • Bản L: Có cửa gió riêng cho hàng ghế sau.
    • Bản G: Không có cửa gió hàng ghế sau.
  8. Tay nắm cửa phía trước:

    • Bản L: Tay nắm cửa phía trước có đóng/mở bằng cảm biến.
    • Bản G: Không có tính năng này.
  9. Camera lùi:

    • Bản L: Có camera lùi.
    • Bản G: Không có camera lùi.

Sự khác biệt giữa phiên bản Honda City L và City RS:

  1. Đèn trước:

    • Bản RS: Có cụm đèn trước Full LED.
    • Bản L: Chỉ sử dụng đèn Halogen Projector.
  2. Đèn sương mù:

    • Bản RS: Có đèn sương mù LED Projector.
    • Bản L: Không có đèn sương mù.
  3. Kích thước mâm:

    • Bản RS: Sử dụng mâm 16 inch 5 chấu kép 2 màu.
    • Bản L: Sử dụng mâm 16 inch đa chấu 1 màu.
  4. Lẫy chuyển số:

    • Bản RS: Có lẫy chuyển số.
    • Bản L: Không có lẫy chuyển số.
  5. Khởi động từ xa:

    • Bản RS: Có khởi động từ xa.
    • Bản L: Không có khởi động từ xa.
  6. Ghế:

    • Bản RS: Ghế bọc da pha da lộn, nỉ.
    • Bản L: Ghế bọc nỉ.
  7. Âm thanh:

    • Bản RS: Có hệ thống âm thanh 8 loa.
    • Bản L: Hệ thống âm thanh 4 loa.
  8. Túi khí:

    • Bản RS: Có 6 túi khí.
    • Bản L: Có 4 túi khí.
  9. Gói ngoại thất thể thao (RS):

    • Bản RS: Bao gồm lưới tản nhiệt trước sơn đen, gương chiếu hậu sơn đen, vây cá mập sơn đen, cánh gió sau sơn đen, ốp cản sau bằng nhựa đen, nội thất viền chỉ đỏ…

Honda City RS là một bản mới trong dòng City, mang đến nhiều trang bị thể thao và cao cấp hơn so với phiên bản L. 

Nên mua Honda City phiên bản nào?

 Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CityGiá lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật mới nhất
Trong 3 phiên bản của Honda City 2024 mới, Honda City RS được đánh giá là phiên bản hấp dẫn nhất. Mặc dù thiết kế City thế hệ thứ 5 có những sự đổi mới, nhưng vẫn giữ được nền ngôn ngữ thiết kế chung của Honda, mang nặng dấu ấn truyền thống và chưa tạo được nhiều điểm nhấn đặc sắc.
 
Các chi tiết thể thao trên Honda City RS giúp làm mới diện mạo của xe, tạo nên cảm giác cá tính và phá cách hơn. Những trang bị như cụm đèn trước Full LED, lẫy chuyển số sau vô lăng, tính năng đề nổ từ xa, hệ thống âm thanh 8 loa, ghế kết hợp chất liệu da, da lộn, và nỉ mang lại trải nghiệm lái xe cao cấp. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe có phần nổi bật và độc đáo, Honda City RS là một sự lựa chọn đáng xem xét.
 
Tuy nhiên, sự ưa thích về phong cách lái xe là khá cá nhân, và nếu bạn thích một phong cách thanh lịch hơn, giữ phần mạnh mẽ vừa đủ, thì Honda City L có thể là lựa chọn phù hợp. Mặc dù không có một số trang bị cao cấp như RS, nhưng trang bị trên City L vẫn đáp ứng tốt các nhu cầu thông thường.
 
Đối với Honda City G, với giá vẫn ở mức trên 500 triệu đồng, đây là một lựa chọn tốt cho những người tìm kiếm chiếc xe chất lượng ở phân khúc giá “mềm” hạng B, phục vụ cho nhu cầu di chuyển cá nhân/gia đình hoặc mục đích kinh doanh như Grab, taxi, dịch vụ di chuyển nói chung.
 
Trong phân khúc sedan hạng B, mặc dù không đạt doanh số bán hàng “cao ngất” như Toyota Vios hay Hyundai Accent, Honda City vẫn luôn là một lựa chọn đáng tin cậy được đánh giá cao về chất lượng. So với các đối thủ như Toyota Vios, Hyundai Accent, Mazda 2, Kia Soluto, Mitsubishi Attrage, Nissan Sunny, Suzuki Ciaz, Honda City nổi bật với vẻ ngoại hình cứng cáp, không gian nội thất rộng rãi và trải nghiệm lái xe mang đến nhiều cảm xúc.

So sánh Honda City và Toyota Vios


Toyota Vios được xem là “đối thủ truyền kỳ” của Honda City, không chỉ trong cuộc cạnh tranh giữa hai mẫu xe mà còn ở vị thế của hai thương hiệu ô tô hàng đầu thế giới từ xứ sở mặt trời mọc. Trong những năm trước đó, Toyota Vios giữ vị trí dẫn đầu về doanh số, trong khi Honda City đứng ở vị trí gần sau. Tuy nhiên, gần đây, City đã trải qua sự mờ nhạt hơn do sự xuất hiện của các mẫu xe giá rẻ mới.
 
Khi so sánh Honda City và Toyota Vios, mẫu xe Toyota Vios được đánh giá là thực dụng hơn. Điều này là yếu tố quan trọng giúp Vios trở thành một chiếc xe “quốc dân” phổ biến, đảm bảo tính bền dáng, độ bền máy, và giá trị lâu dài, đáp ứng nhu cầu của đa số người tiêu dùng. Trái ngược, Honda City định vị mình ở một tầm cao cao cấp hơn với giá bán cao nhất trong phân khúc, hướng đến việc cung cấp một chiếc xe chất lượng và mang lại trải nghiệm lái xe thú vị.
 
Quyết định giữa việc mua Honda City hay Toyota Vios không phải là quá khó khăn. Nếu bạn muốn chiếc xe Nhật có giá phải chăng, kinh tế và thực dụng, thì Vios là sự lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu bạn muốn chiếc xe Nhật cá tính, sang trọng hơn trong phân khúc hạng B, thì City là một sự tham khảo đáng xem. 

So sánh Honda City và Hyundai Accent


Doanh số của Hyundai Accent đứng ở vị trí cao nhất nhì trong phân khúc, vượt xa Honda City một khoảng cách đáng kể. Trong cuộc so sánh giữa City và Accent, hai mẫu sedan hạng B này có những khác biệt đáng kể.
 
Hyundai Accent, một mẫu xe Hàn, thu hút người tiêu dùng với thiết kế bắt mắt, trang bị hiện đại và giá bán rất hợp lý. Ngược lại, City tập trung nhiều vào chất lượng và trải nghiệm lái, đồng thời có mức giá bán khá cao. Có thể thấy rằng Accent của Hyundai nổi bật như một lựa chọn giá rẻ và hấp dẫn, trong khi City là sự chọn lựa cao cấp hơn.
 
Vì vậy, quyết định giữa việc mua Honda City hay Hyundai Accent có vẻ dễ dàng hơn. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe giá rẻ nhưng vẫn được trang bị đầy đủ các tính năng và có kiểu dáng hiện đại, thì Accent là một sự lựa chọn đáng xem xét. Ngược lại, nếu bạn ưu tiên chất lượng, độ bền bỉ và đặc biệt là trải nghiệm lái xe, thì City là một trong những mẫu xe hạng B đáng chú ý nhất. 

So sánh Honda City và Mazda 2


Honda City và Mazda 2 không có quá nhiều sự khác biệt, đặc biệt khi xem xét giá cả vì cả hai đều có giá ngang ngửa nhau. Cả hai mẫu xe này đều có xuất xứ từ Nhật Bản và đều hướng đến phân khúc hạng B với định hình cao cấp.
 
Sự khác biệt chủ yếu giữa Honda City và Mazda 2 nằm ở phong cách. Honda City thể hiện phong cách nam tính, cứng cáp và mạnh mẽ. Ngược lại, Mazda 2 cũng mang đậm chất thể thao nhưng lại tinh tế, thời trang và cá tính hơn.
 
City, mặc dù có những cải tiến mới nhưng vẫn giữ nguyên chất lượng trung tính và tính thực dụng thường thấy ở các mẫu xe Nhật với giao diện thân thiện và không gian rộng rãi. Mazda 2, ngược lại, mang đến một diện mạo mới, táo bạo và phá cách.
 
Vì vậy, quyết định giữa việc mua Honda City hay Mazda 2 sẽ phụ thuộc vào phong cách cá nhân của người mua.  

Tổng kết 


Với nhiều cải tiến đáng chú ý, Honda City 2024 tiếp tục đứng trong danh sách những mẫu sedan hạng B đáng chú ý trong năm nay. Mẫu xe này là sự lựa chọn đáng xem xét đối với những người ưa chuộng sự an toàn, độ cứng cáp và độ bền bỉ của các dòng xe Nhật Bản, đồng thời chú trọng đến trải nghiệm lái xe.

>>>> Xem thêm 

Giá lăn bánh Kia Soluto

Giá lăn bánh Kia K3

Giá lăn bánh  Kia Seltos

Giá lăn bánh Kia Sorento

Giá lăn bánh  Kia Carnival

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *